CẨM NANG NGỮ PHÁP SƠ CẤP 1
Tổng Hợp 36 Ngữ Pháp KIIP 1 (Hội Nhập Xã Hội Lớp 1)
Toàn bộ 18 bài học thuộc giáo trình chuẩn 한국어와 한국문화 초급 1. Mỗi bài được hệ thống hóa gồm 2 điểm ngữ pháp trọng tâm kèm bảng quy tắc 2 giây, hội thoại giao tiếp thực tế và phân tích các lỗi thường gặp khi làm bài trắc nghiệm.
📑 Mục Lục Nhanh 18 Bài Học Ngữ Pháp KIIP 1 (Sơ Cấp 1)
BÀI 1
2 điểm ngữ pháp
안녕하세요? - Xin chào?
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 이에요/예요
N + 이에요/예요: là... (giới thiệu tên, nghề nghiệp, quốc tịch)
명사 뒤에 붙어 주어를 소개하거나 설명할 때 사용해요.
Đứng sau danh từ làm vị ngữ trong câu để giới thiệu hoặc định nghĩa sự vật, con người (tên tuổi, nghề nghiệp, quốc tịch) ở phong cách lịch sự thân mật.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ có 받침 (phụ âm cuối):
+ 이에요
Ví dụ: 학생 ➔ 학생이에요, 베트남 사람 ➔ 베트남 사람이에요, 회사원 ➔ 회사원이에요
Danh từ không có 받침:
+ 예요
Ví dụ: 의사 ➔ 의사예요, 요리사 ➔ 요리사예요, 주부 ➔ 주부예요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 안녕하세요? 이름이 뭐예요?
Xin chào? Tên bạn là gì vậy?
나: 안녕하세요? 저는 투안이에요. 베트남 사람이에요.
Xin chào? Tôi là Tuấn. Tôi là người Việt Nam.
Phân tích: '투안' và '사람' đều có 받침 (ㄴ, ㅁ) nên cộng với '이에요'.
가: 흐엉 씨는 학생이에요?
Bạn Hương là học sinh phải không?
나: 아니요, 저는 회사원이에요. 제 동생이 학생이에요.
Không, tôi là nhân viên công ty. Em tôi mới là học sinh.
Phân tích: Khi hỏi chỉ cần lên giọng ở cuối câu '학생이에요?'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY ĐỀ THI ĐẦU VÀO: Luôn kiểm tra chữ cái cuối cùng của danh từ có 받침 hay không. Có 받침 ➔ 이에요, Không 받침 ➔ 예요.
- Không gắn 이에요/예요 sau động từ hoặc tính từ (Ví dụ: 가다예요 [X], 좋다이에요 [X]).
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 은/는
N + 은/는: thì, là, còn... (trợ từ chủ đề / so sánh đối chiếu)
문장의 화제를 나타내거나 다른 것과 대조할 때 사용해요.
Gắn sau danh từ để nêu lên chủ đề chính của câu (khi tự giới thiệu) hoặc dùng để nhấn mạnh, so sánh sự khác biệt giữa hai đối tượng.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ có 받침 (phụ âm cuối):
+ 은
Ví dụ: 선생님 ➔ 선생님은, 한국 ➔ 한국은, 이름 ➔ 이름은
Danh từ không có 받침:
+ 는
Ví dụ: 저 ➔ 저는, 의사 ➔ 의사는, 베트남 ➔ 베트남은 (có 받침) / 친구 ➔ 친구는
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 저는 박민수예요. 어느 나라 사람이에요?
Tôi là Park Minsu. Bạn là người nước nào?
나: 저는 베트남 사람이에요. 제 남편은 한국 사람이에요.
Tôi là người Việt Nam. Còn chồng tôi thì là người Hàn Quốc.
Phân tích: '저는' (không 받침) nêu chủ đề bản thân; '남편은' (có 받침 ㄴ) dùng để đối chiếu với bản thân.
가: 민수 씨는 직업이 뭐예요?
Anh Minsu nghề nghiệp là gì?
나: 저는 요리사예요.
Tôi là đầu bếp.
Phân tích: '민수 씨는' và '저는' đều kết thúc bằng nguyên âm nên cộng '는'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Nhớ quy tắc vàng: Có 받침 + 은, Không 받침 + 는.
- Khi trong câu có sự đối lập giữa 2 vế (Ví dụ: Anh thì cao, còn em thì thấp), bắt buộc chọn trợ từ '은/는'.
BÀI 2
2 điểm ngữ pháp
방에 책상이 있어요 - Trong phòng có cái bàn
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 이/가
N + 이/가: trợ từ chủ ngữ (đứng trước 있다/없다, tính từ, động từ)
문장의 주어를 나타낼 때 사용하며 '있다/없다' 앞에 자주 쓰여요.
Gắn vào sau danh từ để chỉ rõ danh từ đó là chủ ngữ của câu. Đặc biệt luôn đi trước '있어요/없어요' (có/không có) và các tính từ miêu tả.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ có 받침 (phụ âm cuối):
+ 이
Ví dụ: 책상 ➔ 책상이, 가방 ➔ 가방이, 칠판 ➔ 칠판이
Danh từ không có 받침:
+ 가
Ví dụ: 의자 ➔ 의자가, 침대 ➔ 침대가, 컴퓨터 ➔ 컴퓨터가
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 방에 뭐가 있어요?
Trong phòng có cái gì thế?
나: 방에 책상이 있어요. 그리고 의자가 있어요.
Trong phòng có cái bàn học. Và có cái ghế nữa.
Phân tích: '책상' có 받침 nên dùng '이', còn '의자' không có 받침 nên dùng '가'.
가: 사무실에 컴퓨터가 있어요?
Ở văn phòng có máy tính không?
나: 네, 컴퓨터가 있어요. 그런데 텔레비전이 없어요.
Vâng, có máy tính. Nhưng không có tivi.
Phân tích: Trước '있어요/없어요', danh từ chỉ đồ vật tồn tại luôn đi với '이/가'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- MẸO 1 GIÂY TRONG ĐỀ THI: Hễ phía sau chỗ trống là '있어요 / 없어요' hoặc '많아요 / 적어요 / 좋아요', chọn ngay '이/가'!
- Chú ý biến đổi đại từ khi cộng '가': 저 + 가 ➔ 제가, 나 + 가 ➔ 내가, 누구 + 가 ➔ 누가.
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 에 있어요/없어요
N(địa điểm) + 에 있어요/없어요: có/ở tại (vị trí của người hoặc vật)
사람이나 사물이 존재하는 장소나 위치를 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau danh từ chỉ nơi chốn hoặc vị trí (trên, dưới, trong, ngoài) kết hợp với '있어요/없어요' để diễn tả người hoặc đồ vật đang ở đâu.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi danh từ chỉ nơi chốn / vị trí (bất kể 받침):
+ 에 있어요 / 없어요
Ví dụ: 방 ➔ 방에 있어요, 책상 위 ➔ 책상 위에 있어요, 가방 안 ➔ 가방 안에 없어요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 휴대폰이 어디에 있어요?
Điện thoại di động ở đâu rồi?
나: 가방 안에 있어요.
Nó ở bên trong cặp sách ấy.
Phân tích: '가방 안' (bên trong cặp) là vị trí tĩnh nên dùng '에 있어요'.
가: 지금 투안 씨가 기숙사에 있어요?
Bây giờ anh Tuấn có ở ký túc xá không?
나: 아니요, 기숙사에 없어요. 도서관에 있어요.
Không, anh ấy không có ở ký túc xá. Anh ấy đang ở thư viện.
Phân tích: Với động từ tồn tại '있다/없다', danh từ địa điểm luôn gắn '에' (không dùng 에서).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY KINH ĐIỂN: Với động từ '있어요 / 없어요' và '살아요', địa điểm luôn đi với '에' (Ví dụ: 집에서 있어요 [X] ➔ 집에 있어요 [O]).
BÀI 3
2 điểm ngữ pháp
한국어를 배워요 - Tôi học tiếng Hàn
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -아/어요
V/A + -아/어요: đuôi câu trần thuật/nghi vấn thì hiện tại lịch sự
현재의 동작이나 상태를 부드럽고 정중하게 말할 때 사용해요.
Đuôi kết thúc câu phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày tại Hàn Quốc, dùng để kể về hành động hoặc miêu tả trạng thái ở thì hiện tại một cách lịch sự, thân thiện.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc V/A chứa nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ -아요
Ví dụ: 가다 ➔ 가요, 보다 ➔ 봐요, 앉다 ➔ 앉아요, 좋다 ➔ 좋아요
Gốc V/A chứa nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅣ...):
+ -어요
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹어요, 읽다 ➔ 읽어요, 배우다 ➔ 배워요, 마시다 ➔ 마셔요
Động từ / Tính từ đuôi 하다:
하다 ➔ 해요
Ví dụ: 공부하다 ➔ 공부해요, 일하다 ➔ 일해요, 운동하다 ➔ 운동해요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 요즘 뭐 해요?
Dạo này bạn làm gì?
나: 사회통합프로그램에서 한국어를 배워요.
Tôi học tiếng Hàn ở chương trình Hội nhập xã hội (KIIP).
Phân tích: '공부하다/하다' chuyển thành '해요'; '배우다' (nguyên âm ㅜ) cộng '-어요' rút gọn thành '배워요'.
가: 한국 드라마가 재미있어요?
Phim truyền hình Hàn Quốc có thú vị không?
나: 네, 아주 재미있어요. 매일 저녁에 봐요.
Vâng, rất thú vị. Tối nào tôi cũng xem.
Phân tích: '보다' (nguyên âm ㅗ) + '-아요' rút gọn thành '봐요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Ghi nhớ 3 nhóm chia nhanh: (1) ㅏ/ㅗ ➔ -아요; (2) Còn lại ➔ -어요; (3) 하다 ➔ 해요.
- Chú ý rút gọn nguyên âm: 오 + 아요 = 와요 (보다 ➔ 봐요), 우 + 어요 = 워요 (배우다 ➔ 배워요), 이 + 어요 = 여요 (마시다 ➔ 마셔요).
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 을/를
N + 을/를: trợ từ tân ngữ (chỉ đối tượng chịu tác động của hành động)
동사의 목적어가 되는 말 뒤에 붙어 동작의 대상을 나타내요.
Gắn vào sau danh từ để chỉ ra danh từ đó là tân ngữ trực tiếp của ngoại động từ (ăn cái gì, uống cái gì, học cái gì, mua cái gì, gặp ai...).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ có 받침 (phụ âm cuối):
+ 을
Ví dụ: 밥 ➔ 밥을 먹어요, 책 ➔ 책을 읽어요, 음악 ➔ 음악을 들어요
Danh từ không có 받침:
+ 를
Ví dụ: 한국어 ➔ 한국어를 배워요, 커피 ➔ 커피를 마셔요, 친구 ➔ 친구를 만나요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 아침에 주로 뭐를 먹어요?
Buổi sáng bạn thường ăn gì?
나: 저는 빵을 먹어요. 그리고 우유를 마셔요.
Tôi ăn bánh mì. Và tôi uống sữa.
Phân tích: '빵' có 받침 ㅇ nên đi với '을', '우유' không có 받침 nên đi với '를'.
가: 주말에 뭐 해요?
Cuối tuần bạn làm gì?
나: 친구를 만나요. 같이 영화를 봐요.
Tôi gặp bạn bè. Chúng tôi cùng xem phim.
Phân tích: '친구' và '영화' là đối tượng của hành động '만나다' và '보다' nên gắn '를'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY ĐỀ THI: Phân biệt rõ '이/가' (đi với 있다/없다, tính từ như 좋다/크다) và '을/를' (đi với ngoại động từ hành động như 먹다, 마시다, 보다, 읽다, 배우다, 사다).
- Với các động từ '공부하다, 운동하다, 일하다': nếu tách danh từ ra thì dùng '한국어를 공부해요', nếu gộp liền thì không cần '를'.
BÀI 4
2 điểm ngữ pháp
라흐만 씨가 식당에 가요 - Anh Rahman đi đến nhà hàng
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 에 가다/오다
N(địa điểm) + 에 가다/오다: đi/đến đâu đó (đích đến của sự di chuyển)
이동 동사(가다, 오다, 다니다 등)와 함께 쓰여 이동의 목적지를 나타내요.
Gắn sau danh từ chỉ nơi chốn và đi kèm với các động từ di chuyển (가다, 오다, 다니다, 올라가다, 내려가다...) để chỉ đích đến của hành động.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi danh từ chỉ địa điểm (bất kể 받침):
+ 에 가다 / 오다 / 다니다
Ví dụ: 식당 ➔ 식당에 가요, 회사 ➔ 회사에 다녀요, 한국 ➔ 한국에 와요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 어디에 가요?
Bạn đi đâu đấy?
나: 밥을 먹으러 식당에 가요.
Tôi đi đến nhà hàng để ăn cơm.
Phân tích: '식당' là đích đến của động từ di chuyển '가요' nên gắn '에'.
가: 내일 시장에 가요?
Ngày mai bạn có đi chợ không?
나: 아니요, 시장에 안 가요. 백화점에 가요.
Không, tôi không đi chợ. Tôi đi trung tâm thương mại.
Phân tích: Đích đến với '가다/오다' luôn dùng '에'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Nhớ 4 động từ luôn kéo theo '에' sau địa điểm: 가다 (đi), 오다 (đến), 다니다 (đi làm/đi học thường xuyên), 있다/없다 (có/ở).
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 에서
N(địa điểm) + 에서: ở/tại đâu đó (nơi diễn ra hành động)
동작이나 행위가 이루어지는 장소를 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau danh từ chỉ nơi chốn để biểu thị địa điểm mà một hành động cụ thể (ăn, học, làm việc, mua sắm, tập thể dục...) đang diễn ra tại đó.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ địa điểm + Động từ hành động:
+ 에서
Ví dụ: 도서관에서 공부해요, 식당에서 밥을 먹어요, 공원에서 운동해요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 어디에서 한국어를 배워요?
Bạn học tiếng Hàn ở đâu vậy?
나: 외국인근로자센터에서 한국어를 배워요.
Tôi học tiếng Hàn tại Trung tâm hỗ trợ lao động nước ngoài.
Phân tích: '배워요' (học) là hành động diễn ra tại trung tâm nên bắt buộc dùng '에서'.
가: 집에서 요리해요?
Bạn nấu ăn ở nhà à?
나: 네, 저는 주로 집에서 요리해요.
Vâng, tôi thường nấu ăn ở nhà.
Phân tích: Hành động '요리해요' diễn ra ở trong nhà nên dùng '집에서'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- CÂU HỎI CHẮC CHẮN RA TRONG ĐỀ ĐẦU VÀO: Phân biệt '에' và '에서'!
- Mẹo 2 giây: Phía cuối câu là 가다 / 오다 / 다니다 / 있다 / 없다 ➔ Chọn '에'. Phía cuối câu là các động từ hoạt động (먹다, 마시다, 공부하다, 일하다, 사다, 만나다...) ➔ Chọn '에서'!
BÀI 5
2 điểm ngữ pháp
오늘은 5월 5일이에요 - Hôm nay là ngày 5 tháng 5
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ (thời gian) + 에
N(thời gian) + 에: vào lúc... (giờ, thứ, ngày, tháng, năm)
시간을 나타내는 명사 뒤에 붙어 어떤 일이 일어나는 때를 나타내요.
Gắn sau danh từ chỉ thời gian (mấy giờ, thứ mấy, ngày mấy, tháng mấy, buổi sáng/trưa/tối) để chỉ thời điểm mà một sự việc diễn ra.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ chỉ thời gian thông thường:
+ 에
Ví dụ: 7시에 일어나요, 월요일에 만나요, 주말에 쉬어요, 3월에 시작해요
Ngoại lệ KHÔNG cộng '에' (Cực kỳ quan trọng):
오늘, 어제, 내일, 지금, 언제 (Không dùng 에)
Ví dụ: 오늘 만나요 [O] (오늘에 [X]), 내일 가요 [O] (내일에 [X]), 지금 먹어요 [O]
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 한국어 수업이 몇 시에 있어요?
Lớp học tiếng Hàn có vào lúc mấy giờ?
나: 화요일하고 목요일 저녁 7시에 있어요.
Có vào lúc 7 giờ tối thứ Ba và thứ Năm.
Phân tích: '7시' là mốc thời gian cụ thể nên gắn '에'.
가: 생일이 언제예요?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
나: 제 생일은 10월 15일이에요. 내일 같이 밥을 먹어요.
Sinh nhật tôi là ngày 15 tháng 10. Ngày mai cùng ăn cơm nhé.
Phân tích: '언제' và '내일' không bao giờ gắn trợ từ '에'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY SỐ 1 ĐỀ THI KIIP: 5 từ thời gian TUYỆT ĐỐI KHÔNG BAO GIỜ ĐI VỚI '에': 어제 (hôm qua), 오늘 (hôm nay), 내일 (ngày mai), 지금 (bây giờ), 언제 (khi nào)!
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 이/가 아니에요
N + 이/가 아니에요: không phải là... (phủ định của 이에요/예요)
명사를 부정할 때 사용하며 '이에요/예요'의 반대 표현이에요.
Dùng để phủ định một danh từ (không phải là người nước nào, không phải nghề gì, không phải đồ vật gì). Đây là dạng phủ định trực tiếp của 'N + 이에요/예요'.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ có 받침 (phụ âm cuối):
+ 이 아니에요
Ví dụ: 학생 ➔ 학생이 아니에요, 한국 사람 ➔ 한국 사람이 아니에요
Danh từ không có 받침:
+ 가 아니에요
Ví dụ: 의사 ➔ 의사가 아니에요, 커피 ➔ 커피가 아니에요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 민수 씨는 대학생이에요?
Anh Minsu là sinh viên đại học phải không?
나: 아니요, 저는 대학생이 아니에요. 회사원이에요.
Không, tôi không phải là sinh viên đại học. Tôi là nhân viên công ty.
Phân tích: '대학생' có 받침 ㅇ nên đi với '이 아니에요'.
가: 오늘이 금요일이에요?
Hôm nay là thứ Sáu hả?
나: 아니요, 금요일이 아니에요. 목요일이에요.
Không, không phải thứ Sáu đâu. Là thứ Năm đấy.
Phân tích: '금요일' có 받침 ㄹ nên dùng '금요일이 아니에요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Lưu ý có khoảng cách (dấu cách) giữa '이/가' và '아니에요' (Ví dụ: 학생이 아니에요).
- Không nhầm giữa '이/가 아니에요' (không phải là N) với '이/가 없어요' (không có N).
BÀI 6
2 điểm ngữ pháp
9시부터 6시까지 일해요 - Tôi làm việc từ 9 giờ đến 6 giờ
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 부터 ~ Danh từ + 까지
N1 + 부터 ~ N2 + 까지: từ (mốc thời gian N1) đến (mốc thời gian N2)
어떤 일이나 상태가 시작되는 시간과 끝나는 시간을 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau danh từ chỉ thời gian để biểu thị khoảng thời gian bắt đầu ('부터' - từ lúc) và kết thúc ('까지' - cho đến lúc) của một hành động hoặc sự việc.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi danh từ thời gian (bất kể 받침):
N1 + 부터 ~ N2 + 까지
Ví dụ: 9시부터 6시까지, 월요일부터 금요일까지, 아침부터 저녁까지
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 매일 몇 시부터 몇 시까지 일해요?
Mỗi ngày bạn làm việc từ mấy giờ đến mấy giờ?
나: 오전 9시부터 오후 6시까지 일해요.
Tôi làm việc từ 9 giờ sáng đến 6 giờ chiều.
Phân tích: '9시부터' chỉ điểm bắt đầu, '6시까지' chỉ điểm kết thúc.
가: 점심시간은 언제예요?
Giờ nghỉ trưa là khi nào vậy?
나: 12시부터 1시까지예요.
Là từ 12 giờ đến 1 giờ.
Phân tích: Có thể gắn trực tiếp '예요' sau '까지' ➔ '1시까지예요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Phân biệt trong đề thi: Khoảng THỜI GIAN thường dùng '부터 ~ 까지' (9시부터 6시까지), còn khoảng ĐỊA ĐIỂM thường dùng '에서 ~ 까지' (집에서 회사까지 - từ nhà đến công ty).
동·형
Chi tiết bài học
→
안 + Động từ / Tính từ
안 + V/A: không... (phủ định chủ quan do ý muốn)
동사나 형용사 앞에 쓰여 동작이나 상태를 부정할 때 사용해요.
Đặt phó từ '안' ngay trước động từ hoặc tính từ để phủ định hành động (do bản thân không muốn làm) hoặc phủ định tính chất, trạng thái.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ đơn:
안 + V/A
Ví dụ: 가다 ➔ 안 가요, 먹다 ➔ 안 먹어요, 맵다 ➔ 안 매워요, 비싸다 ➔ 안 비싸요
Động từ ghép dạng 'Danh từ + 하다':
Danh từ + (을/를) + 안 하다
Ví dụ: 공부하다 ➔ 공부 안 해요, 운동하다 ➔ 운동 안 해요, 요리하다 ➔ 요리 안 해요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 오늘 저녁에 운동해요?
Tối nay bạn có tập thể dục không?
나: 아니요, 오늘은 피곤해서 운동 안 해요.
Không, hôm nay vì mệt nên tôi không tập thể dục.
Phân tích: '운동하다' là động từ ghép 'Danh từ + 하다' nên '안' phải đứng giữa '운동' và '해요' ➔ 운동 안 해요.
가: 이 김치찌개가 매워요?
Món canh kim chi này có cay không?
나: 아니요, 안 매워요. 아주 맛있어요.
Không, không cay đâu. Ngon lắm.
Phân tích: '맵다' là tính từ đơn nên đặt '안' ngay phía trước ➔ 안 매워요.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY CHẾT NGƯỜI TRONG ĐỀ THI: Với động từ 'Danh từ + 하다' (như 공부하다, 일하다, 청소하다, 요리하다, 쇼핑하다), '안' PHẢI ĐỨNG TRƯỚC '하다' (Ví dụ: 공부 안 해요 [O], 안 공부해요 [X])!
- Tuy nhiên với TÍNH TỪ đuôi 하다 (như 깨끗하다, 조용하다, 친절하다, 피곤하다), không tách rời mà đặt '안' ở đầu: 안 피곤해요 [O].
BÀI 7
2 điểm ngữ pháp
김치찌개 하나 주세요 - Cho tôi một phần canh kim chi
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -고 싶다
V + -고 싶다: muốn làm gì đó (mong muốn của bản thân)
동사 뒤에 붙어 말하는 사람의 희망이나 바람을 나타내요.
Gắn sau gốc động từ (không phân biệt có 받침 hay không) để diễn tả ước muốn, hy vọng của người nói (ngôi thứ nhất) hoặc hỏi mong muốn của người nghe (ngôi thứ hai).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi gốc động từ (bất kể 받침):
+ -고 싶어요
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹고 싶어요, 가다 ➔ 가고 싶어요, 쉬다 ➔ 쉬고 싶어요, 만나다 ➔ 만나고 싶어요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 오늘 점심에 뭐 먹고 싶어요?
Trưa nay bạn muốn ăn gì?
나: 저는 비빔밥을 먹고 싶어요.
Tôi muốn ăn cơm trộn.
Phân tích: '먹다' bỏ '다' cộng trực tiếp '-고 싶어요'.
가: 이번 주말에 뭐 하고 싶어요?
Cuối tuần này bạn muốn làm gì?
나: 집에서 푹 쉬고 싶어요.
Tôi muốn nghỉ ngơi thoải mái ở nhà.
Phân tích: '쉬다' + '-고 싶어요' diễn tả mong muốn của ngôi thứ nhất.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- '-고 싶다' chỉ gắn sau ĐỘNG TỪ, không gắn sau tính từ.
- Nếu chủ ngữ là ngôi thứ 3 (Anh ấy, bạn Hương, bố mẹ...), phải đổi thành '-고 싶어하다' (Ví dụ: 민수 씨는 한국에 가고 싶어해요).
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -(으)세요
V + -(으)세요: hãy..., mời... (yêu cầu, đề nghị lịch sự)
듣는 사람에게 정중하게 요청하거나 권유, 명령할 때 사용해요.
Gắn sau động từ để đưa ra lời yêu cầu, đề nghị, hướng dẫn hoặc mời mọc người nghe thực hiện một hành động một cách lịch sự.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -으세요
Ví dụ: 앉다 ➔ 앉으세요, 읽다 ➔ 읽으세요, 입다 ➔ 입으세요
Động từ không có 받침:
+ -세요
Ví dụ: 가다 ➔ 가세요, 주다 ➔ 주세요, 오다 ➔ 오세요, 쓰다 ➔ 쓰세요
Động từ có 받침 ㄹ (Bất quy tắc ㄹ):
Bỏ ㄹ + -세요
Ví dụ: 만들다 ➔ 만드세요, 살다 ➔ 사세요, 열다 ➔ 여세요, 팔다 ➔ 파세요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 어서 오세요. 몇 분이세요?
Xin mời vào. Quý khách đi mấy người ạ?
나: 두 명이에요. 여기 김치찌개 두 개 주세요.
Hai người ạ. Cho tôi 2 phần canh kim chi ở đây nhé.
Phân tích: '오다' và '주다' không có 받침 nên cộng '-세요' ➔ 오세요, 주세요.
가: 여기에 이름을 쓰세요. 그리고 잠깐만 앉으세요.
Xin hãy viết tên vào đây. Và mời ngồi đợi một lát nhé.
나: 네, 알겠습니다.
Vâng, tôi biết rồi ạ.
Phân tích: '쓰다' (không 받침) + '-세요'; '앉다' (có 받침 ㄵ) + '-으세요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- CẨN THẬN BẤT QUY TẮC 'ㄹ': Khi động từ kết thúc bằng 받침 ㄹ (như 만들다, 열다, 길다, 멀다, 살다), khi gặp '-(으)세요' thì ㄹ bị rụng mất (Ví dụ: 만들으세요 [X] ➔ 만드세요 [O], 열으세요 [X] ➔ 여세요 [O])!
BÀI 8
2 điểm ngữ pháp
칫솔하고 치약을 삽니다 - Tôi mua bàn chải và kem đánh răng
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 하고
N1 + 하고 + N2: và / cùng với... (liệt kê danh từ hoặc làm cùng ai)
명사와 명사를 연결하거나 동작을 함께 하는 대상을 나타내요.
1. Dùng để nối hai hay nhiều danh từ với nhau (mang nghĩa 'và'). 2. Gắn sau danh từ chỉ người (thường đi kèm '같이/함께') mang nghĩa 'cùng với ai đó'.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi danh từ (bất kể có 받침 hay không):
+ 하고
Ví dụ: 칫솔하고 치약, 빵하고 우유, 친구하고 같이 영화를 봐요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 마트에서 뭐 사요?
Bạn mua gì ở siêu thị thế?
나: 사과하고 오렌지를 사요.
Tôi mua táo và cam.
Phân tích: '하고' nối hai danh từ '사과' và '오렌지' mà không cần quan tâm 받침.
가: 주말에 누구하고 쇼핑해요?
Cuối tuần bạn đi mua sắm cùng với ai?
나: 동생하고 같이 백화점에 가요.
Tôi đi trung tâm thương mại cùng với em tôi.
Phân tích: '동생하고 같이' nghĩa là 'cùng với em'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- '하고' rất dễ dùng vì không phân biệt 받침. Trong văn viết trang trọng, người Hàn hay thay '하고' bằng '와/과' (Có 받침 + 과, Không 받침 + 와).
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -습니다/ㅂ니다, -습니까/ㅂ니까?
V/A + -습니다/ㅂ니다: đuôi câu kính ngữ trang trọng nhất
공식적인 자리나 발표, 면접 등에서 가장 정중하게 말할 때 사용해요.
Đuôi kết thúc câu thể hiện sự tôn kính, lịch sự trang trọng cao nhất. Thường dùng trong phỏng vấn thi KIIP, phát biểu, thuyết trình, bản tin thời sự hoặc môi trường công sở.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc V/A có 받침 (trừ ㄹ):
+ -습니다 / -습니까?
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹습니다 / 먹습니까?, 읽다 ➔ 읽습니다, 좋다 ➔ 좋습니다
Gốc V/A không có 받침:
+ -ㅂ니다 / -ㅂ니까?
Ví dụ: 가다 ➔ 갑니다 / 갑니까?, 사다 ➔ 삽니다, 공부하다 ➔ 공부합니다
Gốc V/A có 받침 ㄹ (Bất quy tắc ㄹ):
Bỏ ㄹ + -ㅂ니다 / -ㅂ니까?
Ví dụ: 살다 ➔ 삽니다, 만들다 ➔ 만듭니다, 알다 ➔ 압니다
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 무엇을 찾으십니까?
Quý khách đang tìm mua gì ạ?
나: 칫솔하고 치약을 삽니다. 어디에 있습니까?
Tôi mua bàn chải và kem đánh răng. Nó ở đâu vậy ạ?
Phân tích: '사다' không có 받침 nên gắn '-ㅂ니다' ➔ 삽니다; '있다' có 받침 ㅆ nên gắn '-습니까?'.
가: 지금 어디에 사십니까?
Hiện tại bạn đang sống ở đâu?
나: 저는 경기도 수원에 삽니다.
Tôi sống ở Suwon, tỉnh Gyeonggi ạ.
Phân tích: '살다' (sống) có 받침 ㄹ, khi gặp '-ㅂ니다' thì bỏ ㄹ rồi gắn '-ㅂ니다' ➔ 삽니다.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- MẸO PHỎNG VẤN NÓI KIIP: Khi thi nói (말하기), trả lời bằng đuôi '-습니다 / -ㅂ니다' sẽ tạo ấn tượng lịch sự, chuẩn mực cao với giám khảo!
- Chú ý bất quy tắc ㄹ: 만들다 ➔ 만듭니다 (không viết 만들습니다).
BÀI 9
2 điểm ngữ pháp
지난 주말에 친구를 만났어요 - Cuối tuần trước tôi đã gặp bạn
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -았/었-
V/A + -았/었어요 (-았/었습니다): đã... (thì quá khứ)
과거에 일어난 일이나 완료된 사건, 상태를 나타낼 때 사용해요.
Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (hôm qua, tuần trước, năm ngoái...).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc V/A chứa nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ -았어요 (-았습니다)
Ví dụ: 가다 ➔ 갔어요, 보다 ➔ 봤어요, 만나다 ➔ 만났어요, 좋다 ➔ 좋았어요
Gốc V/A chứa nguyên âm khác:
+ -었어요 (-었습니다)
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹었어요, 읽다 ➔ 읽었어요, 마시다 ➔ 마셨어요, 배우다 ➔ 배웠어요
Động từ / Tính từ đuôi 하다:
하다 ➔ 했어요 (했습니다)
Ví dụ: 공부하다 ➔ 공부했어요, 운동하다 ➔ 운동했어요, 일하다 ➔ 일했어요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 지난 주말에 뭐 했어요?
Cuối tuần trước bạn đã làm gì?
나: 친구를 만났어요. 그리고 같이 영화를 봤어요.
Tôi đã gặp bạn. Và chúng tôi đã cùng xem phim.
Phân tích: '지난 주말' (cuối tuần trước) là dấu hiệu quá khứ nên dùng '했어요, 만났어요, 봤어요'.
가: 어제 저녁에 뭐 먹었어요?
Tối hôm qua bạn đã ăn gì?
나: 집에서 삼겹살을 구워서 먹었어요. 정말 맛있었어요.
Tôi đã nướng thịt ba chỉ ăn ở nhà. Thực sự đã rất ngon.
Phân tích: '먹다' và '맛있다' đều cộng '-었어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- DẤU HIỆU NHẬN BIẾT TRONG ĐỀ THI: Hễ đầu câu có các từ chỉ quá khứ như '어제' (hôm qua), '지난주/지난 주말' (tuần trước), '작년' (năm ngoái), '아까' (lúc nãy) ➔ Bắt buộc chọn đáp án có '-았/었-'!
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 도
N + 도: cũng... (trợ từ bổ sung tương đồng)
이미 어떤 것이 포함되고 거기에 또 다른 것이 더해짐을 나타내요.
Gắn sau danh từ để biểu thị sự tương đồng hoặc bổ sung thêm một đối tượng khác cùng có tính chất/hành động giống với điều đã nêu trước đó (mang nghĩa 'cũng').
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi danh từ (bất kể có 받침 hay không):
+ 도 (Thay thế cho 은/는, 이/가, 을/를)
Ví dụ: 저도 학생이에요, 빵을 먹고 우유도 마셔요, 한국어도 배워요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 저는 베트남 사람이에요. 라민 씨도 베트남 사람이에요?
Tôi là người Việt Nam. Bạn Ramin cũng là người Việt Nam à?
나: 네, 저도 베트남 사람이에요.
Vâng, tôi cũng là người Việt Nam.
Phân tích: '도' thay thế trực tiếp cho trợ từ '은/는' sau '저' ➔ 저도.
가: 시장에서 사과를 샀어요.
Tôi đã mua táo ở chợ.
나: 저도 사과를 샀어요. 그리고 포도도 샀어요.
Tôi cũng đã mua táo. Và tôi đã mua cả nho nữa.
Phân tích: '포도도' bổ sung thêm món đồ thứ hai được mua cùng với táo.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- LƯU Ý QUAN TRỌNG: '도' thay thế hoàn toàn cho '은/는, 이/가, 을/를' (Không viết 저은도 [X], 사과를도 [X] ➔ viết 저도 [O], 사과도 [O]).
- Tuy nhiên với trợ từ địa điểm/thời gian '에, 에서, 에게', '도' đứng liền sau chúng: 집에 ➔ 집에도, 식당에서 ➔ 식당에서도.
BÀI 10
2 điểm ngữ pháp
아버지는 요리를 잘하세요 - Bố tôi nấu ăn giỏi
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(으)시-
V/A + -(으)시-: kính ngữ chủ체 (tôn kính người lớn tuổi, cấp trên)
문장의 주어가 나이가 많거나 사회적 지위가 높은 사람일 때 주어를 높이기 위해 사용해요.
Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ khi chủ ngữ của câu là người lớn tuổi (ông bà, bố mẹ), thầy cô giáo, cấp trên hoặc người cần thể hiện sự tôn kính.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc V/A không có 받침 (hoặc 받침 ㄹ):
+ -시- ➔ -세요 (Quá khứ: -셨어요)
Ví dụ: 가다 ➔ 가세요, 바쁘다 ➔ 바쁘세요, 요리하다 ➔ 요리하세요, 살다 (bỏ ㄹ) ➔ 사세요
Gốc V/A có 받침 (trừ ㄹ):
+ -으시- ➔ -으세요 (Quá khứ: -으셨어요)
Ví dụ: 읽다 ➔ 읽으세요, 작다 ➔ 작으세요, 앉다 ➔ 앉으세요, 듣다 (bất quy tắc ㄷ) ➔ 들으세요
Các từ kính ngữ đặc biệt (BẮT BUỘC THUỘC LÒNG):
먹다/마시다 ➔ 드시다(잡수시다), 자다 ➔ 주무시다, 있다 ➔ 계시다, 아프다 ➔ 편찮으시다, 죽다 ➔ 돌아가시다
Ví dụ: 할머니께서 밥을 드세요, 아버지께서 방에 계세요, 어머니께서 주무세요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 아버지는 무슨 일을 하세요?
Bố bạn làm công việc gì thế?
나: 우리 아버지는 고향에서 학생들을 가르치세요. 그리고 요리도 아주 잘하세요.
Bố mình dạy học sinh ở quê. Và bố nấu ăn cũng rất giỏi nữa.
Phân tích: Chủ ngữ là '아버지' (bố) nên '가르치다' và '잘하다' chia kính ngữ thành '가르치세요', '잘하세요'.
가: 할머니께서 지금 방에 계세요?
Bà hiện đang ở trong phòng phải không ạ?
나: 네, 할머니께서 방에서 주무세요.
Vâng, bà đang ngủ ở trong phòng ạ.
Phân tích: Với '할머니', trợ từ chủ ngữ đổi thành '께서', '있다' đổi thành '계세요', '자다' đổi thành '주무세요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- CÂU HỎI TỦ ĐỀ THI ĐẦU VÀO: Luôn hỏi 5 từ kính ngữ đặc biệt! Tuyệt đối không dùng '먹으세요, 자세요, 있으세요(khi chỉ người ở đâu)' mà phải chọn: 드세요 (ăn/uống), 주무세요 (ngủ), 계세요 (ở), 편찮으세요 (ốm/đau), 말씀하세요 (nói)!
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -지만
V/A + -지만: nhưng... (nối hai mệnh đề tương phản)
앞의 내용과 뒤의 내용이 서로 반대되거나 대조될 때 사용해요.
Đứng giữa câu để nối hai mệnh đề có nội dung trái ngược hoặc tương phản nhau (vế trước thừa nhận một sự thật, nhưng vế sau nêu ý đối lập).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi gốc V/A ở hiện tại (bất kể 받침):
+ -지만
Ví dụ: 비싸다 ➔ 비싸지만, 작다 ➔ 작지만, 힘들다 ➔ 힘들지만, 먹다 ➔ 먹지만
Khi chia ở quá khứ:
+ -았/었지만
Ví dụ: 갔지만, 먹었지만, 공부했지만
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 한국어 공부가 어때요?
Việc học tiếng Hàn thế nào?
나: 한국어 공부는 조금 어렵지만 아주 재미있어요.
Học tiếng Hàn hơi khó một chút nhưng rất thú vị.
Phân tích: '어렵다' (khó) và '재미있다' (thú vị) mang sắc thái đối lập nên nối bằng '-지만'.
가: 이 옷을 살 거예요?
Bạn sẽ mua bộ quần áo này chứ?
나: 디자인은 예쁘지만 너무 비싸서 안 살 거예요.
Thiết kế thì đẹp nhưng vì đắt quá nên tôi sẽ không mua.
Phân tích: '예쁘다' + '-지만' không cần biến đổi bất quy tắc.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- '-지만' cực kỳ dễ chia vì giữ nguyên gốc từ rồi cộng thẳng '-지만' (kể cả bất quy tắc ㅂ, ㄷ, ㄹ, ㅡ cũng giữ nguyên: 어렵지만, 듣지만, 멀지만).
BÀI 11
2 điểm ngữ pháp
어버이날에 부모님께 꽃을 드려요 - Ngày lễ cha mẹ tôi biếu hoa cho bố mẹ
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 에게/한테/께
N(người/động vật) + 에게/한테/께: cho ai đó (người nhận hành động)
행동이 미치는 대상(사람이나 동물)을 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau danh từ chỉ người hoặc động vật để chỉ đối tượng tiếp nhận một hành động (tặng quà cho ai, gọi điện cho ai, hỏi ai, dạy cho ai...).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Bạn bè, người ngang hàng hoặc nhỏ tuổi hơn:
+ 에게 (văn viết/nói) / + 한테 (thân mật văn nói)
Ví dụ: 친구에게 선물을 줘요, 동생한테 전화해요, 아이에게 책을 읽어 줘요
Người lớn tuổi, bề trên (Kính ngữ):
+ 께 (thường đi với 드리다)
Ví dụ: 부모님께 꽃을 드려요, 선생님께 질문해요, 할머니께 전화드려요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 어버이날에 부모님께 무슨 선물을 드렸어요?
Vào Ngày lễ cha mẹ, bạn đã biếu bố mẹ món quà gì?
나: 부모님께 카네이션 꽃하고 용돈을 드렸어요.
Tôi đã biếu bố mẹ hoa cẩm chướng và tiền tiêu vặt.
Phân tích: '부모님' là bậc sinh thành nên dùng trợ từ kính ngữ '께' đi kèm động từ '드리다' (biếu/tặng).
가: 지금 누구한테 문자 메시지를 보내요?
Bây giờ bạn đang gửi tin nhắn cho ai thế?
나: 고향 친구한테 보내요.
Tôi gửi cho người bạn ở quê.
Phân tích: '친구' là bạn bè ngang hàng nên dùng '한테' hoặc '에게'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- CẶP ĐÔI HOÀN HẢO TRONG ĐỀ THI: Hễ thấy '부모님, 할아버지, 할머니, 선생님' + phía sau có '드려요 / 드렸어요' ➔ Chọn ngay trợ từ '께'!
- Chú ý: '에게/한테/께' chỉ dùng cho NGƯỜI hoặc ĐỘNG VẬT. Nếu là cây cối, đồ vật, nơi chốn (như tưới nước cho cây, gọi điện tới công ty) thì phải dùng '에' (나무에 물을 줘요, 회사에 전화해요)!
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -아/어 주다 (드리다)
V + -아/어 주다 (드리다): làm cái gì đó cho ai (giúp đỡ/vì người khác)
다른 사람을 위하여 어떤 행동을 해 줌을 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau động từ để diễn tả việc thực hiện một hành động nào đó vì lợi ích của người khác (giúp ai, làm cho ai). Nếu người nhận là bề trên thì đổi '주다' thành '드리다'.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc động từ chứa ㅏ, ㅗ:
+ -아 주다 (드리다)
Ví dụ: 사다 ➔ 사 주다, 닫다 ➔ 닫아 주다, 돕다 (bất quy tắc ㅂ) ➔ 도와주다
Gốc động từ chứa nguyên âm khác:
+ -어 주다 (드리다)
Ví dụ: 만들다 ➔ 만들어 주다, 읽다 ➔ 읽어 주다, 열다 ➔ 열어 주다
Động từ đuôi 하다:
하다 ➔ 해 주다 (해 드리다)
Ví dụ: 요리하다 ➔ 요리해 주다, 설명하다 ➔ 설명해 드리다, 청소하다 ➔ 청소해 드리다
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 이 한국어 단어를 잘 모르겠어요. 좀 가르쳐 주세요.
Tôi không rõ từ tiếng Hàn này lắm. Xin hãy chỉ giúp tôi với.
나: 네, 제가 쉽게 설명해 줄게요.
Vâng, để tôi giải thích dễ hiểu cho bạn nhé.
Phân tích: '가르치다 + -어 주세요 ➔ 가르쳐 주세요' dùng để nhờ người khác giúp mình.
가: 주말에 할머니 댁에서 뭐 했어요?
Cuối tuần bạn đã làm gì ở nhà bà?
나: 할머니 방을 청소해 드렸어요. 그리고 가방도 들어 드렸어요.
Tôi đã dọn phòng giúp bà. Và tôi cũng xách túi giúp bà nữa.
Phân tích: Làm giúp bà ('할머니') nên dùng kính ngữ '-아/어 드리다 ➔ 청소해 드렸어요, 들어 드렸어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Nhớ động từ đặc biệt hay ra thi: 돕다 (giúp đỡ) là bất quy tắc ㅂ, khi cộng '-아 주다' biến thành '도와주다 / 도와주세요' (viết liền không cách)!
BÀI 12
2 điểm ngữ pháp
이번 휴가에 뭐 할 거예요? - Kỳ nghỉ này bạn sẽ làm gì?
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -(으)ㄹ 거예요
V + -(으)ㄹ 거예요: sẽ... (kế hoạch, dự định trong tương lai)
미래의 계획이나 의도를 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau động từ để nói về kế hoạch, dự định sẽ thực hiện trong tương lai (ngày mai, tuần sau, kỳ nghỉ tới...).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ không có 받침:
+ -ㄹ 거예요
Ví dụ: 가다 ➔ 갈 거예요, 만나다 ➔ 만날 거예요, 공부하다 ➔ 공부할 거예요
Động từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -을 거예요
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을 거예요, 읽다 ➔ 읽을 거예요, 찍다 ➔ 찍을 거예요
Động từ có 받침 ㄹ (Bất quy tắc ㄹ):
Giữ nguyên ㄹ + 거예요
Ví dụ: 만들다 ➔ 만들 거예요, 살다 ➔ 살 거예요, 놀다 ➔ 놀 거예요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 이번 여름휴가에 뭐 할 거예요?
Kỳ nghỉ hè lần này bạn sẽ làm gì?
나: 가족하고 같이 제주도에 여행을 갈 거예요.
Tôi sẽ đi du lịch đảo Jeju cùng với gia đình.
Phân tích: '하다' và '가다' không có 받침 nên gắn '-ㄹ 거예요' ➔ 할 거예요, 갈 거예요.
가: 내일 주말인데 집에서 쉴 거예요?
Mai là cuối tuần rồi, bạn sẽ nghỉ ở nhà chứ?
나: 아니요, 친구하고 맛있는 음식을 만들 거예요.
Không, tôi sẽ nấu món ăn ngon cùng với bạn.
Phân tích: '만들다' đã có sẵn 받침 ㄹ nên chỉ cần cộng thêm '거예요' ➔ 만들 거예요.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- DẤU HIỆU THÌ TƯƠNG LAI TRONG ĐỀ THI: Khi câu có '내일' (ngày mai), '다음 주' (tuần sau), '이번 주말/휴가' (cuối tuần/kỳ nghỉ này), '내년' (sang năm) ➔ Chọn đáp án có '-(으)ㄹ 거예요'!
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -고 (Liệt kê)
V/A + -고: và... (liệt kê hành động, tính chất hoặc thứ tự thời gian)
두 가지 이상의 동작이나 상태를 나열하거나 시간 순서를 나타낼 때 사용해요.
Đứng giữa câu để nối hai hay nhiều mệnh đề bình đẳng với nhau (mang nghĩa 'và'), hoặc diễn tả hành động trước xong rồi tới hành động sau.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi gốc V/A (bất kể có 받침 hay không):
+ -고 (Thì quá khứ/tương lai chỉ chia ở cuối câu)
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹고, 가다 ➔ 가고, 넓다 ➔ 넓고, 깨끗하다 ➔ 깨끗하고
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 주말에 보통 뭐 해요?
Cuối tuần bạn thường làm gì?
나: 오전에는 방을 청소하고 오후에는 빨래를 해요.
Buổi sáng tôi dọn phòng và buổi chiều tôi giặt đồ.
Phân tích: '청소하고' nối hai công việc làm trong ngày.
가: 새로 이사한 집이 어때요?
Ngôi nhà mới chuyển đến thế nào?
나: 방이 넓고 아주 조용해요.
Phòng rộng và rất yên tĩnh.
Phân tích: '넓다' + '-고' nối hai tính từ miêu tả căn phòng.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- QUY TẮC QUAN TRỌNG: Khi nối 2 hành động bằng '-고', thì quá khứ hay tương lai thường chỉ chia ở động từ CUỐI CÙNG của câu, còn động từ đứng trước '-고' giữ nguyên gốc (Ví dụ: 어제 밥을 먹고 영화를 봤어요 [O]).
BÀI 13
2 điểm ngữ pháp
버스로 공항에 가요 - Tôi đi đến sân bay bằng xe buýt
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + (으)로 (Phương tiện / Công cụ)
N + (으)로: bằng... (phương tiện giao thông, công cụ, ngôn ngữ)
교통수단이나 도구, 방법, 재료를 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau danh từ để chỉ phương tiện đi lại (bằng xe buýt, tàu điện ngầm), công cụ thực hiện hành động (ăn bằng đũa, viết bằng bút) hoặc nguyên liệu, ngôn ngữ (nói bằng tiếng Hàn).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ không có 받침:
+ 로
Ví dụ: 버스 ➔ 버스로, 기차 ➔ 기차로, 비행기 ➔ 비행기로, 한국어 ➔ 한국어로
Danh từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ 으로
Ví dụ: 지하철 (받침 ㄹ) ➔ 지하철로 / 트럭 ➔ 트럭으로, 젓가락 ➔ 젓가락으로, 볼펜 ➔ 볼펜으로
Danh từ có 받침 ㄹ (Đặc biệt chú ý!):
+ 로 (KHÔNG dùng 으로)
Ví dụ: 지하철 ➔ 지하철로, 연필 ➔ 연필로, 이메일 ➔ 이메일로
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 회사에 어떻게 가요?
Bạn đi đến công ty bằng cách nào?
나: 저는 매일 지하철로 회사에 가요.
Mỗi ngày tôi đi đến công ty bằng tàu điện ngầm.
Phân tích: '지하철' kết thúc bằng 받침 ㄹ nên chỉ cộng '로' ➔ 지하철로.
가: 한국 사람들은 무엇으로 밥을 먹어요?
Người Hàn Quốc ăn cơm bằng cái gì?
나: 숟가락하고 젓가락으로 밥을 먹어요.
Họ ăn cơm bằng thìa và đũa.
Phân tích: '젓가락' có 받침 ㄱ nên cộng '으로' ➔ 젓가락으로.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY SỐ 1 TRONG ĐỀ THI: Danh từ có 받침 'ㄹ' (như 지하철 - tàu điện ngầm, 연필 - bút chì, 칼 - dao, 밀가루 - bột mì) khi cộng '(으)로' thì chỉ cộng '로' (지하철로 [O], 지하철으로 [X])!
- Chú ý: 'Đi bộ' là '걸어서 가요' (không nói 발로 가요).
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -(으)러 가다/오다
V + -(으)러 가다/오다: đi/đến đâu để làm gì (mục đích di chuyển)
'가다, 오다, 다니다' 등의 이동 동사와 함께 쓰여 이동의 목적을 나타내요.
Gắn sau động từ hành động và luôn đi kèm các động từ di chuyển ở vế sau (가다, 오다, 다니다...) để chỉ mục đích của việc đi lại.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ không có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -러 가다/오다
Ví dụ: 보다 ➔ 보러 가요, 사다 ➔ 사러 가요, 놀다 (받침 ㄹ) ➔ 놀러 와요, 만들다 ➔ 만들러 가요
Động từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -으러 가다/오다
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹으러 가요, 읽다 ➔ 읽으러 가요, 찾다 ➔ 찾으러 가요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 지금 어디에 가요?
Bây giờ bạn đi đâu đấy?
나: 통장을 만들러 은행에 가요.
Tôi đi đến ngân hàng để làm sổ tài khoản.
Phân tích: '만들다' có 받침 ㄹ nên giữ nguyên ㄹ và cộng '-러 가요' ➔ 만들러 은행에 가요.
가: 주말에 도서관에 왜 갔어요?
Cuối tuần sao bạn lại đến thư viện?
나: 한국어 책을 빌리러 도서관에 갔어요.
Tôi đã đến thư viện để mượn sách tiếng Hàn.
Phân tích: '빌리다' không có 받침 nên cộng '-러 갔어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- ĐIỀU KIỆN BẮT BUỘC: Phía sau '-(으)러' PHẢI là động từ di chuyển (가다, 오다, 다니다, 나가다, 들어가다).
- Các động từ di chuyển (가다, 오다) không gắn '-(으)러' vào chính nó (Ví dụ: 여행을 가러 [X] ➔ 여행을 하러 가요 [O]).
BÀI 14
2 điểm ngữ pháp
저녁 7시에 만날까요? - Chúng mình gặp nhau lúc 7 giờ tối nhé?
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -(으)ㄹ까요?
V + -(으)ㄹ까요?: chúng ta cùng... nhé? / tôi làm... cho bạn nhé?
상대방에게 함께 어떤 일을 하자고 제안하거나 상대방의 의견을 물어볼 때 사용해요.
1. Đề nghị, rủ rê người nghe cùng làm một việc gì đó ('Chúng mình làm... nhé?'). 2. Hỏi ý kiến người nghe xem mình có nên làm việc gì đó cho họ không ('Để tôi làm... nhé?').
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ không có 받침:
+ -ㄹ까요?
Ví dụ: 만나다 ➔ 만날까요?, 가다 ➔ 갈까요?, 보다 ➔ 볼까요?, 마시다 ➔ 마실까요?
Động từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -을까요?
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을까요?, 앉다 ➔ 앉을까요?, 읽다 ➔ 읽을까요?
Động từ có 받침 ㄹ:
Giữ nguyên ㄹ + 까요?
Ví dụ: 만들다 ➔ 만들까요?, 열다 ➔ 열까요?, 놀다 ➔ 놀까요?
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 내일 저녁 7시에 회사 앞에서 만날까요?
7 giờ tối mai chúng mình gặp nhau ở trước công ty nhé?
나: 네, 좋아요. 그때 봐요.
Vâng, được đấy. Hẹn gặp lúc đó nhé.
Phân tích: '만나다' không có 받침 nên cộng '-ㄹ까요?' để hẹn giờ gặp.
가: 방이 좀 더운데 창문을 열까요?
Phòng hơi nóng, để tôi mở cửa sổ nhé?
나: 네, 창문 좀 열어 주세요.
Vâng, bạn mở cửa sổ giúp tôi nhé.
Phân tích: '열다' có 받침 ㄹ nên chỉ cộng thêm '까요?' ➔ 열까요?.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Cách trả lời chuẩn cho câu hỏi rủ rê '같이 -(으)ㄹ까요?': Đồng ý trả lời '네, 좋아요! / 네, 그래요!'; Từ chối khéo dùng '미안해요, 오늘은 좀 바빠요'.
동
Chi tiết bài học
→
못 + Động từ
못 + V: không thể... (phủ định khách quan do năng lực hoặc hoàn cảnh)
능력이나 외부의 상황 때문에 어떤 행동을 할 수 없음을 나타낼 때 사용해요.
Đặt phó từ '못' ngay trước động từ để diễn tả việc người nói rất muốn làm nhưng KHÔNG THỂ thực hiện được vì lý do khách quan (bận, ốm, không biết làm, hoàn cảnh không cho phép).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ đơn:
못 + V
Ví dụ: 가다 ➔ 못 가요, 먹다 ➔ 못 먹어요, 마시다 ➔ 못 마셔요, 오다 ➔ 못 와요
Động từ ghép dạng 'Danh từ + 하다':
Danh từ + (을/를) + 못하다 (viết liền)
Ví dụ: 운전하다 ➔ 운전 못해요, 수영하다 ➔ 수영 못해요, 공부하다 ➔ 공부 못해요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 오늘 저녁 모임에 갈 수 있어요?
Buổi tụ tập tối nay bạn có đi được không?
나: 미안해요. 오늘 야근이 있어서 못 가요.
Xin lỗi nhé. Hôm nay vì có ca làm thêm đêm nên tôi không thể đi được.
Phân tích: Vì bận làm thêm (lý do khách quan ngoài ý muốn) nên phải dùng '못 가요'.
가: 민수 씨는 김치를 잘 먹어요?
Anh Minsu ăn kim chi giỏi không?
나: 아니요, 매운 음식을 잘 못 먹어요.
Không, tôi không ăn được đồ cay.
Phân tích: Nói về năng lực không làm được việc gì nên dùng '못 먹어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY PHÂN BIỆT '안' VÀ '못' TRONG ĐỀ THI: 1. '못' CHỈ ĐI VỚI ĐỘNG TỪ, TUYỆT ĐỐI KHÔNG ĐI VỚI TÍNH TỪ (Ví dụ: 못 예뻐요 [X], 못 비싸요 [X] ➔ chỉ dùng 안 예뻐요, 안 비싸요). 2. Khi vế trước nêu lý do khách quan (아파서 - vì đau, 바빠서 - vì bận, 시간이 없어서 - vì không có thời gian), vế sau luôn ưu tiên chọn '못 + V'!
BÀI 15
2 điểm ngữ pháp
오늘 날씨가 정말 덥네요 - Thời tiết hôm nay nóng thật đấy
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -네요
V/A + -네요: thật đấy! / quá nhỉ! (cảm thán khi trực tiếp nhận ra)
새롭게 알게 된 사실에 대해 감탄하거나 놀라는 느낌을 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau động từ hoặc tính từ để bày tỏ sự ngạc nhiên, cảm thán ngay tại thời điểm người nói trực tiếp nhìn thấy, nghe thấy hoặc cảm nhận một sự việc mới mẻ.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi gốc V/A (trừ 받침 ㄹ):
+ -네요
Ví dụ: 덥다 ➔ 덥네요, 추웠다 ➔ 추웠네요, 잘하다 ➔ 잘하네요, 예쁘다 ➔ 예쁘네요, 많다 ➔ 많네요
Gốc V/A có 받침 ㄹ (Bất quy tắc ㄹ):
Bỏ ㄹ + -네요
Ví dụ: 살다 ➔ 사네요, 멀다 ➔ 머네요, 길다 ➔ 기네요, 만들다 ➔ 만드네요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 밖에 비가 많이 오네요.
Ngoài trời mưa to thật đấy nhỉ.
나: 그러게 말이에요. 우산을 꼭 가지고 가세요.
Đúng thế thật. Bạn nhớ mang theo ô nhé.
Phân tích: Nhìn ra ngoài cửa sổ thấy trời mưa nên cảm thán bằng '오네요'.
가: 투안 씨는 한국어를 정말 잘하네요!
Anh Tuấn nói tiếng Hàn giỏi thật đấy!
나: 아니에요. 아직 많이 부족해요.
Đâu có ạ. Tôi vẫn còn thiếu sót nhiều lắm.
Phân tích: Khi khen ngợi năng lực của người đối diện vừa thể hiện, người Hàn rất hay dùng '-네요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- CẨN THẬN BẤT QUY TẮC 'ㄹ': Khi gốc từ có 받침 ㄹ gặp '-네요', phụ âm ㄹ bị lược bỏ (Ví dụ: 집이 회사에서 멀네요 [X] ➔ 머네요 [O]).
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 보다
N1 + 이/가 + N2 + 보다 (더)...: N1... hơn N2 (cấu trúc so sánh hơn)
비교의 기준이 되는 명사 뒤에 붙어 다른 것과 비교할 때 사용해요.
Gắn ngay sau danh từ làm mốc so sánh để diễn tả đối tượng này có tính chất, mức độ hơn đối tượng kia (mang nghĩa 'so với / hơn...'). Thường đi kèm phó từ '더' (hơn).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi danh từ làm chuẩn so sánh (bất kể 받침):
+ 보다 (더) + Tính từ / Động từ
Ví dụ: 여름보다 겨울이 더 추워요, 버스보다 지하철이 더 빨라요, 어제보다 오늘이 더 더워요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 한국은 베트남보다 겨울이 추워요?
Hàn Quốc mùa đông có lạnh hơn Việt Nam không?
나: 네, 베트남보다 훨씬 더 추워요. 눈도 많이 와요.
Vâng, lạnh hơn Việt Nam nhiều lắm. Tuyết cũng rơi nhiều nữa.
Phân tích: '베트남보다' nghĩa là 'so với Việt Nam / hơn Việt Nam'.
가: 백화점이 시장보다 비싸요?
Trung tâm thương mại đắt hơn chợ phải không?
나: 네, 백화점이 시장보다 물건값이 더 비싸요.
Vâng, trung tâm thương mại giá hàng hóa đắt hơn so với chợ.
Phân tích: Cấu trúc chuẩn: 'A가 B보다 더 비싸요' (A đắt hơn B).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY ĐỌC HIỂU ĐỀ THI: Cẩn thận vị trí của '보다'! Từ nào gắn '보다' thì từ đó là MỐC BỊ SO SÁNH (Ví dụ: '사과보다 수박이 더 커요' = '수박이 사과보다 더 커요' ➔ Cả hai câu đều có nghĩa là Dưa hấu to hơn Táo!).
BÀI 16
2 điểm ngữ pháp
배가 아파서 병원에 가요 - Vì đau bụng nên tôi đi bệnh viện
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -아/어서 (Lý do)
V/A + -아/어서: vì... nên... (nguyên nhân, lý do thông thường)
앞의 내용이 뒤의 내용의 이유나 원인이 될 때 사용해요.
Đứng giữa câu để nối mệnh đề trước (nguyên nhân, lý do) với mệnh đề sau (kết quả).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc V/A chứa nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ -아서
Ví dụ: 작다 ➔ 작아서, 바쁘다 (bất quy tắc ㅡ) ➔ 바빠서, 아프다 ➔ 아파서, 오다 ➔ 와서
Gốc V/A chứa nguyên âm khác:
+ -어서
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹어서, 늦다 ➔ 늦어서, 춥다 (bất quy tắc ㅂ) ➔ 추워서, 없다 ➔ 없어서
Động từ / Tính từ đuôi 하다:
하다 ➔ 해서
Ví dụ: 피곤하다 ➔ 피곤해서, 일하다 ➔ 일해서, 따뜻하다 ➔ 따뜻해서
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 어디에 가요? 얼굴이 안 좋아 보여요.
Bạn đi đâu thế? Sắc mặt trông không được tốt lắm.
나: 아침부터 배가 많이 아파서 병원에 가요.
Từ sáng tôi bị đau bụng nhiều nên đi bệnh viện.
Phân tích: '아프다' (bất quy tắc ㅡ) bỏ ㅡ, nguyên âm trước là ㅏ nên cộng '-아서' ➔ 아파서.
가: 어제 왜 수업에 못 왔어요?
Hôm qua sao bạn không thể đến lớp?
나: 회사 일이 너무 바빠서 못 갔어요.
Vì việc công ty bận quá nên tôi đã không đi được.
Phân tích: Dù sự việc ở quá khứ ('못 갔어요'), trước '-아/어서' vẫn giữ nguyên hiện tại '바빠서'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- 2 QUY TẮC SỐNG CÒN LUÔN HỎI TRONG ĐỀ THI KIIP: 1. TUYỆT ĐỐI KHÔNG CHIA QUÁ KHỨ '-았/었-' TRƯỚC '-아/어서' (Ví dụ: 아팠어서 [X] ➔ 아파서 [O], 바빴아서 [X] ➔ 바빠서 [O]). 2. Vế sau của '-아/어서' KHÔNG ĐƯỢC DÙNG CÂU MỆNH LỆNH / RỦ RÊ (-(으)세요, -(으)ㄹ까요?, -(으)ㅂ시다). Nếu vế sau có -(으)세요 / -(으)ㄹ까요? thì phải chọn '-(으)니까'!
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -는 것
V + -는 것: việc làm gì đó (biến động từ thành cụm danh từ)
동사를 명사처럼 만들어 문장에서 주어, 목적어, 보어 등으로 쓰이게 해요.
Biến một động từ hoặc cụm động từ thành dạng danh từ ('việc làm... / sự...') để làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu (thường đi với 좋아하다, 싫어하다, 취미는 ~이다).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi động từ (trừ 받침 ㄹ):
+ -는 것 (thường gắn 이/가, 을/를, 은/는, 이에요)
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹는 것을 좋아해요, 보다 ➔ 영화 보는 것이 재미있어요, 요리하다 ➔ 요리하는 것
Động từ có 받침 ㄹ (Bất quy tắc ㄹ):
Bỏ ㄹ + -는 것
Ví dụ: 만들다 ➔ 만드는 것, 살다 ➔ 사는 것, 놀다 ➔ 노는 것
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 민수 씨는 취미가 뭐예요?
Sở thích của anh Minsu là gì?
나: 제 취미는 주말에 사진을 찍는 것이에요.
Sở thích của tôi là việc chụp ảnh vào cuối tuần.
Phân tích: '사진을 찍다' (chụp ảnh) chuyển thành cụm danh từ '사진을 찍는 것' rồi cộng '이에요'.
가: 여가 시간에 주로 뭐 해요?
Vào thời gian rảnh bạn thường làm gì?
나: 저는 한국 음식을 만드는 것을 좋아해요.
Tôi thích việc nấu món ăn Hàn Quốc.
Phân tích: '만들다' có 받침 ㄹ nên bỏ ㄹ rồi cộng '-는 것' ➔ 만드는 것을 좋아해요.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Trước các động từ '좋아해요 / 싫어해요' hoặc sau '제 취미는...' (Sở thích của tôi là...), động từ không thể đứng trần mà phải danh từ hóa bằng '-는 것' (hoặc '-기')!
- Trong văn nói, người Hàn hay rút gọn: -는 것이 ➔ -는 게, -는 것을 ➔ -는 걸, -는 것이에요 ➔ -는 거예요.
BÀI 17
2 điểm ngữ pháp
사진을 찍지 마세요 - Xin đừng chụp ảnh
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + (으)로 (Phương hướng)
N(địa điểm/phương hướng) + (으)로: về phía / hướng tới... (chỉ đường)
이동하는 방향이나 목적지를 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau danh từ chỉ phương hướng (trái, phải, trên, dưới, phía trước) hoặc địa điểm để chỉ hướng di chuyển ('đi về phía nào').
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ không có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ 로 가세요/오세요
Ví dụ: 위 ➔ 위로 올라가세요, 아래 ➔ 아래로 내려가세요, 교실 (받침 ㄹ) ➔ 교실로 오세요
Danh từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ 으로 가세요/오세요
Ví dụ: 오른쪽 ➔ 오른쪽으로 가세요, 왼쪽 ➔ 왼쪽으로 가세요, 앞 ➔ 앞으로 가세요, 밖 ➔ 밖으로 나가세요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 저기요, 화장실이 어디에 있어요?
Xin lỗi, nhà vệ sinh ở đâu vậy ạ?
나: 저기 엘리베이터 옆에서 오른쪽으로 가세요.
Ở cạnh thang máy đằng kia, bạn hãy đi về phía bên phải nhé.
Phân tích: '오른쪽' (bên phải) có 받침 ㄱ nên cộng '으로 가세요'.
가: 2층 사무실에는 어떻게 가요?
Đi lên văn phòng tầng 2 bằng đường nào ạ?
나: 이 계단으로 올라가세요.
Bạn hãy đi lên theo cầu thang bộ này nhé.
Phân tích: '계단' có 받침 ㄴ nên dùng '계단으로 올라가세요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Từ vựng chỉ đường luôn đi với '으로 가세요' trong đề thi: 오른쪽으로 가세요 (rẽ phải), 왼쪽으로 가세요 (rẽ trái), 앞으로 쭉 가세요 (đi thẳng về phía trước), 위로 올라가세요 (đi lên trên), 아래로 내려가세요 (đi xuống dưới).
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -지 마세요
V + -지 마세요: xin đừng / không được làm gì (cấm đoán, khuyên can)
듣는 사람에게 어떤 행동을 하지 말라고 금지하거나 만류할 때 사용해요.
Gắn sau gốc động từ để yêu cầu, khuyên bảo hoặc cấm người nghe không được thực hiện một hành động nào đó (đặc biệt hay dùng ở biển báo nơi công cộng).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi gốc động từ (bất kể có 받침 hay không):
+ -지 마세요
Ví dụ: 찍다 ➔ 찍지 마세요, 피우다 ➔ 담배를 피우지 마세요, 떠들다 ➔ 떠들지 마세요, 주차하다 ➔ 주차하지 마세요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 박물관 안에서 사진을 찍을까요?
Chúng mình chụp ảnh bên trong viện bảo tàng nhé?
나: 안 돼요. 여기에서는 사진을 찍지 마세요.
Không được đâu. Ở đây xin đừng chụp ảnh.
Phân tích: '찍다' + '-지 마세요' dùng để ngăn cản hành động bị cấm.
가: 목이 아픈데 찬물을 마셔도 돼요?
Tôi bị đau họng thì uống nước lạnh có được không?
나: 찬물을 마시지 마세요. 따뜻한 물을 드세요.
Đừng uống nước lạnh. Hãy uống nước ấm nhé.
Phân tích: Khuyên người bệnh không nên làm gì đó cũng dùng '-지 마세요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- '-지 마세요' chỉ gắn sau ĐỘNG TỪ (không gắn sau tính từ như 아프지 마세요 ngoại trừ câu chúc sức khỏe thông tục).
- Các cụm biển báo nơi công cộng luôn xuất hiện trong đề thi KIIP: 담배를 피우지 마세요 (Cấm hút thuốc), 쓰레기를 버리지 마세요 (Đừng vứt rác), 만지지 마세요 (Đừng chạm vào), 뛰지 마세요 (Đừng chạy nhảy), 떠들지 마세요 (Đừng làm ồn).
BÀI 18
2 điểm ngữ pháp
한국 생활은 조금 힘든데 재미있어요 - Cuộc sống ở Hàn hơi vất vả nhưng thú vị
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -지요? (-죠?)
V/A + -지요? (-죠?): ...phải không? / ...đúng không nhỉ? (xác nhận thông tin)
말하는 사람이 이미 알고 있는 사실을 확인하거나 듣는 사람의 동의를 구할 때 사용해요.
Dùng để hỏi lại và xác nhận một điều mà người nói cho rằng người nghe cũng đã biết rõ hoặc đồng tình với mình.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi gốc V/A ở hiện tại (bất kể 받침):
+ -지요? (Văn nói rút gọn: -죠?)
Ví dụ: 바쁘다 ➔ 바쁘지요? (바쁘죠?), 알다 ➔ 알지요? (알죠?), 맵다 ➔ 맵지요?, 가다 ➔ 가지요?
Khi chia ở quá khứ / tương lai:
+ -았/었지요? / -(으)ㄹ 거지요?
Ví dụ: 먹었지요?, 봤지요?, 내일 갈 거지요?
Danh từ:
Có 받침 + 이지요? / Không 받침 + 지요?
Ví dụ: 학생이지요?, 의사지요?
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 요즘 회사 일이 많이 바쁘지요?
Dạo này công việc ở công ty bận lắm phải không?
나: 네, 요즘 일이 많아서 좀 바빠요.
Vâng, dạo này nhiều việc nên hơi bận ạ.
Phân tích: Người nói đã biết đối phương dạo này bận nên hỏi xác nhận bằng '바쁘지요?'.
가: 내일 우리 10시에 만나는 거 알지요?
Ngày mai chúng mình hẹn gặp lúc 10 giờ bạn biết rồi đúng không?
나: 네, 물론이지요. 늦지 않을게요.
Vâng, tất nhiên rồi ạ. Tôi sẽ không đến muộn đâu.
Phân tích: '알다' giữ nguyên gốc cộng '-지요?' ➔ 알지요?.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Trong đề nghe hoặc đọc hội thoại, '-지요?' rất hay được viết tắt thành '-죠?' (바쁘지요? = 바쁘죠?, 맛있지요? = 맛있죠?).
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(으)ㄴ/는데
V + -는데 / A + -(으)ㄴ데: nhưng... / ...thì... (tương phản nhẹ hoặc nêu bối cảnh)
앞뒤 내용을 대조하거나, 뒤의 말을 하기 위한 배경이나 상황을 제시할 때 사용해요.
1. Diễn tả sự đối lập, tương phản nhẹ nhàng giữa hai vế câu ('nhưng mà'). 2. Đưa ra bối cảnh, tình huống hoặc lý do ở vế trước để mở lời đề nghị, rủ rê, hỏi thăm ở vế sau.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ & 있다/없다 (mọi trường hợp trừ 받침 ㄹ):
+ -는데 (Có ㄹ thì bỏ ㄹ + -는데)
Ví dụ: 가다 ➔ 가는데, 먹다 ➔ 먹는데, 있다 ➔ 있는데, 없다 ➔ 없는데, 살다 ➔ 사는데
Tính từ không có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄴ데 (Có ㄹ thì bỏ ㄹ + -ㄴ데)
Ví dụ: 크다 ➔ 큰데, 비싸다 ➔ 비싼데, 힘들다 (받침 ㄹ) ➔ 힘든데, 멀다 ➔ 먼데
Tính từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -은데 (Bất quy tắc ㅂ ➔ 운데)
Ví dụ: 작다 ➔ 작은데, 많다 ➔ 많은데, 춥다 (bất quy tắc ㅂ) ➔ 추운데, 어렵다 ➔ 어려운데
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 한국 생활이 어때요?
Cuộc sống ở Hàn Quốc thế nào?
나: 한국 생활은 조금 힘든데 아주 재미있어요.
Cuộc sống ở Hàn hơi vất vả một chút nhưng rất thú vị.
Phân tích: '힘들다' là tính từ có 받침 ㄹ nên bỏ ㄹ rồi gắn '-ㄴ데' ➔ 힘든데.
가: 지금 비가 많이 오는데 우산이 있어요?
Bây giờ trời đang mưa to đấy, bạn có ô không?
나: 네, 가방에 우산이 있어요.
Vâng, trong cặp tôi có ô rồi.
Phân tích: '오다' là động từ nên cộng '-는데' để nêu bối cảnh trước khi đặt câu hỏi.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- ĐÂY LÀ NGỮ PHÁP QUAN TRỌNG BẬC NHẤT KIIP 1 & 2! Hãy nhớ kỹ cách phân biệt Động từ và Tính từ: - ĐỘNG TỪ (và 있다/없다): Luôn cộng '-는데' (먹는데, 읽는데, 있는데). - TÍNH TỪ: Có 받침 + '-은데' (작은데, 좋은데), Không 받침 + '-ㄴ데' (비싼데, 예쁜데), Bất quy tắc ㅂ ➔ '-운데' (추운데, 더운데, 어려운데), Có 받침 ㄹ ➔ bỏ ㄹ + '-ㄴ데' (힘든데, 먼데, 긴데)!
Sẵn Sàng Chinh Phục Điểm Cao Kỳ Thi KIIP 1?
Luyện giải đề thi thử KIIP 1 trực tuyến với hệ thống bấm giờ luyện tập trực tuyến, chấm điểm tự động kèm lời giải chi tiết từng câu.
🚀 Vào Luyện Đề Thi Thử KIIP 1 Ngay (Miễn Phí)