동
V + (으)려면: nếu muốn làm gì đó thì... (mục đích + điều kiện)
어떤 의도나 목적을 이루기 위한 조건을 나타내요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 으려면 Ví dụ: 받다 ➔ 받으려면, 찾다 ➔ 찾으려면Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ 려면 Ví dụ: 신청하다 ➔ 신청하려면, 가다 ➔ 가려면, 만들다 ➔ 만들려면
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 비자 연장 신청을 하려면 어떻게 해야 돼요?
Muốn xin gia hạn visa thì tôi phải làm thế nào ạ?
나: 출입국관리사무소에 예약하고 서류를 준비해야 돼요.
Bạn phải đặt hẹn trước trên mạng và chuẩn bị các giấy tờ mang đến Văn phòng Quản lý Xuất nhập cảnh.
Phân tích: '신청하다' đi với '하려면' biểu đạt mục đích: nếu muốn nộp hồ sơ xin visa thì phải...
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Vế sau của '-(으)려면' HẦU NHƯ LUÔN LUÔN là: '-아/어야 돼요' (phải...), '-(으)세요' (hãy...), '-(으)면 돼요' (chỉ cần làm... là được).
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Điền vào chỗ trống:
'한국어를 잘 (하다)__________ 매일 연습해야 돼요.'
1. 하려면 ✅ (Đáp án đúng)
2. 하면
3. 하려고
4. 한 다음에
Giải thích: 'Nếu muốn giỏi tiếng Hàn thì phải...' ➔ '잘 하려면'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔