TESTKIIP Logo TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 36 Ngữ Pháp 📝 Làm Đề KIIP 2
📖 BÀI 16 (KIIP LỚP 2) • 그 행사에는 가족이나 친구를 데려가도 되거든요 - Bạn có thể đưa gia đình hoặc bạn bè đến sự kiện đó mà

Ngữ Pháp Động từ + (으)ㄹ 명사 (Định ngữ tương lai)

Bổ nghĩa cho danh từ theo sau, diễn tả hành động sẽ xảy ra hoặc dự định làm trong tương lai.

동

V + (으)ㄹ + N: việc/cái mà sẽ làm trong tương lai...

명사 앞에서 앞으로 일어날 행동이나 계획을 나타내요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 을 + 명사 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을 음식 (đồ ăn sẽ ăn), 입다 ➔ 입을 옷 (áo sẽ mặc)
Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄹ + 명사 Ví dụ: 가다 ➔ 갈 곳 (nơi sẽ đi), 하다 ➔ 내일 할 일 (việc sẽ làm ngày mai)
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 이번 주말에 할 일이 있어요?
Cuối tuần này bạn có việc gì phải làm không?
나: 특별한 약속은 없어요. 집에서 쉴 거예요.
Tôi không có hẹn gì đặc biệt cả. Tôi định ở nhà nghỉ ngơi.
Phân tích: '하다' đi với định ngữ tương lai bổ nghĩa cho danh từ: '할 일' (việc sẽ làm).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
  • Các cụm định ngữ tương lai phổ biến nhất: '갈 곳' (nơi sẽ đi), '먹을 것' (đồ ăn), '만날 사람' (người sẽ gặp).
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Điền vào chỗ trống: '내일 파티에서 (입다)__________ 옷을 사러 백화점에 가요.'
1. 입을 ✅ (Đáp án đúng)
2. 입은
3. 입는
4. 입고
Giải thích: Bộ quần áo 'sẽ mặc vào ngày mai' (tương lai) ➔ '입을 옷'.

Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay

Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.

📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔
⬅️ Bài trước: Động từ + (으)ㄴ 명사 (Định ngữ quá khứ) Bài tiếp theo: Động từ / Tính từ + 거든요 ➡️