동
V + 아/어서: làm A rồi làm B (trình tự thời gian liên tiếp)
시간의 순서에 따라 앞의 행동을 한 후에 뒤의 행동을 할 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Gốc động từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ 아서 Ví dụ: 가다 ➔ 가서 (đến đó rồi...), 만나다 ➔ 만나서Gốc động từ có nguyên âm khác:
+ 어서 Ví dụ: 앉다 ➔ 앉아서 (ngồi xuống rồi...), 만들다 ➔ 만들어서Động từ đuôi 하다:
+ 해서 Ví dụ: 요리하다 ➔ 요리해서
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 어제 뭐 했어요?
Hôm qua bạn đã làm gì thế?
나: 시장에 가서 과일을 샀어요.
Tôi đã đi chợ rồi mua hoa quả.
Phân tích: Hành động 'đến chợ' xong rồi mới 'mua hoa quả' tại đó. Hai hành động có tính liên kết không gian và thời gian.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Phân biệt với -고: -고 chỉ đơn thuần liệt kê hai hành động độc lập (đến chợ, và xem TV). Còn -아서/어서 có sự liên kết hành động 1 dẫn tới hành động 2.
- QUY TẮC CẤM: Tuyệt đối KHÔNG chia thì quá khứ 았/었 trước -아서/어서 (시장에 갔어서 [SAI] ➔ 시장에 가서 [ĐÚNG]).
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn câu đúng nhất:
도서관에 __________ 책을 빌렸어요.
1. 가서 ✅ (Đáp án đúng)
2. 갔어서
3. 가면
4. 가니까
Giải thích: Thứ tự thời gian liên tiếp 'đến thư viện rồi mượn sách', không chia thì quá khứ ở vế trước nên dùng '가서'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔