TESTKIIP Logo TESTKIIP.COM
📝 Làm Đề Thi KIIP 2 Trang chủ
SỔ TAY BẢN QUYỀN TESTKIIP

Sổ Tay Trọn Bộ 36 Ngữ Pháp KIIP Lớp 2 (18 Bài)

Biên soạn đầy đủ 18 bài học chuẩn theo sách Hội nhập xã hội Hàn Quốc. Tóm tắt công thức 2 giây dễ nhớ nhất, hội thoại thực tế đời sống và mẹo nhận biết bẫy đề thi trắc nghiệm.

👉 Bấm Vào Đây Để Luyện Đề Thi KIIP 2 Trực Tuyến

📑 Mục Lục Nhanh 18 Bài Học Ngữ Pháp KIIP 2

BÀI 1 고향은 경치가 아름다운 곳이에요 BÀI 2 쓰레기는 내가 버릴게요 BÀI 3 이걸로 한번 입어 보세요 BÀI 4 지금 통화할 수 있어요? BÀI 5 많이 아프면 이 약을 드세요 BÀI 6 맛있는 음식을 먹을 때 행복해요 BÀI 7 집들이니까 세제나 휴지를 가져갈게요 BÀI 8 9월부터 한국어 수업을 듣기로 했어요 BÀI 9 근처에 자주 가는 식당이 있어요 BÀI 10 시청 옆에 있는데 가까워요 BÀI 11 보름달을 보면서 소원을 빌어요 BÀI 12 실수를 자주 하는 편이에요 BÀI 13 소포를 보내려고 하는데요 BÀI 14 비자 연장 신청을 하려면 어떻게 해야 돼요? BÀI 15 무역 회사에서 번역 일을 하고 있어요 BÀI 16 그 행사에는 가족이나 친구를 데려가도 되거든요 BÀI 17 잠을 푹 자면 좋겠어요 BÀI 18 이 수업을 신청하는 게 어때요?
BÀI 1

고향은 경치가 아름다운 곳이에요 - Quê tôi là một nơi có phong cảnh đẹp

2 điểm ngữ pháp
명

Danh từ + (이)라고 하다

N + (이)라고 하다: gọi là... / tên là...
Chi tiết bài học ➔
사람의 이름이나 사물의 이름을 말할 때 사용해요.
Dùng khi giới thiệu tên của bản thân, tên người khác, hoặc gọi tên của một đồ vật/sự vật trong đời sống.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Danh từ có 받침 (phụ âm cuối):
+ 이라고 하다 Ví dụ: 선생님 ➔ 선생님이라고 하다, 가방 ➔ 가방이라고 하다
Danh từ KHÔNG có 받침:
+ 라고 하다 Ví dụ: 의사 ➔ 의사라고 하다, 프린터 ➔ 프린터라고 하다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 이것을 한국말로 뭐라고 해요?
Cái này tiếng Hàn gọi là gì thế ạ?
나: 한국말로 '프린터'라고 해요.
Tiếng Hàn gọi là '프린터' (máy in) ạ.
Phân tích: Hỏi và trả lời tên đồ vật. Vì '프린터' không có 받침 nên gắn với '라고 해요'.
Tình huống 2
가: 안녕하세요! 처음 뵙겠습니다. 이름이 어떻게 되세요?
Xin chào! Rất vui được gặp bạn. Bạn tên là gì thế ạ?
나: 저는 베트남에서 온 '응우옌'이라고 합니다. 잘 부탁드립니다.
Tôi là Nguyen đến từ Việt Nam. Rất mong được giúp đỡ ạ.
Phân tích: Giới thiệu tên bản thân trong bối cảnh lịch sự/trang trọng. '응우옌' có 받침 'ㄴ' nên gắn với '이라고 합니다'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Đề thi KIIP rất hay ra câu hỏi giao tiếp đời sống: '한국말로 뭐라고 해요?' (Cái này tiếng Hàn gọi là gì?). Nhớ cụm cố định '뭐라고 해요'.
  • Bẫy patchim 'ㄹ': Danh từ có phụ âm cuối 'ㄹ' (như 연필 - bút chì, 과일 - hoa quả) VẪN CỘNG '이라고 해요' (연필이라고 해요 [O], 연필라고 해요 [X]). Không được bỏ 'ㄹ'!
  • Chỉ đi cùng DANH TỪ. Không nhầm với trích dẫn gián tiếp của động từ/tính từ: -(ㄴ/는)다고 하다.
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
형

Tính từ + (으)ㄴ 명사

A + (으)ㄴ + N: cái gì đó như thế nào (định ngữ tính từ)
Chi tiết bài học ➔
명사 앞에서 명사의 성질이나 상태를 꾸며줄 때 사용해요.
Đứng trước danh từ để bổ nghĩa, miêu tả tính chất, đặc điểm hoặc trạng thái của danh từ đó.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Tính từ có 받침 (trừ patchim ㅂ, ㄹ):
+ 은 + 명사 Ví dụ: 작다 ➔ 작은 방, 많다 ➔ 많은 사람, 좋다 ➔ 좋은 날씨
Tính từ KHÔNG có 받침:
+ ㄴ + 명사 Ví dụ: 크다 ➔ 큰 가방, 예쁘다 ➔ 예쁜 옷, 바쁘다 ➔ 바쁜 하루
Đặc biệt: đuôi 있다 / 없다:
+ 는 + 명사 Ví dụ: 맛있다 ➔ 맛있는 음식, 재미있다 ➔ 재미있는 영화
Bất quy tắc patchim ㅂ:
ㅂ đổi thành 우 + ㄴ ➔ 운 Ví dụ: 춥다 ➔ 추운 날씨, 덥다 ➔ 더운 여름, 아름답다 ➔ 아름다운 곳
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 민수 씨, 어떤 옷을 사고 싶어요?
Minsu à, bạn muốn mua bộ quần áo như thế nào?
나: 요즘 날씨가 추우니까 따뜻한 옷을 사고 싶어요.
Dạo này thời tiết lạnh nên tôi muốn mua áo ấm.
Phân tích: '따뜻하다' không có 받침 nên thêm 'ㄴ' thành '따뜻한 옷' (quần áo ấm).
Tình huống 2
가: 점심에 뭐 먹을까요?
Trưa nay ăn gì nhỉ?
나: 회사 근처에 맛있는 식당이 있어요. 거기 갈까요?
Gần công ty có nhà hàng ngon lắm. Chúng ta đến đó nhé?
Phân tích: '맛있다' thuộc nhóm có đuôi '있다' nên bắt buộc dùng đuôi '-는' ➔ '맛있는 식당'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Bẫy KIIP kinh điển số 1: '맛있다/맛없다/재미있다' là tính từ nhưng TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng '맛있은' mà luôn là '맛있는'!
  • Bẫy KIIP kinh điển số 2: Bất quy tắc ㅂ: '춥다 ➔ 추운' (chứ không phải 춥은), '덥다 ➔ 더운', '어렵다 ➔ 어려운'.
  • Bẫy patchim ㄹ: '길다 (dài)' biến thành '긴 치마', '멀다 (xa)' biến thành '먼 곳' (rụng ㄹ rồi gắn ㄴ).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 2

쓰레기는 내가 버릴게요 - Rác để tôi đổ cho nhé

2 điểm ngữ pháp
동

Động từ + (으)ㄹ게요

V + (으)ㄹ게요: tôi sẽ... (hứa hẹn, cam kết với người nghe)
Chi tiết bài học ➔
말하는 사람의 의지나 약속을 나타낼 때 사용해요.
Dùng ở ngôi thứ nhất biểu thị ý chí, lời hứa hoặc cam kết của người nói sẽ làm một việc gì đó cho người nghe.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 을게요 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을게요, 닫다 ➔ 닫을게요, 잡다 ➔ 잡을게요
Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄹ게요 Ví dụ: 가다 ➔ 갈게요, 버리다 ➔ 버릴게요, 만들다 ➔ 만들게요
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 누가 쓰레기를 버릴 거예요?
Ai sẽ đi đổ rác đây?
나: 제가 지금 버릴게요.
Tôi sẽ đi đổ ngay đây nhé.
Phân tích: Người nói chủ động hứa và cam kết làm hành động đổ rác với người nghe.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • CHỈ DÙNG CHO NGÔI THỨ NHẤT: Chủ ngữ luôn là '제가/저희가' (Tôi/Chúng tôi). Tuyệt đối không dùng cho câu hỏi hoặc ngôi thứ 2, 3!
  • Phân biệt với -(으)ㄹ 거예요: -(으)ㄹ게요 nhấn mạnh vào lời hứa/cam kết trực tiếp với người đang đối thoại.
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
동

Động từ + (으)ㄴ 다음에

V + (으)ㄴ 다음에: sau khi làm gì đó...
Chi tiết bài học ➔
어떤 행동을 먼저 끝내고 그 뒤에 다른 행동을 할 때 사용해요.
Diễn tả hành động ở vế trước kết thúc xong rồi mới tiếp tục thực hiện hành động ở vế sau.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 은 다음에 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹은 다음에, 읽다 ➔ 읽은 다음에
Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄴ 다음에 Ví dụ: 보다 ➔ 본 다음에, 만들다 ➔ 만든 다음에
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 언제 영화 보러 갈까요?
Khi nào chúng mình đi xem phim nhỉ?
나: 밥을 먹은 다음에 영화 보러 가요.
Ăn cơm xong rồi chúng mình đi xem phim nhé.
Phân tích: Hành động ăn cơm kết thúc trước rồi mới đến hành động xem phim.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Cấu trúc đồng nghĩa trong đề thi KIIP: -(으)ㄴ 후에, -(으)ㄴ 뒤에. Đề thi rất hay hỏi tìm câu đồng nghĩa!
  • Bất quy tắc ㄹ: 만들다 ➔ 만든 다음에 (rụng ㄹ rồi gắn ㄴ 다음에).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 3

이걸로 한번 입어 보세요 - Hãy thử mặc cái này một lần xem nhé

2 điểm ngữ pháp
명

Danh từ + (이)나

N + (이)나: hoặc là... / hay là... (lựa chọn)
Chi tiết bài học ➔
둘 이상의 것 중에서 하나를 선택할 때 사용해요.
Dùng để nối hai hay nhiều danh từ, thể hiện sự lựa chọn một trong các danh từ đó.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Danh từ có 받침:
+ 이나 Ví dụ: 수박 ➔ 수박이나 딸기, 밥 ➔ 밥이나 빵
Danh từ KHÔNG có 받침:
+ 나 Ví dụ: 커피 ➔ 커피나 차, 주스 ➔ 주스나 물
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 목이 마른데 마실 것 좀 있어요?
Tôi khát nước quá, có gì uống không ạ?
나: 냉장고에 주스나 물이 있어요. 드세요.
Trong tủ lạnh có nước ngọt hoặc nước lọc đấy. Bạn uống đi.
Phân tích: '주스' không có 받침 nên dùng '나' để đưa ra lựa chọn giữa nước ngọt và nước lọc.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Đừng nhầm với '(이)나' chỉ số lượng bất ngờ (đến tận/những): ví dụ '사과를 5개나 먹었어요' (Ăn những 5 quả táo). Trong Bài 3 này là mang nghĩa LỰA CHỌN (hoặc/hay).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
동

Động từ + 아/어 보다

V + 아/어 보다: thử làm gì đó / đã từng trải nghiệm
Chi tiết bài học ➔
어떤 행동을 시험 삼아 하거나 경험을 나타낼 때 사용해요.
Diễn tả hành động làm thử một việc gì đó để xem kết quả, hoặc nói về trải nghiệm trong quá khứ.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Gốc động từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ 아 보다 Ví dụ: 가다 ➔ 가 보다, 입다 ➔ 입어 보다
Gốc động từ có các nguyên âm khác:
+ 어 보다 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹어 보다, 마시다 ➔ 마셔 보다
Động từ đuôi 하다:
+ 해 보다 Ví dụ: 공부하다 ➔ 공부해 보다, 운동하다 ➔ 운동해 보다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 이 옷이 저한테 잘 어울릴까요?
Bộ áo này có hợp với tôi không nhỉ?
나: 예쁜 옷이니까 탈의실에서 한번 입어 보세요.
Áo đẹp lắm, bạn hãy vào phòng thay đồ thử mặc một lần xem.
Phân tích: '입다' kết hợp với '어 보다' + đuôi mệnh lệnh lịch sự '-(으)세요' thành '입어 보세요' (Hãy thử mặc xem).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Khi kết hợp với thì quá khứ: '-아/어 봤어요' mang nghĩa 'đã từng thử làm việc gì đó' (kinh nghiệm).
  • Đề thi hay gài: Động từ '보다' khi dùng cấu trúc này sẽ thành '봐 보다' (hoặc '한번 봐요').
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 4

지금 통화할 수 있어요? - Bây giờ có thể nói chuyện điện thoại không?

2 điểm ngữ pháp
동

Động từ + (으)ㄹ 수 있다/없다

V + (으)ㄹ 수 있다/없다: có thể / không thể làm gì đó (khả năng)
Chi tiết bài học ➔
어떤 일을 할 수 있는 능력이나 가능성이 있거나 없음을 나타내요.
Diễn đạt năng lực, khả năng hoặc điều kiện cho phép (hoặc không cho phép) người nói thực hiện một hành động.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 을 수 있다/없다 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을 수 있다, 읽다 ➔ 읽을 수 있다
Động từ KHÔNG có 받침:
+ ㄹ 수 있다/없다 Ví dụ: 가다 ➔ 갈 수 있다, 통화하다 ➔ 통화할 수 있다
Bất quy tắc 받침 ㄹ:
+ 수 있다/없다 (giữ nguyên ㄹ) Ví dụ: 만들다 ➔ 만들 수 있다, 살다 ➔ 살 수 있다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 여보세요, 지금 통화할 수 있어요?
Alo, bây giờ bạn có thể nói chuyện điện thoại được không?
나: 죄송해요. 지금 회의 중이라서 통화할 수 없어요.
Xin lỗi bạn. Bây giờ tôi đang họp nên không thể nghe máy được.
Phân tích: '통화하다' không có 받침 nên dùng 'ㄹ 수 있어요/없어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Bẫy patchim ㄹ: Động từ có sẵn patchim 'ㄹ' như '만들다' thì chỉ cần thêm '수 있다' ➔ '만들 수 있다' (tuyệt đối không viết 만들을 수 있다)!
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
문

반말 (Cách nói thân mật không kính ngữ)

Đuôi câu thân mật: -아/어, -지, -야/이야
Chi tiết bài học ➔
아주 친한 친구나 나이가 어린 사람에게 사용하는 편안한 말투예요.
Dùng khi nói chuyện với bạn bè cùng trang lứa rất thân thiết, hoặc người nhỏ tuổi hơn. Bỏ đuôi '요' khỏi câu đuôi '-아/어요'.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Câu trần thuật / Nghi vấn (Hiện tại):
Bỏ '요' ở đuôi -아/어요 Ví dụ: 가요 ➔ 가, 먹어요 ➔ 먹어, 뭐 해? ➔ 뭐 해?
Danh từ (là...):
Có 받침: +이야 / Không 받침: +야 Ví dụ: 학생이야, 친구야
Đuôi rủ rê (cùng làm nhé):
Động từ + 자 Ví dụ: 가자, 먹자, 놀자
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 민수야, 지금 어디 가?
Minsu ơi, bây giờ cậu đi đâu đấy?
나: 나 도서관에 가. 같이 가자!
Tớ đi thư viện. Cùng đi nhé!
Phân tích: Cách xưng hô giữa hai người bạn thân cùng lớp: bỏ đuôi '요', dùng '나' (thay vì 저), đuôi rủ rê '가자'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Đề thi KIIP hay ra bài tập chuyển đổi giữa kính ngữ (존댓말) và nói trống không (반말).
  • Lưu ý: Không dùng '반말' khi thi phỏng vấn nói với giám khảo hoặc với người lớn tuổi/đồng nghiệp chưa thân.
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 5

많이 아프면 이 약을 드세요 - Nếu đau nhiều thì hãy uống thuốc này nhé

2 điểm ngữ pháp
용

Động từ / Tính từ + (으)면

V/A + (으)면: nếu... thì... (giả định/điều kiện)
Chi tiết bài học ➔
어떤 일이 일어나기 위한 조건이나 가정을 나타낼 때 사용해요.
Dùng để biểu thị điều kiện hoặc giả định cho một sự việc, hành động xảy ra ở mệnh đề sau.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Gốc từ có 받침:
+ 으면 Ví dụ: 좋다 ➔ 좋으면, 먹다 ➔ 먹으면, 작다 ➔ 작으면
Gốc từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ 면 Ví dụ: 아프다 ➔ 아프면, 오다 ➔ 오면, 살다 ➔ 살면
Bất quy tắc ㅂ:
ㅂ đổi thành 우 + 면 ➔ -우면 Ví dụ: 춥다 ➔ 추우면, 덥다 ➔ 더우면
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 머리가 너무 아파요.
Tôi bị đau đầu quá.
나: 많이 아프면 이 약을 드시고 푹 쉬세요.
Nếu đau nhiều thì bạn hãy uống thuốc này rồi nghỉ ngơi cho khỏe nhé.
Phân tích: '아프다' không có 받침 nên dùng '면' đưa ra điều kiện giả định.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Bất quy tắc ㄷ: '듣다' (nghe) ➔ '들으면' (ㄷ đổi thành ㄹ trước nguyên âm 으).
  • Mệnh đề sau thường hay đi cùng đuôi khuyên nhủ, mệnh lệnh: -(으)세요, -(으)ㅂ시다.
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
동

Động từ + 아/어서 (Thứ tự hành động)

V + 아/어서: làm A rồi làm B (trình tự thời gian liên tiếp)
Chi tiết bài học ➔
시간의 순서에 따라 앞의 행동을 한 후에 뒤의 행동을 할 때 사용해요.
Nối hai hành động diễn ra nối tiếp nhau, trong đó hành động thứ nhất hoàn thành rồi mới thực hiện hành động thứ hai có sự liên quan mật thiết.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Gốc động từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ 아서 Ví dụ: 가다 ➔ 가서 (đến đó rồi...), 만나다 ➔ 만나서
Gốc động từ có nguyên âm khác:
+ 어서 Ví dụ: 앉다 ➔ 앉아서 (ngồi xuống rồi...), 만들다 ➔ 만들어서
Động từ đuôi 하다:
+ 해서 Ví dụ: 요리하다 ➔ 요리해서
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 어제 뭐 했어요?
Hôm qua bạn đã làm gì thế?
나: 시장에 가서 과일을 샀어요.
Tôi đã đi chợ rồi mua hoa quả.
Phân tích: Hành động 'đến chợ' xong rồi mới 'mua hoa quả' tại đó. Hai hành động có tính liên kết không gian và thời gian.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Phân biệt với -고: -고 chỉ đơn thuần liệt kê hai hành động độc lập (đến chợ, và xem TV). Còn -아서/어서 có sự liên kết hành động 1 dẫn tới hành động 2.
  • QUY TẮC CẤM: Tuyệt đối KHÔNG chia thì quá khứ 았/었 trước -아서/어서 (시장에 갔어서 [SAI] ➔ 시장에 가서 [ĐÚNG]).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 6

맛있는 음식을 먹을 때 행복해요 - Tôi thấy hạnh phúc khi ăn món ăn ngon

2 điểm ngữ pháp
용

Động từ / Tính từ + 겠-

V/A + 겠-: chắc là... / có vẻ... (dự đoán, cảm nhận)
Chi tiết bài học ➔
상황을 보고 추측하거나 말하는 사람의 의지를 나타낼 때 사용해요.
Dùng để phỏng đoán một trạng thái hoặc sự việc dựa trên những gì nhìn thấy hoặc nghe thấy; hoặc thể hiện ý chí quyết tâm của người nói.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ / Tính từ bất kỳ:
+ 겠어요 Ví dụ: 맛있다 ➔ 맛있겠어요 (Chắc là ngon lắm), 바쁘다 ➔ 바쁘겠어요 (Chắc bận rộn lắm)
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 어제 밤 12시까지 야근을 했어요.
Tối qua tôi đã phải làm thêm giờ đến tận 12 giờ đêm.
나: 와, 정말 힘들었겠어요! 오늘은 푹 쉬세요.
Ôi, chắc là bạn đã vất vả lắm! Hôm nay hãy nghỉ ngơi thật tốt nhé.
Phân tích: Phỏng đoán sự vất vả của người đối thoại trong quá khứ ➔ '힘들었겠어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Các cụm cửa miệng hay gặp trong đời sống và đề thi KIIP: '맛있겠어요!' (Trông ngon thế!), '좋겠어요!' (Thích thế!), '알겠습니다' (Tôi hiểu rồi).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
용

Động từ / Tính từ + (으)ㄹ 때

V/A + (으)ㄹ 때: khi... / lúc... (thời điểm)
Chi tiết bài học ➔
어떤 일이나 상태가 일어나는 시간을 나타낼 때 사용해요.
Chỉ thời điểm diễn ra một hành động, sự việc hoặc trạng thái nào đó.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Gốc từ có 받침:
+ 을 때 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을 때 (Khi ăn), 읽다 ➔ 읽을 때 (Khi đọc)
Gốc từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄹ 때 Ví dụ: 가다 ➔ 갈 때, 행복하다 ➔ 행복할 때, 살다 ➔ 살 때
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 언제 가장 행복해요?
Khi nào bạn cảm thấy hạnh phúc nhất?
나: 저는 가족들과 맛있는 음식을 먹을 때 가장 행복해요.
Tôi hạnh phúc nhất là khi cùng gia đình ăn những món ăn ngon.
Phân tích: '먹다' có 받침 nên dùng '먹을 때' (khi ăn).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Nếu đi cùng Danh từ: N + 때 (ví dụ: 방학 때 - lúc nghỉ hè, 점심 때 - lúc ăn trưa).
  • Bất quy tắc ㄷ: 걷다 ➔ 걸을 때 (khi đi bộ).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 7

집들이니까 세제나 휴지를 가져갈게요 - Vì là tiệc tân gia nên tôi sẽ mang bột giặt hoặc giấy lau nhé

2 điểm ngữ pháp
동

Động từ + (으)ㄹ래요?

V + (으)ㄹ래요?: bạn có muốn... / mình cùng... nhé? (hỏi ý kiến, rủ rê)
Chi tiết bài học ➔
듣는 사람의 의향을 묻거나 정중하게 권유할 때 사용해요.
Dùng trong giao tiếp thân mật để hỏi ý định của người nghe hoặc đưa ra lời rủ rê, đề nghị cùng làm việc gì.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 을래요? Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을래요?, 앉다 ➔ 앉을래요?
Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄹ래요? Ví dụ: 가다 ➔ 갈래요?, 마시다 ➔ 마실래요?, 만들다 ➔ 만들래요?
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 날씨도 좋은데 같이 산책 갈래요?
Thời tiết đẹp thế này, bạn có muốn cùng đi dạo không?
나: 좋아요! 공원으로 가요.
Được đấy! Chúng ta ra công viên nhé.
Phân tích: '가다' không có 받침 nên dùng '갈래요?' để rủ rê người khác một cách tự nhiên.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Khi trả lời đồng ý với ngôi thứ nhất: '네, 저도 갈래요.' (Vâng, tôi cũng muốn đi).
  • Dùng trong văn phong thân mật, lịch sự nhẹ nhàng giữa bạn bè, đồng nghiệp.
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
용

Động từ / Tính từ + (으)니까

V/A + (으)니까: vì... nên... (chỉ lý do, căn cứ)
Chi tiết bài học ➔
앞의 내용이 뒤의 내용의 이유나 근거가 됨을 나타내요.
Chỉ lý do, nguyên nhân dẫn đến hành động ở vế sau. Điểm đặc biệt: Vế sau RẤT THƯỜNG XUYÊN là câu rủ rê hoặc mệnh lệnh.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Gốc từ có 받침:
+ 으니까 Ví dụ: 좋다 ➔ 좋으니까, 먹다 ➔ 먹으니까
Gốc từ KHÔNG có 받침:
+ 니까 Ví dụ: 바쁘다 ➔ 바쁘니까, 가다 ➔ 가니까
Với Danh từ:
Có 받침: +(이)니까 Ví dụ: 집들이 ➔ 집들이니까, 학생 ➔ 학생이니까
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 왜 지하철을 타요?
Tại sao lại đi tàu điện ngầm thế?
나: 지금은 길이 막히니까 지하철을 타세요.
Vì giờ này đường đang tắc nên hãy đi tàu điện ngầm nhé.
Phân tích: '막히다' không có 받침 nên gắn '막히니까', vế sau là câu khuyên bảo '타세요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • ĐIỂM KHÁC BIỆT LỚN NHẤT VỚI -아서/어서: -(으)니까 ĐƯỢC PHÉP đi với câu mệnh lệnh (-(으)세요) và rủ rê (-(으)ㅂ시다). Còn -아서/어서 thì TUYỆT ĐỐI CẤM!
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 8

9월부터 한국어 수업을 듣기로 했어요 - Tôi đã quyết định học lớp tiếng Hàn từ tháng 9

2 điểm ngữ pháp
동

Động từ + 기 전에

V + 기 전에: trước khi làm gì đó...
Chi tiết bài học ➔
어떤 행동을 하기 앞서 다른 행동을 할 때 사용해요.
Chỉ hành động ở vế sau được thực hiện trước thời điểm hành động ở vế trước diễn ra.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ bất kỳ (không phân biệt 받침):
+ 기 전에 Ví dụ: 식사하다 ➔ 식사하기 전에, 자다 ➔ 자기 전에, 가다 ➔ 가기 전에
Với Danh từ:
N + 전에 Ví dụ: 수업 ➔ 수업 전에, 1시 ➔ 1시 전에
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 밥 먹기 전에 손을 깨끗이 씻으세요.
Trước khi ăn cơm bạn hãy rửa tay thật sạch nhé.
나: 네, 알겠습니다.
Vâng, tôi biết rồi ạ.
Phân tích: '먹다' gắn trực tiếp với '기 전에' thành '밥 먹기 전에' (trước khi ăn cơm).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Cặp ngữ pháp trái nghĩa cực hay hỏi trong bài thi: -기 전에 (trước khi) >< -(으)ㄴ 다음에 / -(으)ㄴ 후에 (sau khi).
  • Động từ trước '-기 전에' KHÔNG chia thì quá khứ (không dùng 먹었기 전에 [X]).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
동

Động từ + 기로 하다

V + 기로 하다 (thường dùng 기로 했어요): quyết định làm gì...
Chi tiết bài học ➔
어떤 행동을 하기로 약속하거나 결심할 때 사용해요.
Diễn tả sự hứa hẹn, cam kết hoặc đưa ra quyết định thực hiện một kế hoạch nào đó với bản thân hoặc người khác.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ bất kỳ:
+ 기로 하다 Ví dụ: 만나다 ➔ 만나기로 하다, 배우다 ➔ 배우기로 하다
Thường dùng thì quá khứ:
+ 기로 했어요 Ví dụ: 듣다 ➔ 듣기로 했어요, 운동하다 ➔ 운동하기로 했어요
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 주말에 무슨 약속 있어요?
Cuối tuần bạn có hẹn gì không?
나: 친구들과 같이 한국어 수업을 듣기로 했어요.
Tôi đã quyết định cùng các bạn học lớp tiếng Hàn rồi.
Phân tích: Thể hiện quyết định đã được đưa ra trước đó ➔ '듣기로 했어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Hầu như trong 95% trường hợp câu nói hàng ngày và đề thi đều chia ở dạng quá khứ: '-기로 했어요' vì quyết định đã được hình thành.
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 9

근처에 자주 가는 식당이 있어요 - Gần đây có một quán đây tôi thường xuyên đến

2 điểm ngữ pháp
용

Động từ / Tính từ + (으)ㄹ 것 같다

V/A + (으)ㄹ 것 같다: hình như... / có vẻ như sẽ... (phỏng đoán tương lai)
Chi tiết bài học ➔
앞으로 일어날 일이나 상태를 불확실하게 추측할 때 사용해요.
Dùng để diễn tả sự suy đoán, cảm nhận chưa chắc chắn về một sự việc trong tương lai hoặc hiện tại.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Gốc từ có 받침:
+ 을 것 같다 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을 것 같다, 늦다 ➔ 늦을 것 같다
Gốc từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄹ 것 같다 Ví dụ: 비가 오다 ➔ 비가 올 것 같다, 춥다 ➔ 추울 것 같다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 하늘에 구름이 많네요.
Bầu trời nhiều mây quá nhỉ.
나: 네, 곧 비가 올 것 같아요. 우산을 챙기세요.
Vâng, có vẻ như trời sắp mưa rồi đấy. Bạn mang theo ô nhé.
Phân tích: Dự đoán sự việc trời sắp mưa dựa trên dấu hiệu mây đen ➔ '비가 올 것 같아요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Bất quy tắc ㅂ: 춥다 ➔ 추울 것 같다 (có vẻ sẽ lạnh), 덥다 ➔ 더울 것 같다 (có vẻ sẽ nóng).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
동

Động từ + 는 명사 (Định ngữ hiện tại)

V + 는 + N: cái mà/người mà đang làm gì đó...
Chi tiết bài học ➔
명사 앞에서 현재 일어나고 있는 행동이나 습관을 나타내요.
Bổ nghĩa cho danh từ đi liền sau, diễn tả hành động đang diễn ra hoặc thói quen xảy ra ở hiện tại.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
TẤT CẢ động từ (không phân biệt có hay không có 받침):
+ 는 + 명사 Ví dụ: 가다 ➔ 가는 사람, 먹다 ➔ 먹는 음식, 읽다 ➔ 읽는 책
Bất quy tắc 받침 ㄹ:
Rụng 'ㄹ' + 는 Ví dụ: 살다 ➔ 사는 곳, 만들다 ➔ 만드는 사람
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 점심 어디서 먹을까요?
Trưa nay ăn ở đâu nhỉ?
나: 회사 근처에 제가 자주 가는 식당이 있어요. 거기로 가요.
Gần công ty có nhà hàng mà tôi thường xuyên đến. Chúng ta đến đó nhé.
Phân tích: '가다' biến thành định ngữ '자주 가는 식당' (nhà hàng mà tôi thường đến).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • BẪY CỰC LỚN: Tính từ thì dùng '-(으)ㄴ' (좋은 사람), còn ĐỘNG TỪ ở hiện tại BẮT BUỘC dùng '-는' (먹는 음식, 가는 사람)!
  • Bất quy tắc ㄹ: 살다 ➔ 사는 곳 (tuyệt đối không viết là 살는 곳).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 10

시청 옆에 있는데 가까워요 - Nó nằm cạnh tòa thị chính nên rất gần

2 điểm ngữ pháp
용

Động từ / Tính từ + (으)ㄴ/는데

V + 는데 / A + (으)ㄴ데: gợi mở hoàn cảnh / nhưng mà...
Chi tiết bài học ➔
뒤에 올 말에 대한 배경을 제시하거나 반대되는 사실을 이어줄 때 사용해요.
Dùng để giới thiệu trước bối cảnh, hoàn cảnh cho câu nói tiếp theo, hoặc diễn tả sự tương phản nhẹ (nhưng).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ (Hiện tại):
+ 는데 Ví dụ: 가다 ➔ 가는데, 먹다 ➔ 먹는데, 살다 ➔ 사는데
Tính từ có 받침:
+ 은데 Ví dụ: 좋다 ➔ 좋은데, 작다 ➔ 작은데
Tính từ KHÔNG có 받침:
+ ㄴ데 Ví dụ: 크다 ➔ 큰데, 예쁘다 ➔ 예쁜데
Đặc biệt: 있다/없다:
+ 는데 Ví dụ: 있다 ➔ 있는데, 없다 ➔ 없는데
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 우체국이 어디에 있어요?
Bưu điện ở đâu thế bạn?
나: 시청 옆에 있는데 여기서 아주 가까워요.
Bưu điện nằm ngay cạnh tòa thị chính ấy, từ đây ra rất gần.
Phân tích: '있다' kết hợp với '는데' tạo bối cảnh dẫn đường: '시청 옆에 있는데...'
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Có '있다/없다' LUÔN ĐI VỚI '는데': '재미있는데', '맛있는데', '돈이 없는데'.
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
용

Động từ / Tính từ + 기 때문에

V/A + 기 때문에: bởi vì... cho nên... (chỉ nguyên nhân rõ ràng, khách quan)
Chi tiết bài học ➔
어떤 일의 뚜렷한 원인이나 이유를 나타낼 때 사용해요.
Chỉ nguyên nhân hoặc lý do rõ ràng, khách quan dẫn đến kết quả ở mệnh đề sau. Mang tính trang trọng và chắc chắn hơn -아서/어서.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ / Tính từ bất kỳ:
+ 기 때문에 Ví dụ: 비가 오다 ➔ 비가 오기 때문에, 바쁘다 ➔ 바쁘기 때문에
Với Danh từ:
N + 때문에 Ví dụ: 비 ➔ 비 때문에, 감기 ➔ 감기 때문에
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 왜 어제 모임에 못 왔어요?
Hôm qua sao bạn không đến buổi họp mặt được?
나: 회사 일이 바빴기 때문에 갈 수 없었어요.
Bởi vì công việc công ty bận quá nên tôi không thể đi được.
Phân tích: Chỉ lý do nguyên nhân rõ ràng: '바빴기 때문에' (chia được cả thì quá khứ).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Khác với -아서/어서: '-기 때문에' ĐƯỢC PHÉP chia thì quá khứ (았/었기 때문에).
  • Mệnh đề sau của '-기 때문에' KHÔNG ĐƯỢC dùng câu mệnh lệnh (-으세요) hoặc rủ rê (-읍시다).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 11

보름달을 보면서 소원을 빌어요 - Tôi cầu nguyện khi ngắm trăng rằm

2 điểm ngữ pháp
형

Tính từ + 게 (Phó từ hóa tính từ)

A + 게: một cách... (làm gì đó như thế nào)
Chi tiết bài học ➔
형용사 뒤에 붙어 뒤에 오는 동사를 꾸며주는 부사 역할을 해요.
Gắn vào sau tính từ để biến tính từ thành phó từ bổ nghĩa cho động từ đi theo sau.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Tính từ bất kỳ (không phân biệt 받침):
+ 게 Ví dụ: 맛있다 ➔ 맛있게 (ăn ngon miệng), 예쁘다 ➔ 예쁘게 (vẽ đẹp), 빠르다 ➔ 빠르게 (nhanh chóng)
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 날씨가 많이 쌀쌀하네요.
Thời tiết se lạnh quá nhỉ.
나: 네, 감기 걸리지 않게 따뜻하게 입으세요.
Vâng, bạn hãy mặc ấm áp vào để không bị cảm nhé.
Phân tích: '따뜻하다' biến thành phó từ '따뜻하게' bổ nghĩa cho động từ '입으세요' (mặc một cách ấm áp).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Các cụm giao tiếp quen thuộc nhất: '맛있게 드세요' (Chúc ngon miệng!), '재미있게 노세요' (Chơi vui vẻ nhé!).
  • Ngoại lệ: '많다' thường dùng dạng phó từ '많이' thay cho '많게'.
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
동

Động từ + (으)면서

V + (으)면서: vừa... vừa... (hai hành động song song)
Chi tiết bài học ➔
한 사람이 두 가지 행동을 동시에 할 때 사용해요.
Diễn tả hai hành động được thực hiện cùng một lúc bởi cùng một chủ ngữ.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 으면서 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹으면서, 읽다 ➔ 읽으면서
Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ 면서 Ví dụ: 보다 ➔ 보면서, 듣다 ➔ 들으면서, 살다 ➔ 살면서
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 추석에는 무엇을 해요?
Vào Tết Chuseok bạn thường làm gì?
나: 가족들과 밤에 보름달을 보면서 소원을 빌어요.
Buổi tối tôi vừa ngắm trăng rằm vừa cầu nguyện cùng gia đình.
Phân tích: Hai hành động 'ngắm trăng' và 'cầu nguyện' diễn ra đồng thời ➔ '보름달을 보면서 소원을 빌어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Chủ ngữ của cả 2 vế BẮT BUỘC phải là MỘT người. Không dùng khi 2 người khác nhau làm 2 việc khác nhau!
  • Bất quy tắc ㄷ: 듣다 ➔ 들으면서 (vừa nghe vừa...).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 12

실수를 자주 하는 편이에요 - Tôi là người thường hay mắc lỗi

2 điểm ngữ pháp
동

Động từ + (으)ㄴ 적이 있다/없다

V + (으)ㄴ 적이 있다/없다: đã từng / chưa từng làm gì...
Chi tiết bài học ➔
과거에 어떤 일을 경험한 적이 있거나 없음을 나타내요.
Diễn tả kinh nghiệm hoặc trải nghiệm trong quá khứ của người nói.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 은 적이 있다/없다 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹은 적이 있다, 읽다 ➔ 읽은 적이 없다
Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄴ 적이 있다/없다 Ví dụ: 가다 ➔ 간 적이 있다, 만들다 ➔ 만든 적이 없다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 제주도에 가 본 적이 있어요?
Bạn đã từng đi đảo Jeju bao giờ chưa?
나: 아니요, 아직 한 번도 간 적이 없어요.
Chưa, tôi chưa từng đi lần nào cả.
Phân tích: Hỏi và trả lời về trải nghiệm trong quá khứ ➔ '간 적이 없어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Rất hay kết hợp với ngữ pháp thử nghiệm: 'V + 아/어 본 적이 있다' (đã từng thử làm gì).
  • Đề thi hay hỏi câu tương đương: '한 번도 안 해봤어요' = '한 적이 없어요'.
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
용

Động từ / Tính từ + 은/는 편이다

V + 는 편이다 / A + (으)ㄴ 편이다: thuộc diện... / khá là...
Chi tiết bài học ➔
어떤 사실이나 특성을 어느 한쪽에 가깝다고 완곡하게 표현할 때 사용해요.
Dùng để xếp sự việc hoặc tính cách vào một xu hướng, một nhóm đặc điểm nào đó một cách khiêm tốn, nhẹ nhàng (khá là, thuộc loại).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ (Hiện tại):
+ 는 편이다 Ví dụ: 하다 ➔ 하는 편이다, 먹다 ➔ 잘 먹는 편이다
Tính từ có 받침:
+ 은 편이다 Ví dụ: 작다 ➔ 작은 편이다, 좋다 ➔ 좋은 편이다
Tính từ KHÔNG có 받침:
+ ㄴ 편이다 Ví dụ: 크다 ➔ 큰 편이다, 조용하다 ➔ 조용한 편이다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 한국어 발음이 아주 좋으시네요!
Phát âm tiếng Hàn của bạn tốt thật đấy!
나: 아니에요. 아직 실수를 자주 하는 편이에요.
Không có đâu ạ. Tôi vẫn thuộc diện hay nói sai lắm.
Phân tích: '실수하다' là động từ nên kết hợp với '는 편이에요' để nói giảm nói tránh khiêm tốn.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Bẫy KIIP: Động từ đi với '는 편이다' (thường có phó từ 잘, 자주, 많이), còn Tính từ đi với '-(으)ㄴ 편이다'!
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 13

소포를 보내려고 하는데요 - Tôi định gửi bưu phẩm

2 điểm ngữ pháp
동

Động từ + (으)려고 하다

V + (으)려고 하다: định làm gì đó... (dự định, ý định)
Chi tiết bài học ➔
어떤 행동을 할 의도나 계획을 가지고 있음을 나타내요.
Diễn tả kế hoạch hoặc ý định thực hiện một hành động nào đó của chủ ngữ trong tương lai gần.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 으려고 하다 Ví dụ: 찾다 ➔ 찾으려고 하다, 먹다 ➔ 먹으려고 하다
Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ 려고 하다 Ví dụ: 보내다 ➔ 보내려고 하다, 만들다 ➔ 만들려고 하다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 어떻게 오셨어요?
Tôi có thể giúp gì cho bạn ạ?
나: 베트남에 소포를 보내려고 하는데요.
Dạ, tôi đang định gửi bưu phẩm về Việt Nam ạ.
Phân tích: Cách nói mở lời lịch sự khi đến cơ quan hành chính/bưu điện: 'V + (으)려고 하는데요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Dạng mở đầu giao tiếp phổ biến nhất tại ngân hàng/bưu điện/quản lý xuất nhập cảnh: 'V + (으)려고 하는데요' (Tôi định làm việc này, xin hãy giúp tôi).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
동

Động từ + 아/어야 되다 (하다)

V + 아/어야 되다 (하다): phải làm gì đó... (bắt buộc, nghĩa vụ)
Chi tiết bài học ➔
마땅히 그렇게 해야 함을 나타낼 때 사용해요.
Biểu thị sự cần thiết, nghĩa vụ hoặc tính bắt buộc phải làm một việc gì đó.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Gốc động từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ 아야 되다 Ví dụ: 가다 ➔ 가야 되다, 받다 ➔ 받아야 되다
Gốc động từ có nguyên âm khác:
+ 어야 되다 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹어야 되다, 쓰다 ➔ 써야 되다
Động từ đuôi 하다:
+ 해야 되다 Ví dụ: 신청하다 ➔ 신청해야 되다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 도서관 책은 언제까지 반납해야 돼요?
Sách thư viện phải trả trước ngày nào ạ?
나: 다음 주 월요일까지 반납해야 돼요.
Bạn phải trả trước thứ Hai tuần sau nhé.
Phân tích: Nghĩa vụ quy định bắt buộc ➔ '반납해야 돼요' (phải trả lại).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • '-아/어야 되다' và '-아/어야 하다' có ý nghĩa tương đương nhau, hoàn toàn có thể thay thế cho nhau.
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 14

비자 연장 신청을 하려면 어떻게 해야 돼요? - Muốn xin gia hạn visa thì phải làm thế nào?

2 điểm ngữ pháp
동

Động từ + 아/어도 되다

V + 아/어도 되다: làm... cũng được / được phép làm gì (cho phép)
Chi tiết bài học ➔
어떤 행동을 허락하거나 허용할 때 사용해요.
Dùng để xin phép hoặc biểu thị sự cho phép thực hiện một hành động nào đó.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Gốc động từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ 아도 되다 Ví dụ: 앉다 ➔ 앉아도 되다, 가다 ➔ 가도 되다
Gốc động từ có nguyên âm khác:
+ 어도 되다 Ví dụ: 찍다 ➔ 찍어도 되다, 먹다 ➔ 먹어도 되다
Động từ đuôi 하다:
+ 해도 되다 Ví dụ: 사용하다 ➔ 사용해도 되다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 여기 빈자리인데 앉아도 돼요?
Chỗ này trống, tôi ngồi ở đây có được không ạ?
나: 네, 앉으세요.
Vâng, xin mời bạn ngồi.
Phân tích: Hỏi xin phép lịch sự: '앉아도 돼요?'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Cặp ngữ pháp cấm đoán trái nghĩa: '-아/어도 되다' (Được phép) >< '-(으)면 안 되다' (Không được phép/Cấm)!
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
동

Động từ + (으)려면

V + (으)려면: nếu muốn làm gì đó thì... (mục đích + điều kiện)
Chi tiết bài học ➔
어떤 의도나 목적을 이루기 위한 조건을 나타내요.
Viết tắt của '(으)려고 하면'. Biểu thị nếu có ý định hoặc muốn đạt được mục đích ở vế trước thì bắt buộc phải làm việc ở vế sau.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 으려면 Ví dụ: 받다 ➔ 받으려면, 찾다 ➔ 찾으려면
Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ 려면 Ví dụ: 신청하다 ➔ 신청하려면, 가다 ➔ 가려면, 만들다 ➔ 만들려면
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 비자 연장 신청을 하려면 어떻게 해야 돼요?
Muốn xin gia hạn visa thì tôi phải làm thế nào ạ?
나: 출입국관리사무소에 예약하고 서류를 준비해야 돼요.
Bạn phải đặt hẹn trước trên mạng và chuẩn bị các giấy tờ mang đến Văn phòng Quản lý Xuất nhập cảnh.
Phân tích: '신청하다' đi với '하려면' biểu đạt mục đích: nếu muốn nộp hồ sơ xin visa thì phải...
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Vế sau của '-(으)려면' HẦU NHƯ LUÔN LUÔN là: '-아/어야 돼요' (phải...), '-(으)세요' (hãy...), '-(으)면 돼요' (chỉ cần làm... là được).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 15

무역 회사에서 번역 일을 하고 있어요 - Tôi đang làm công việc biên dịch tại công ty thương mại

2 điểm ngữ pháp
동

Động từ + 고 있다

V + 고 있다: đang làm gì đó... (thì hiện tại tiếp diễn)
Chi tiết bài học ➔
현재 어떤 동작이 진행되고 있음을 나타내요.
Chỉ một hành động đang trong quá trình diễn ra liên tục tại thời điểm nói, hoặc trạng thái kéo dài (như làm việc, học tập).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ bất kỳ (không phân biệt 받침):
+ 고 있다 Ví dụ: 일하다 ➔ 일하고 있다, 밥을 먹다 ➔ 밥을 먹고 있다, 공부하다 ➔ 공부하고 있다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 지금 무슨 일을 하고 계세요?
Hiện tại bạn đang làm công việc gì thế?
나: 저는 무역 회사에서 베트남어 번역 일을 하고 있어요.
Tôi đang làm công việc biên dịch tiếng Việt tại một công ty thương mại.
Phân tích: Chỉ công việc, trạng thái nghề nghiệp đang duy trì liên tục: '번역 일을 하고 있어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Khi nói về trang phục đeo, mặc trên người: '옷을 입고 있다' (đang mặc áo), '안경을 쓰고 있다' (đang đeo kính), '신발을 신고 있다' (đang đi giày).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
동

Động từ + (으)ㄴ 명사 (Định ngữ quá khứ)

V + (으)ㄴ + N: cái mà đã làm trong quá khứ...
Chi tiết bài học ➔
명사 앞에서 과거에 이미 끝난 행동을 나타내요.
Bổ nghĩa cho danh từ đi liền sau, diễn tả hành động đã được hoàn thành trong quá khứ.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 은 + 명사 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹은 음식 (món đã ăn), 읽다 ➔ 읽은 책 (sách đã đọc)
Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄴ + 명사 Ví dụ: 가다 ➔ 간 곳 (nơi đã đi), 만들다 ➔ 만든 요리 (món đã nấu)
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 어제 산 옷이 마음에 들어요?
Bộ quần áo bạn đã mua hôm qua có ưng ý không?
나: 네, 아주 편하고 좋아요.
Có, mặc rất thoải mái và đẹp.
Phân tích: '사다' đã mua hôm qua nên dùng định ngữ quá khứ: '어제 산 옷'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • So sánh 3 thì định ngữ của ĐỘNG TỪ trong đề thi KIIP:
  • - Quá khứ: V + (으)ㄴ (어제 본 영화 - phim đã xem hôm qua)
  • - Hiện tại: V + 는 (지금 보는 영화 - phim đang xem bây giờ)
  • - Tương lai: V + (으)ㄹ (내일 볼 영화 - phim sẽ xem ngày mai)
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 16

그 행사에는 가족이나 친구를 데려가도 되거든요 - Bạn có thể đưa gia đình hoặc bạn bè đến sự kiện đó mà

2 điểm ngữ pháp
동

Động từ + (으)ㄹ 명사 (Định ngữ tương lai)

V + (으)ㄹ + N: việc/cái mà sẽ làm trong tương lai...
Chi tiết bài học ➔
명사 앞에서 앞으로 일어날 행동이나 계획을 나타내요.
Bổ nghĩa cho danh từ theo sau, diễn tả hành động sẽ xảy ra hoặc dự định làm trong tương lai.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 을 + 명사 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을 음식 (đồ ăn sẽ ăn), 입다 ➔ 입을 옷 (áo sẽ mặc)
Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄹ + 명사 Ví dụ: 가다 ➔ 갈 곳 (nơi sẽ đi), 하다 ➔ 내일 할 일 (việc sẽ làm ngày mai)
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 이번 주말에 할 일이 있어요?
Cuối tuần này bạn có việc gì phải làm không?
나: 특별한 약속은 없어요. 집에서 쉴 거예요.
Tôi không có hẹn gì đặc biệt cả. Tôi định ở nhà nghỉ ngơi.
Phân tích: '하다' đi với định ngữ tương lai bổ nghĩa cho danh từ: '할 일' (việc sẽ làm).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Các cụm định ngữ tương lai phổ biến nhất: '갈 곳' (nơi sẽ đi), '먹을 것' (đồ ăn), '만날 사람' (người sẽ gặp).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
용

Động từ / Tính từ + 거든요

V/A + 거든요: ...đấy mà / vì... mà (giải thích lý do)
Chi tiết bài học ➔
상대방이 모르는 사실이나 이유를 친절하게 알려줄 때 사용해요.
Dùng ở cuối câu để cung cấp thông tin, giải thích lý do hoặc bối cảnh mà người nghe chưa biết.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ / Tính từ bất kỳ:
+ 거든요 Ví dụ: 바쁘다 ➔ 바쁘거든요, 가다 ➔ 가거든요, 좋다 ➔ 좋거든요
Thì quá khứ:
+ 았/었거든요 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹었거든요, 다쳤다 ➔ 다쳤거든요
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 이번 주말 다문화 행사에 혼자 가요?
Cuối tuần này bạn đi sự kiện đa văn hóa một mình à?
나: 아니요, 남편이랑 같이 가요. 가족을 데려가도 되거든요.
Không, tôi đi với chồng. Vì sự kiện cho phép dẫn gia đình theo mà.
Phân tích: Cung cấp lý do giải thích cho người nghe: '가족을 데려가도 되거든요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Ngữ điệu tự nhiên: Thường dùng ở câu trả lời khi người khác hỏi lý do tại sao (왜?).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 17

잠을 푹 자면 좋겠어요 - Tôi ước mình có thể ngủ một giấc thật ngon

2 điểm ngữ pháp
용

Động từ / Tính từ + 았/었으면 좋겠다

V/A + 았/었으면 좋겠다: giá mà... thì tốt biết mấy / ước gì...
Chi tiết bài học ➔
어떤 일이 이루어지기를 바라는 마음이나 희망을 나타내요.
Bày tỏ mong muốn, hy vọng hoặc ước nguyện của bản thân về một sự việc nào đó (kể cả điều kiện khó đạt được).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Gốc từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ 았으면 좋겠다 Ví dụ: 가다 ➔ 갔으면 좋겠다, 좋다 ➔ 좋았으면 좋겠다
Gốc từ có các nguyên âm khác:
+ 었으면 좋겠다 Ví dụ: 쉬다 ➔ 쉬었으면 좋겠다, 자다 ➔ 잤으면 좋겠다
Gốc từ đuôi 하다:
+ 했으면 좋겠다 Ví dụ: 합격하다 ➔ 합격했으면 좋겠다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 요즘 시험공부 때문에 너무 피곤해 보여요.
Dạo này trông bạn có vẻ mệt mỏi vì ôn thi quá nhỉ.
나: 네, 시험이 끝나고 잠을 푹 잤으면 좋겠어요.
Vâng, ước gì thi xong tôi có thể ngủ một giấc thật đã.
Phân tích: Ước nguyện mong muốn: '잠을 푹 잤으면 좋겠어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Câu cửa miệng chúc tụng thi cử: '이번 KIIP 시험에 꼭 합격했으면 좋겠어요!' (Chúc bạn kỳ thi KIIP lần này đỗ nhé!).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
명

Danh từ + 에 (좋다 / 나쁘다 / 도움이 되다)

N + 에 좋다/나쁘다/도움이 되다: tốt cho... / có hại cho... / có ích cho...
Chi tiết bài học ➔
명사 뒤에 붙어 어떤 대상에 미치는 영향(좋음, 나쁨, 도움, 해로움)의 기준을 나타내요.
Dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà điều gì đó 'tốt cho' (có lợi) hoặc 'không tốt cho' (có hại, xấu cho), hoặc 'có ích / giúp ích cho'.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Tốt cho, có lợi cho...:
N + 에 좋다 Ví dụ: 건강에 좋다 (tốt cho sức khỏe), 감기에 좋다 (tốt cho bệnh cảm cúm)
Có hại cho, xấu cho...:
N + 에 나쁘다 / 해롭다 Ví dụ: 눈에 나쁘다 (có hại cho mắt), 몸에 해롭다 (có hại cho cơ thể)
Có ích cho, giúp ích cho...:
N + 에 도움이 되다 Ví dụ: 공부에 도움이 되다 (có ích cho việc học), 숙면에 도움이 되다 (giúp ngủ ngon)
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 요즘 밤에 잠이 잘 안 오는데 어떻게 하면 좋을까요?
Dạo này đêm tôi khó ngủ quá, làm thế nào thì tốt nhỉ?
나: 따뜻한 우유를 마셔 보세요. 숙면에 도움이 돼요.
Bạn hãy thử uống sữa ấm xem. Rất có ích cho việc ngủ ngon đấy.
Phân tích: '숙면' (ngủ ngon) gắn với '에 도움이 돼요' (có ích cho việc ngủ ngon).
Tình huống 2
가: 어두운 곳에서 스마트폰을 보면 안 돼요?
Xem điện thoại ở chỗ tối không được hả bạn?
나: 네, 불을 끄고 스마트폰을 보면 눈에 아주 나빠요.
Đúng vậy, tắt đèn mà xem điện thoại thì rất có hại cho mắt đấy.
Phân tích: '눈' (mắt) gắn với '에 나빠요' biểu thị tác hại đối với mắt.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Đề thi KIIP rất hay gài cụm đối lập: '건강에 좋다' (Tốt cho sức khỏe) >< '건강에 나쁘다' (Có hại cho sức khỏe).
  • Bẫy trợ từ kinh điển: Học viên hay nhầm dùng '을/를' (như 건강을 좋다 [SAI] ➔ BẮT BUỘC dùng '건강에 좋다' [ĐÚNG]).
  • Cụm từ ghi điểm trong bài thi nói: '한국어 공부에 도움이 돼요' (Rất giúp ích cho việc học tiếng Hàn của tôi).
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
BÀI 18

이 수업을 신청하는 게 어때요? - Bạn thấy sao nếu đăng ký lớp học này?

2 điểm ngữ pháp
동

Động từ + 는 게 어때요?

V + 는 게 어때요?: làm việc này thì thấy thế nào? (khuyên bảo, gợi ý)
Chi tiết bài học ➔
다른 사람에게 부드럽게 의견을 제안하거나 권유할 때 사용해요.
Dùng để đưa ra lời khuyên, đề xuất hoặc gợi ý một cách lịch sự, tế nhị cho người nghe.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ bất kỳ:
+ 는 게 어때요? Ví dụ: 신청하다 ➔ 신청하는 게 어때요?, 쉬다 ➔ 쉬는 게 어때요?, 가다 ➔ 병원에 가는 게 어때요?
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 한국어를 더 체계적으로 배우고 싶어요.
Tôi muốn học tiếng Hàn bài bản hơn.
나: 사회통합프로그램 2단계 수업을 신청하는 게 어때요?
Bạn thấy sao nếu đăng ký học lớp KIIP lớp 2?
Phân tích: Gợi ý khuyên nhủ lịch sự: '신청하는 게 어때요?'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Đồng nghĩa với: '-아/어 보세요' (hãy thử làm xem) hoặc '-(으)면 좋겠어요'.
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔
형

Tính từ + 아/어 보이다

A + 아/어 보이다: trông có vẻ... / nhìn có vẻ... (cảm nhận qua thị giác)
Chi tiết bài học ➔
겉모습을 보고 추측하거나 평가할 때 사용해요.
Dùng để miêu tả cảm giác, phỏng đoán hoặc đánh giá của người nói về trạng thái của đối phương qua vẻ bề ngoài.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Tính từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ 아 보이다 Ví dụ: 작다 ➔ 작아 보이다, 밝다 ➔ 밝아 보이다
Tính từ có các nguyên âm khác:
+ 어 보이다 Ví dụ: 피곤하다 ➔ 피곤해 보이다, 젊다 ➔ 젊어 보이다, 슬프다 ➔ 슬퍼 보이다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 오늘 얼굴이 많이 피곤해 보여요. 괜찮아요?
Hôm nay sắc mặt bạn trông có vẻ mệt mỏi lắm. Bạn có sao không?
나: 어제 밤에 잠을 잘 못 자서 그래요.
Tại tối qua tôi không ngủ được đấy mà.
Phân tích: Đánh giá qua vẻ ngoài gương mặt: '피곤해 보여요' (trông có vẻ mệt mỏi).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Khác nhau cơ bản: '-겠어요' là phỏng đoán qua thông tin nghe được, còn '-아/어 보이다' là nhìn trực tiếp bằng mắt thấy vẻ ngoài!
📖 Xem bài phân tích chi tiết & ví dụ nâng cao ➔ 📝 Làm Đề Thi KIIP 2 ➔