동
V + 는 + N: cái mà/người mà đang làm gì đó...
명사 앞에서 현재 일어나고 있는 행동이나 습관을 나타내요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
TẤT CẢ động từ (không phân biệt có hay không có 받침):
+ 는 + 명사 Ví dụ: 가다 ➔ 가는 사람, 먹다 ➔ 먹는 음식, 읽다 ➔ 읽는 책Bất quy tắc 받침 ㄹ:
Rụng 'ㄹ' + 는 Ví dụ: 살다 ➔ 사는 곳, 만들다 ➔ 만드는 사람
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 점심 어디서 먹을까요?
Trưa nay ăn ở đâu nhỉ?
나: 회사 근처에 제가 자주 가는 식당이 있어요. 거기로 가요.
Gần công ty có nhà hàng mà tôi thường xuyên đến. Chúng ta đến đó nhé.
Phân tích: '가다' biến thành định ngữ '자주 가는 식당' (nhà hàng mà tôi thường đến).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY CỰC LỚN: Tính từ thì dùng '-(으)ㄴ' (좋은 사람), còn ĐỘNG TỪ ở hiện tại BẮT BUỘC dùng '-는' (먹는 음식, 가는 사람)!
- Bất quy tắc ㄹ: 살다 ➔ 사는 곳 (tuyệt đối không viết là 살는 곳).
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc:
'저기에서 노래를 (부르다)__________ 사람이 누구예요?'
1. 부르는 ✅ (Đáp án đúng)
2. 부른
3. 부를
4. 부르을
Giải thích: Hành động hát đang diễn ra ở hiện tại của động từ '부르다' ➔ '부르는 사람'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔