동
V + (으)려고 하다: định làm gì đó... (dự định, ý định)
어떤 행동을 할 의도나 계획을 가지고 있음을 나타내요.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Dễ nhớ nhất
Động từ có 받침:
+ 으려고 하다 Ví dụ: 찾다 ➔ 찾으려고 하다, 먹다 ➔ 먹으려고 하다Động từ KHÔNG có 받침 (hoặc có 받침 ㄹ):
+ 려고 하다 Ví dụ: 보내다 ➔ 보내려고 하다, 만들다 ➔ 만들려고 하다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
Tình huống 1
가: 어떻게 오셨어요?
Tôi có thể giúp gì cho bạn ạ?
나: 베트남에 소포를 보내려고 하는데요.
Dạ, tôi đang định gửi bưu phẩm về Việt Nam ạ.
Phân tích: Cách nói mở lời lịch sự khi đến cơ quan hành chính/bưu điện: 'V + (으)려고 하는데요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Dạng mở đầu giao tiếp phổ biến nhất tại ngân hàng/bưu điện/quản lý xuất nhập cảnh: 'V + (으)려고 하는데요' (Tôi định làm việc này, xin hãy giúp tôi).
🧠 THỬ SỨC 5 GIÂY (BÀI TẬP VẬN DỤNG)
Chọn câu đúng:
'이번 방학에 고향에 (가다)__________.'
1. 가려고 해요 ✅ (Đáp án đúng)
2. 가으려고 해요
3. 가는 편이에요
4. 가기로 했어요
Giải thích: '가다' không có 받침 nên gắn '려고 해요' ➔ '가려고 해요' (Tôi định về quê).
Luyện đề thi thử KIIP 2 ngay hôm nay
Kiểm tra ngay kiến thức ngữ pháp vừa học trong các bộ đề thi thử chuẩn cấu trúc đề thi thật của Bộ Tư Pháp Hàn Quốc.
📝 Bắt Đầu Làm Đề Thi KIIP 2 Miễn Phí ➔