KIIP 1 - BÀI 3
동·형
한국어를 배워요 - Tôi học tiếng Hàn
Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -아/어요
V/A + -아/어요: đuôi câu trần thuật/nghi vấn thì hiện tại lịch sự
현재의 동작이나 상태를 부드럽고 정중하게 말할 때 사용해요.
Đuôi kết thúc câu phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày tại Hàn Quốc, dùng để kể về hành động hoặc miêu tả trạng thái ở thì hiện tại một cách lịch sự, thân thiện.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc V/A chứa nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ -아요
Ví dụ: 가다 ➔ 가요, 보다 ➔ 봐요, 앉다 ➔ 앉아요, 좋다 ➔ 좋아요
Gốc V/A chứa nguyên âm khác (ㅓ, ㅜ, ㅣ...):
+ -어요
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹어요, 읽다 ➔ 읽어요, 배우다 ➔ 배워요, 마시다 ➔ 마셔요
Động từ / Tính từ đuôi 하다:
하다 ➔ 해요
Ví dụ: 공부하다 ➔ 공부해요, 일하다 ➔ 일해요, 운동하다 ➔ 운동해요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 요즘 뭐 해요?
Dạo này bạn làm gì?
나: 사회통합프로그램에서 한국어를 배워요.
Tôi học tiếng Hàn ở chương trình Hội nhập xã hội (KIIP).
Phân tích: '공부하다/하다' chuyển thành '해요'; '배우다' (nguyên âm ㅜ) cộng '-어요' rút gọn thành '배워요'.
가: 한국 드라마가 재미있어요?
Phim truyền hình Hàn Quốc có thú vị không?
나: 네, 아주 재미있어요. 매일 저녁에 봐요.
Vâng, rất thú vị. Tối nào tôi cũng xem.
Phân tích: '보다' (nguyên âm ㅗ) + '-아요' rút gọn thành '봐요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Ghi nhớ 3 nhóm chia nhanh: (1) ㅏ/ㅗ ➔ -아요; (2) Còn lại ➔ -어요; (3) 하다 ➔ 해요.
- Chú ý rút gọn nguyên âm: 오 + 아요 = 와요 (보다 ➔ 봐요), 우 + 어요 = 워요 (배우다 ➔ 배워요), 이 + 어요 = 여요 (마시다 ➔ 마셔요).