동
V + 기 전에: trước khi làm gì đó...
어떤 행동을 하기 앞서 다른 행동을 할 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Động từ bất kỳ (không phân biệt 받침):
+ 기 전에 Ví dụ: 식사하다 ➔ 식사하기 전에, 자다 ➔ 자기 전에, 가다 ➔ 가기 전에Với Danh từ:
N + 전에 Ví dụ: 수업 ➔ 수업 전에, 1시 ➔ 1시 전에
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 밥 먹기 전에 손을 깨끗이 씻으세요.
Trước khi ăn cơm bạn hãy rửa tay thật sạch nhé.
나: 네, 알겠습니다.
Vâng, tôi biết rồi ạ.
Phân tích: '먹다' gắn trực tiếp với '기 전에' thành '밥 먹기 전에' (trước khi ăn cơm).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Cặp ngữ pháp trái nghĩa cực hay hỏi trong bài thi: -기 전에 (trước khi) >< -(으)ㄴ 다음에 / -(으)ㄴ 후에 (sau khi).
- Động từ trước '-기 전에' KHÔNG chia thì quá khứ (không dùng 먹었기 전에 [X]).
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Điền vào chỗ trống:
'잠을 __________ 따뜻한 우유를 마시면 좋아요.'
1. 자기 전에 ✅ (Đáp án đúng)
2. 잔 다음에
3. 자면서
4. 자니까
Giải thích: 'Trước khi ngủ uống sữa ấm rất tốt' ➔ '자기 전에'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔