형
A + (으)ㄴ + N: cái gì đó như thế nào (định ngữ tính từ)
명사 앞에서 명사의 성질이나 상태를 꾸며줄 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Tính từ có 받침 (trừ patchim ㅂ, ㄹ):
+ 은 + 명사 Ví dụ: 작다 ➔ 작은 방, 많다 ➔ 많은 사람, 좋다 ➔ 좋은 날씨Tính từ KHÔNG có 받침:
+ ㄴ + 명사 Ví dụ: 크다 ➔ 큰 가방, 예쁘다 ➔ 예쁜 옷, 바쁘다 ➔ 바쁜 하루Đặc biệt: đuôi 있다 / 없다:
+ 는 + 명사 Ví dụ: 맛있다 ➔ 맛있는 음식, 재미있다 ➔ 재미있는 영화Bất quy tắc patchim ㅂ:
ㅂ đổi thành 우 + ㄴ ➔ 운 Ví dụ: 춥다 ➔ 추운 날씨, 덥다 ➔ 더운 여름, 아름답다 ➔ 아름다운 곳
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 민수 씨, 어떤 옷을 사고 싶어요?
Minsu à, bạn muốn mua bộ quần áo như thế nào?
나: 요즘 날씨가 추우니까 따뜻한 옷을 사고 싶어요.
Dạo này thời tiết lạnh nên tôi muốn mua áo ấm.
Phân tích: '따뜻하다' không có 받침 nên thêm 'ㄴ' thành '따뜻한 옷' (quần áo ấm).
Tình huống 2
가: 점심에 뭐 먹을까요?
Trưa nay ăn gì nhỉ?
나: 회사 근처에 맛있는 식당이 있어요. 거기 갈까요?
Gần công ty có nhà hàng ngon lắm. Chúng ta đến đó nhé?
Phân tích: '맛있다' thuộc nhóm có đuôi '있다' nên bắt buộc dùng đuôi '-는' ➔ '맛있는 식당'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Bẫy KIIP kinh điển số 1: '맛있다/맛없다/재미있다' là tính từ nhưng TUYỆT ĐỐI KHÔNG dùng '맛있은' mà luôn là '맛있는'!
- Bẫy KIIP kinh điển số 2: Bất quy tắc ㅂ: '춥다 ➔ 추운' (chứ không phải 춥은), '덥다 ➔ 더운', '어렵다 ➔ 어려운'.
- Bẫy patchim ㄹ: '길다 (dài)' biến thành '긴 치마', '멀다 (xa)' biến thành '먼 곳' (rụng ㄹ rồi gắn ㄴ).
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn dạng đúng của từ trong ngoặc:
제 고향은 아주 (아름답다) 곳이에요.
1. 아름답은
2. 아름다운 ✅ (Đáp án đúng)
3. 아름답는
4. 아름달
Giải thích: '아름답다' gặp bất quy tắc 'ㅂ', khi kết hợp với định ngữ '-(으)ㄴ' thì 'ㅂ' biến thành '우' + 'ㄴ' ➔ '아름다운 곳'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔