형
A + 아/어 보이다: trông có vẻ... / nhìn có vẻ... (cảm nhận qua thị giác)
겉모습을 보고 추측하거나 평가할 때 사용해요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Tính từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ 아 보이다 Ví dụ: 작다 ➔ 작아 보이다, 밝다 ➔ 밝아 보이다Tính từ có các nguyên âm khác:
+ 어 보이다 Ví dụ: 피곤하다 ➔ 피곤해 보이다, 젊다 ➔ 젊어 보이다, 슬프다 ➔ 슬퍼 보이다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 오늘 얼굴이 많이 피곤해 보여요. 괜찮아요?
Hôm nay sắc mặt bạn trông có vẻ mệt mỏi lắm. Bạn có sao không?
나: 어제 밤에 잠을 잘 못 자서 그래요.
Tại tối qua tôi không ngủ được đấy mà.
Phân tích: Đánh giá qua vẻ ngoài gương mặt: '피곤해 보여요' (trông có vẻ mệt mỏi).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Khác nhau cơ bản: '-겠어요' là phỏng đoán qua thông tin nghe được, còn '-아/어 보이다' là nhìn trực tiếp bằng mắt thấy vẻ ngoài!
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Điền vào chỗ trống khen đối phương:
'새 옷을 입으니까 아주 (젊다)__________.'
1. 젊어 보여요 ✅ (Đáp án đúng)
2. 젊은 편이에요
3. 젊었으면 좋겠어요
4. 젊게
Giải thích: Khen nhìn vẻ ngoài trông trẻ trung ➔ '젊어 보여요'.
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔