동
V + 아/어 보다: thử làm gì đó / đã từng trải nghiệm
어떤 행동을 시험 삼아 하거나 경험을 나타낼 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Gốc động từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ 아 보다 Ví dụ: 가다 ➔ 가 보다, 입다 ➔ 입어 보다Gốc động từ có các nguyên âm khác:
+ 어 보다 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹어 보다, 마시다 ➔ 마셔 보다Động từ đuôi 하다:
+ 해 보다 Ví dụ: 공부하다 ➔ 공부해 보다, 운동하다 ➔ 운동해 보다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 이 옷이 저한테 잘 어울릴까요?
Bộ áo này có hợp với tôi không nhỉ?
나: 예쁜 옷이니까 탈의실에서 한번 입어 보세요.
Áo đẹp lắm, bạn hãy vào phòng thay đồ thử mặc một lần xem.
Phân tích: '입다' kết hợp với '어 보다' + đuôi mệnh lệnh lịch sự '-(으)세요' thành '입어 보세요' (Hãy thử mặc xem).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Khi kết hợp với thì quá khứ: '-아/어 봤어요' mang nghĩa 'đã từng thử làm việc gì đó' (kinh nghiệm).
- Đề thi hay gài: Động từ '보다' khi dùng cấu trúc này sẽ thành '봐 보다' (hoặc '한번 봐요').
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn câu đúng nhất:
한국 음식 중에 불고기를 __________?
1. 먹어 봤어요 ✅ (Đáp án đúng)
2. 먹은 다음에
3. 먹을게요
4. 먹나 봐요
Giải thích: Hỏi về kinh nghiệm ăn thử món thịt nướng Bulgogi trong quá khứ nên dùng '먹어 봤어요?'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔