동
V + 아/어도 되다: làm... cũng được / được phép làm gì (cho phép)
어떤 행동을 허락하거나 허용할 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Gốc động từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ 아도 되다 Ví dụ: 앉다 ➔ 앉아도 되다, 가다 ➔ 가도 되다Gốc động từ có nguyên âm khác:
+ 어도 되다 Ví dụ: 찍다 ➔ 찍어도 되다, 먹다 ➔ 먹어도 되다Động từ đuôi 하다:
+ 해도 되다 Ví dụ: 사용하다 ➔ 사용해도 되다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 여기 빈자리인데 앉아도 돼요?
Chỗ này trống, tôi ngồi ở đây có được không ạ?
나: 네, 앉으세요.
Vâng, xin mời bạn ngồi.
Phân tích: Hỏi xin phép lịch sự: '앉아도 돼요?'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Cặp ngữ pháp cấm đoán trái nghĩa: '-아/어도 되다' (Được phép) >< '-(으)면 안 되다' (Không được phép/Cấm)!
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn câu hỏi xin phép đúng:
'교실에서 사진을 (찍다)__________?'
1. 찍어도 돼요 ✅ (Đáp án đúng)
2. 찍어야 돼요
3. 찍으면 돼요
4. 찍으려고 해요
Giải thích: Hỏi xin phép chụp ảnh ➔ '찍어도 돼요?'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔