용
V/A + (으)ㄹ 때: khi... / lúc... (thời điểm)
어떤 일이나 상태가 일어나는 시간을 나타낼 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Gốc từ có 받침:
+ 을 때 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을 때 (Khi ăn), 읽다 ➔ 읽을 때 (Khi đọc)Gốc từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄹ 때 Ví dụ: 가다 ➔ 갈 때, 행복하다 ➔ 행복할 때, 살다 ➔ 살 때
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 언제 가장 행복해요?
Khi nào bạn cảm thấy hạnh phúc nhất?
나: 저는 가족들과 맛있는 음식을 먹을 때 가장 행복해요.
Tôi hạnh phúc nhất là khi cùng gia đình ăn những món ăn ngon.
Phân tích: '먹다' có 받침 nên dùng '먹을 때' (khi ăn).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Nếu đi cùng Danh từ: N + 때 (ví dụ: 방학 때 - lúc nghỉ hè, 점심 때 - lúc ăn trưa).
- Bất quy tắc ㄷ: 걷다 ➔ 걸을 때 (khi đi bộ).
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn câu đúng:
기분이 (슬프다)__________ 신나는 음악을 들어요.
1. 슬플 때 ✅ (Đáp án đúng)
2. 슬플게요
3. 슬픈 때
4. 슬프을 때
Giải thích: '슬프다' không có 받침 nên gắn với 'ㄹ 때' ➔ '슬플 때' (Khi buồn).
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔