KIIP 1 - BÀI 10
동·형
아버지는 요리를 잘하세요 - Bố tôi nấu ăn giỏi
Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -지만
V/A + -지만: nhưng... (nối hai mệnh đề tương phản)
앞의 내용과 뒤의 내용이 서로 반대되거나 대조될 때 사용해요.
Đứng giữa câu để nối hai mệnh đề có nội dung trái ngược hoặc tương phản nhau (vế trước thừa nhận một sự thật, nhưng vế sau nêu ý đối lập).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi gốc V/A ở hiện tại (bất kể 받침):
+ -지만
Ví dụ: 비싸다 ➔ 비싸지만, 작다 ➔ 작지만, 힘들다 ➔ 힘들지만, 먹다 ➔ 먹지만
Khi chia ở quá khứ:
+ -았/었지만
Ví dụ: 갔지만, 먹었지만, 공부했지만
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 한국어 공부가 어때요?
Việc học tiếng Hàn thế nào?
나: 한국어 공부는 조금 어렵지만 아주 재미있어요.
Học tiếng Hàn hơi khó một chút nhưng rất thú vị.
Phân tích: '어렵다' (khó) và '재미있다' (thú vị) mang sắc thái đối lập nên nối bằng '-지만'.
가: 이 옷을 살 거예요?
Bạn sẽ mua bộ quần áo này chứ?
나: 디자인은 예쁘지만 너무 비싸서 안 살 거예요.
Thiết kế thì đẹp nhưng vì đắt quá nên tôi sẽ không mua.
Phân tích: '예쁘다' + '-지만' không cần biến đổi bất quy tắc.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- '-지만' cực kỳ dễ chia vì giữ nguyên gốc từ rồi cộng thẳng '-지만' (kể cả bất quy tắc ㅂ, ㄷ, ㄹ, ㅡ cũng giữ nguyên: 어렵지만, 듣지만, 멀지만).