문
Đuôi câu thân mật: -아/어, -지, -야/이야
아주 친한 친구나 나이가 어린 사람에게 사용하는 편안한 말투예요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Câu trần thuật / Nghi vấn (Hiện tại):
Bỏ '요' ở đuôi -아/어요 Ví dụ: 가요 ➔ 가, 먹어요 ➔ 먹어, 뭐 해? ➔ 뭐 해?Danh từ (là...):
Có 받침: +이야 / Không 받침: +야 Ví dụ: 학생이야, 친구야Đuôi rủ rê (cùng làm nhé):
Động từ + 자 Ví dụ: 가자, 먹자, 놀자
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 민수야, 지금 어디 가?
Minsu ơi, bây giờ cậu đi đâu đấy?
나: 나 도서관에 가. 같이 가자!
Tớ đi thư viện. Cùng đi nhé!
Phân tích: Cách xưng hô giữa hai người bạn thân cùng lớp: bỏ đuôi '요', dùng '나' (thay vì 저), đuôi rủ rê '가자'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Đề thi KIIP hay ra bài tập chuyển đổi giữa kính ngữ (존댓말) và nói trống không (반말).
- Lưu ý: Không dùng '반말' khi thi phỏng vấn nói với giám khảo hoặc với người lớn tuổi/đồng nghiệp chưa thân.
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chuyển câu sau sang dạng thân mật (반말):
'지금 밥을 먹어요.'
1. 지금 밥을 먹어. ✅ (Đáp án đúng)
2. 지금 밥을 먹자.
3. 지금 밥을 먹는다요.
4. 지금 밥을 먹었어.
Giải thích: Chỉ cần bỏ đuôi '요' ở câu trần thuật hiện tại '먹어요' ➔ '먹어.'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔