용
V/A + 겠-: chắc là... / có vẻ... (dự đoán, cảm nhận)
상황을 보고 추측하거나 말하는 사람의 의지를 나타낼 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Động từ / Tính từ bất kỳ:
+ 겠어요 Ví dụ: 맛있다 ➔ 맛있겠어요 (Chắc là ngon lắm), 바쁘다 ➔ 바쁘겠어요 (Chắc bận rộn lắm)
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 어제 밤 12시까지 야근을 했어요.
Tối qua tôi đã phải làm thêm giờ đến tận 12 giờ đêm.
나: 와, 정말 힘들었겠어요! 오늘은 푹 쉬세요.
Ôi, chắc là bạn đã vất vả lắm! Hôm nay hãy nghỉ ngơi thật tốt nhé.
Phân tích: Phỏng đoán sự vất vả của người đối thoại trong quá khứ ➔ '힘들었겠어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Các cụm cửa miệng hay gặp trong đời sống và đề thi KIIP: '맛있겠어요!' (Trông ngon thế!), '좋겠어요!' (Thích thế!), '알겠습니다' (Tôi hiểu rồi).
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Điền vào chỗ trống:
가: 이번 주말에 제주도로 여행 가요.
나: 와! 정말 __________.
1. 좋겠어요 ✅ (Đáp án đúng)
2. 좋을게요
3. 좋은 다음에
4. 좋으세요
Giải thích: Bày tỏ cảm xúc phỏng đoán thích thú trước thông tin người khác đi du lịch ➔ '좋겠어요!' (Thích quá!).
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔