용
V/A + (으)ㄹ 것 같다: hình như... / có vẻ như sẽ... (phỏng đoán tương lai)
앞으로 일어날 일이나 상태를 불확실하게 추측할 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Gốc từ có 받침:
+ 을 것 같다 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을 것 같다, 늦다 ➔ 늦을 것 같다Gốc từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄹ 것 같다 Ví dụ: 비가 오다 ➔ 비가 올 것 같다, 춥다 ➔ 추울 것 같다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 하늘에 구름이 많네요.
Bầu trời nhiều mây quá nhỉ.
나: 네, 곧 비가 올 것 같아요. 우산을 챙기세요.
Vâng, có vẻ như trời sắp mưa rồi đấy. Bạn mang theo ô nhé.
Phân tích: Dự đoán sự việc trời sắp mưa dựa trên dấu hiệu mây đen ➔ '비가 올 것 같아요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Bất quy tắc ㅂ: 춥다 ➔ 추울 것 같다 (có vẻ sẽ lạnh), 덥다 ➔ 더울 것 같다 (có vẻ sẽ nóng).
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn đáp án đúng:
'차가 많이 막혀서 약속 시간에 (늦다)__________.'
1. 늦을 것 같아요 ✅ (Đáp án đúng)
2. 늦은 다음에
3. 늦을래요
4. 늦기 전에
Giải thích: Phỏng đoán bản thân có vẻ sẽ bị muộn giờ do tắc đường ➔ '늦을 것 같아요'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔