동
V + (으)면서: vừa... vừa... (hai hành động song song)
한 사람이 두 가지 행동을 동시에 할 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 으면서 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹으면서, 읽다 ➔ 읽으면서Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ 면서 Ví dụ: 보다 ➔ 보면서, 듣다 ➔ 들으면서, 살다 ➔ 살면서
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 추석에는 무엇을 해요?
Vào Tết Chuseok bạn thường làm gì?
나: 가족들과 밤에 보름달을 보면서 소원을 빌어요.
Buổi tối tôi vừa ngắm trăng rằm vừa cầu nguyện cùng gia đình.
Phân tích: Hai hành động 'ngắm trăng' và 'cầu nguyện' diễn ra đồng thời ➔ '보름달을 보면서 소원을 빌어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Chủ ngữ của cả 2 vế BẮT BUỘC phải là MỘT người. Không dùng khi 2 người khác nhau làm 2 việc khác nhau!
- Bất quy tắc ㄷ: 듣다 ➔ 들으면서 (vừa nghe vừa...).
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn câu đúng:
'음악을 (듣다)__________ 공부를 해요.'
1. 들으면서 ✅ (Đáp án đúng)
2. 듣으면서
3. 들으면
4. 듣기 전에
Giải thích: '듣다' gặp nguyên âm đổi 'ㄷ' thành 'ㄹ' ➔ '들으면서' (vừa nghe nhạc vừa học).
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔