KIIP 1 - BÀI 6
명
9시부터 6시까지 일해요 - Tôi làm việc từ 9 giờ đến 6 giờ
Ngữ Pháp: Danh từ + 부터 ~ Danh từ + 까지
N1 + 부터 ~ N2 + 까지: từ (mốc thời gian N1) đến (mốc thời gian N2)
어떤 일이나 상태가 시작되는 시간과 끝나는 시간을 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau danh từ chỉ thời gian để biểu thị khoảng thời gian bắt đầu ('부터' - từ lúc) và kết thúc ('까지' - cho đến lúc) của một hành động hoặc sự việc.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi danh từ thời gian (bất kể 받침):
N1 + 부터 ~ N2 + 까지
Ví dụ: 9시부터 6시까지, 월요일부터 금요일까지, 아침부터 저녁까지
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 매일 몇 시부터 몇 시까지 일해요?
Mỗi ngày bạn làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?
나: 오전 9시부터 오후 6시까지 일해요.
Tôi làm việc từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
Phân tích: '9시부터' chỉ điểm bắt đầu, '6시까지' chỉ điểm kết thúc.
가: 점심시간은 언제예요?
Giờ nghỉ trưa là khi nào vậy?
나: 12시부터 1시까지예요.
Là từ 12 giờ đến 1 giờ.
Phân tích: Có thể gắn trực tiếp '예요' sau '까지' ➔ '1시까지예요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Phân biệt trong đề thi: Khoảng THỜI GIAN thường dùng '부터 ~ 까지' (9시부터 6시까지), còn khoảng ĐỊA ĐIỂM thường dùng '에서 ~ 까지' (집에서 회사까지 - từ nhà đến công ty).