형
A + 게: một cách... (làm gì đó như thế nào)
형용사 뒤에 붙어 뒤에 오는 동사를 꾸며주는 부사 역할을 해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Tính từ bất kỳ (không phân biệt 받침):
+ 게 Ví dụ: 맛있다 ➔ 맛있게 (ăn ngon miệng), 예쁘다 ➔ 예쁘게 (vẽ đẹp), 빠르다 ➔ 빠르게 (nhanh chóng)
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 날씨가 많이 쌀쌀하네요.
Thời tiết se lạnh quá nhỉ.
나: 네, 감기 걸리지 않게 따뜻하게 입으세요.
Vâng, bạn hãy mặc ấm áp vào để không bị cảm nhé.
Phân tích: '따뜻하다' biến thành phó từ '따뜻하게' bổ nghĩa cho động từ '입으세요' (mặc một cách ấm áp).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Các cụm giao tiếp quen thuộc nhất: '맛있게 드세요' (Chúc ngon miệng!), '재미있게 노세요' (Chơi vui vẻ nhé!).
- Ngoại lệ: '많다' thường dùng dạng phó từ '많이' thay cho '많게'.
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Điền vào chỗ trống chúc đồng nghiệp ăn ngon miệng:
'점심 (맛있다)__________ 드세요.'
1. 맛있게 ✅ (Đáp án đúng)
2. 맛있는
3. 맛있은
4. 맛있게도
Giải thích: Bổ nghĩa cho động từ '드세요' cần phó từ ➔ '맛있게 드세요'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔