동
V + 기로 하다 (thường dùng 기로 했어요): quyết định làm gì...
어떤 행동을 하기로 약속하거나 결심할 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Động từ bất kỳ:
+ 기로 하다 Ví dụ: 만나다 ➔ 만나기로 하다, 배우다 ➔ 배우기로 하다Thường dùng thì quá khứ:
+ 기로 했어요 Ví dụ: 듣다 ➔ 듣기로 했어요, 운동하다 ➔ 운동하기로 했어요
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 주말에 무슨 약속 있어요?
Cuối tuần bạn có hẹn gì không?
나: 친구들과 같이 한국어 수업을 듣기로 했어요.
Tôi đã quyết định cùng các bạn học lớp tiếng Hàn rồi.
Phân tích: Thể hiện quyết định đã được đưa ra trước đó ➔ '듣기로 했어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Hầu như trong 95% trường hợp câu nói hàng ngày và đề thi đều chia ở dạng quá khứ: '-기로 했어요' vì quyết định đã được hình thành.
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn câu đúng:
'새해부터 담배를 (끊다 - bỏ thuốc)__________.'
1. 끊기로 했어요 ✅ (Đáp án đúng)
2. 끊기 전에
3. 끊을게요
4. 끊어 봤어요
Giải thích: Quyết tâm/kế hoạch đặt ra cho năm mới ➔ '끊기로 했어요' (Tôi đã quyết định bỏ thuốc lá).
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔