동
V + (으)ㄴ 다음에: sau khi làm gì đó...
어떤 행동을 먼저 끝내고 그 뒤에 다른 행동을 할 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 은 다음에 Ví dụ: 먹다 ➔ 먹은 다음에, 읽다 ➔ 읽은 다음에Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ ㄴ 다음에 Ví dụ: 보다 ➔ 본 다음에, 만들다 ➔ 만든 다음에
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 언제 영화 보러 갈까요?
Khi nào chúng mình đi xem phim nhỉ?
나: 밥을 먹은 다음에 영화 보러 가요.
Ăn cơm xong rồi chúng mình đi xem phim nhé.
Phân tích: Hành động ăn cơm kết thúc trước rồi mới đến hành động xem phim.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Cấu trúc đồng nghĩa trong đề thi KIIP: -(으)ㄴ 후에, -(으)ㄴ 뒤에. Đề thi rất hay hỏi tìm câu đồng nghĩa!
- Bất quy tắc ㄹ: 만들다 ➔ 만든 다음에 (rụng ㄹ rồi gắn ㄴ 다음에).
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Điền vào chỗ trống:
숙제를 __________ 친구를 만났어요.
1. 한 다음에 ✅ (Đáp án đúng)
2. 하는 다음에
3. 할 다음에
4. 하은 다음에
Giải thích: '하다' không có 받침 nên thêm 'ㄴ 다음에' thành '한 다음에' (Sau khi làm bài tập xong thì tôi gặp bạn).
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔