용
V/A + (으)니까: vì... nên... (chỉ lý do, căn cứ)
앞의 내용이 뒤의 내용의 이유나 근거가 됨을 나타내요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Gốc từ có 받침:
+ 으니까 Ví dụ: 좋다 ➔ 좋으니까, 먹다 ➔ 먹으니까Gốc từ KHÔNG có 받침:
+ 니까 Ví dụ: 바쁘다 ➔ 바쁘니까, 가다 ➔ 가니까Với Danh từ:
Có 받침: +(이)니까 Ví dụ: 집들이 ➔ 집들이니까, 학생 ➔ 학생이니까
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 왜 지하철을 타요?
Tại sao lại đi tàu điện ngầm thế?
나: 지금은 길이 막히니까 지하철을 타세요.
Vì giờ này đường đang tắc nên hãy đi tàu điện ngầm nhé.
Phân tích: '막히다' không có 받침 nên gắn '막히니까', vế sau là câu khuyên bảo '타세요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- ĐIỂM KHÁC BIỆT LỚN NHẤT VỚI -아서/어서: -(으)니까 ĐƯỢC PHÉP đi với câu mệnh lệnh (-(으)세요) và rủ rê (-(으)ㅂ시다). Còn -아서/어서 thì TUYỆT ĐỐI CẤM!
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn liên từ đúng trước câu mệnh lệnh '조심하세요':
'비가 (오다)__________ 미끄러우니 조심하세요.'
1. 오니까 ✅ (Đáp án đúng)
2. 와서
3. 오면
4. 오지만
Giải thích: Khi vế sau là câu mệnh lệnh khuyên bảo '조심하세요' thì lý do bắt buộc dùng '-(으)니까' ➔ '오니까'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔