용
V + 는데 / A + (으)ㄴ데: gợi mở hoàn cảnh / nhưng mà...
뒤에 올 말에 대한 배경을 제시하거나 반대되는 사실을 이어줄 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Động từ (Hiện tại):
+ 는데 Ví dụ: 가다 ➔ 가는데, 먹다 ➔ 먹는데, 살다 ➔ 사는데Tính từ có 받침:
+ 은데 Ví dụ: 좋다 ➔ 좋은데, 작다 ➔ 작은데Tính từ KHÔNG có 받침:
+ ㄴ데 Ví dụ: 크다 ➔ 큰데, 예쁘다 ➔ 예쁜데Đặc biệt: 있다/없다:
+ 는데 Ví dụ: 있다 ➔ 있는데, 없다 ➔ 없는데
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 우체국이 어디에 있어요?
Bưu điện ở đâu thế bạn?
나: 시청 옆에 있는데 여기서 아주 가까워요.
Bưu điện nằm ngay cạnh tòa thị chính ấy, từ đây ra rất gần.
Phân tích: '있다' kết hợp với '는데' tạo bối cảnh dẫn đường: '시청 옆에 있는데...'
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Có '있다/없다' LUÔN ĐI VỚI '는데': '재미있는데', '맛있는데', '돈이 없는데'.
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn đáp án đúng:
'날씨가 (좋다)__________ 우리 공원에 갈까요?'
1. 좋은데 ✅ (Đáp án đúng)
2. 좋는데
3. 좋고
4. 좋아서는
Giải thích: '좋다' là tính từ có 받침 nên kết hợp với '은데' ➔ '좋은데'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔