명
N + (이)라고 하다: gọi là... / tên là...
사람의 이름이나 사물의 이름을 말할 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Danh từ có 받침 (phụ âm cuối):
+ 이라고 하다 Ví dụ: 선생님 ➔ 선생님이라고 하다, 가방 ➔ 가방이라고 하다Danh từ KHÔNG có 받침:
+ 라고 하다 Ví dụ: 의사 ➔ 의사라고 하다, 프린터 ➔ 프린터라고 하다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 이것을 한국말로 뭐라고 해요?
Cái này tiếng Hàn gọi là gì thế ạ?
나: 한국말로 '프린터'라고 해요.
Tiếng Hàn gọi là '프린터' (máy in) ạ.
Phân tích: Hỏi và trả lời tên đồ vật. Vì '프린터' không có 받침 nên gắn với '라고 해요'.
Tình huống 2
가: 안녕하세요! 처음 뵙겠습니다. 이름이 어떻게 되세요?
Xin chào! Rất vui được gặp bạn. Bạn tên là gì thế ạ?
나: 저는 베트남에서 온 '응우옌'이라고 합니다. 잘 부탁드립니다.
Tôi là Nguyen đến từ Việt Nam. Rất mong được giúp đỡ ạ.
Phân tích: Giới thiệu tên bản thân trong bối cảnh lịch sự/trang trọng. '응우옌' có 받침 'ㄴ' nên gắn với '이라고 합니다'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Đề thi KIIP rất hay ra câu hỏi giao tiếp đời sống: '한국말로 뭐라고 해요?' (Cái này tiếng Hàn gọi là gì?). Nhớ cụm cố định '뭐라고 해요'.
- Bẫy patchim 'ㄹ': Danh từ có phụ âm cuối 'ㄹ' (như 연필 - bút chì, 과일 - hoa quả) VẪN CỘNG '이라고 해요' (연필이라고 해요 [O], 연필라고 해요 [X]). Không được bỏ 'ㄹ'!
- Chỉ đi cùng DANH TỪ. Không nhầm với trích dẫn gián tiếp của động từ/tính từ: -(ㄴ/는)다고 하다.
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống:
가: 이 물건의 이름이 뭐예요?
나: 이것은 한국말로 '__________'.
1. 가방라고 해요
2. 가방이라고 해요 ✅ (Đáp án đúng)
3. 가방는다고 해요
4. 가방다고 해요
Giải thích: '가방' (cặp sách) có 받침 'ㅇ' nên phải kết hợp với '이라고 해요' thành '가방이라고 해요'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔