TESTKIIP Logo TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 36 Ngữ Pháp KIIP 1 📚 Ngữ Pháp Đầu Vào Thi Thử Đầu Vào
KIIP 1 - BÀI 13 명 버스로 공항에 가요 - Tôi đi đến sân bay bằng xe buýt

Ngữ Pháp: Danh từ + (으)로 (Phương tiện / Công cụ)

N + (으)로: bằng... (phương tiện giao thông, công cụ, ngôn ngữ)
교통수단이나 도구, 방법, 재료를 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau danh từ để chỉ phương tiện đi lại (bằng xe buýt, tàu điện ngầm), công cụ thực hiện hành động (ăn bằng đũa, viết bằng bút) hoặc nguyên liệu, ngôn ngữ (nói bằng tiếng Hàn).

⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY

Danh từ không có 받침: + 로
Ví dụ: 버스 ➔ 버스로, 기차 ➔ 기차로, 비행기 ➔ 비행기로, 한국어 ➔ 한국어로
Danh từ có 받침 (trừ ㄹ): + 으로
Ví dụ: 지하철 (받침 ㄹ) ➔ 지하철로 / 트럭 ➔ 트럭으로, 젓가락 ➔ 젓가락으로, 볼펜 ➔ 볼펜으로
Danh từ có 받침 ㄹ (Đặc biệt chú ý!): + 로 (KHÔNG dùng 으로)
Ví dụ: 지하철 ➔ 지하철로, 연필 ➔ 연필로, 이메일 ➔ 이메일로

💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC

가: 회사에 어떻게 가요?
Bạn đi đến công ty bằng cách nào?
나: 저는 매일 지하철로 회사에 가요.
Mỗi ngày tôi đi đến công ty bằng tàu điện ngầm.
Phân tích: '지하철' kết thúc bằng 받침 ㄹ nên chỉ cộng '로' ➔ 지하철로.
가: 한국 사람들은 무엇으로 밥을 먹어요?
Người Hàn Quốc ăn cơm bằng cái gì?
나: 숟가락하고 젓가락으로 밥을 먹어요.
Họ ăn cơm bằng thìa và đũa.
Phân tích: '젓가락' có 받침 ㄱ nên cộng '으로' ➔ 젓가락으로.

🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)

  • BẪY SỐ 1 TRONG ĐỀ THI: Danh từ có 받침 'ㄹ' (như 지하철 - tàu điện ngầm, 연필 - bút chì, 칼 - dao, 밀가루 - bột mì) khi cộng '(으)로' thì chỉ cộng '로' (지하철로 [O], 지하철으로 [X])!
  • Chú ý: 'Đi bộ' là '걸어서 가요' (không nói 발로 가요).

Luyện Thi Thử Đầu Vào KIIP & KIIP Sơ Cấp Ngay!

Kiểm tra trình độ miễn phí với bộ đề thi chuẩn ma trận chấm điểm tự động trên TESTKIIP.COM.

📝 Thi Thử Đầu Vào KIIP 📖 Xem Trọn Bộ 36 Ngữ Pháp KIIP 1