동
V + (으)ㄴ + N: cái mà đã làm trong quá khứ...
명사 앞에서 과거에 이미 끝난 행동을 나타내요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 은 + 명사 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹은 음식 (món đã ăn), 읽다 ➔ 읽은 책 (sách đã đọc)Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄴ + 명사 Ví dụ: 가다 ➔ 간 곳 (nơi đã đi), 만들다 ➔ 만든 요리 (món đã nấu)
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 어제 산 옷이 마음에 들어요?
Bộ quần áo bạn đã mua hôm qua có ưng ý không?
나: 네, 아주 편하고 좋아요.
Có, mặc rất thoải mái và đẹp.
Phân tích: '사다' đã mua hôm qua nên dùng định ngữ quá khứ: '어제 산 옷'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- So sánh 3 thì định ngữ của ĐỘNG TỪ trong đề thi KIIP:
- - Quá khứ: V + (으)ㄴ (어제 본 영화 - phim đã xem hôm qua)
- - Hiện tại: V + 는 (지금 보는 영화 - phim đang xem bây giờ)
- - Tương lai: V + (으)ㄹ (내일 볼 영화 - phim sẽ xem ngày mai)
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc:
'이것은 어제 친구에게서 (받다)__________ 선물이에요.'
1. 받은 ✅ (Đáp án đúng)
2. 받는
3. 받을
4. 받고
Giải thích: Hành động nhận quà đã xảy ra hôm qua (quá khứ) ➔ '받은 선물'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔