CẨM NANG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP 1
Tổng Hợp 32 Ngữ Pháp KIIP 3 (Hội Nhập Xã Hội Lớp 3)
Toàn bộ 16 bài học thuộc giáo trình chuẩn 한국어와 한국문화 중급 1. Mỗi bài được hệ thống hóa gồm 2 điểm ngữ pháp trọng tâm kèm bảng quy tắc 2 giây, hội thoại giao tiếp thực tế và phân tích bẫy thi trắc nghiệm chuẩn đề thi thật.
📑 Mục Lục Nhanh 16 Bài Học Ngữ Pháp KIIP 3 (Trung Cấp 1)
BÀI 1
2 điểm ngữ pháp
대인 관계 - Quan hệ đối nhân xử thế
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -고 해서
V/A + -고 해서: Vì... và cũng vì nhiều lý do khác nữa nên...
여러 가지 이유 중에서 대표적인 이유 하나를 제시할 때 사용해요.
Nêu ra một lý do tiêu biểu trong số nhiều lý do để giải thích cho hành động ở vế sau, ngụ ý vẫn còn những lý do khác nữa.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ bất kể 받침:
+ -고 해서
Ví dụ: 피곤하다 ➔ 피곤하고 해서, 날씨가 좋다 ➔ 날씨도 좋고 해서, 쉬다 ➔ 쉬고 해서
Danh từ:
+ -(이)고 해서
Ví dụ: 주말 ➔ 주말이고 해서, 월급날 ➔ 월급날이고 해서
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 민수 씨, 오늘 저녁에 삼겹살 먹으러 갈까요?
Minsu à, tối nay đi ăn thịt nướng samgyeopsal không?
나: 좋아요! 마침 오늘 월급날이고 해서 제가 맛있는 고기 살게요.
Được đấy! Vừa hay hôm nay cũng là ngày nhận lương nên tôi sẽ khao bữa thịt ngon.
Phân tích: '월급날이고 해서' đưa ra lý do chính là nhận lương, ngoài ra còn có lý do muốn ăn ngon và vui vẻ cùng bạn bè.
가: 주말에 집에서만 쉬셨어요?
Cuối tuần bạn chỉ nghỉ ngơi ở nhà thôi à?
나: 네, 요즘 야근 때문에 피곤하고 해서 집에서 푹 쉬었어요.
Vâng, dạo này vì tăng ca mệt mỏi và cũng có nhiều việc nên tôi ở nhà nghỉ ngơi thật thoải mái.
Phân tích: '피곤하고 해서' nêu lý do mệt mỏi trong nhiều lý do để ở nhà.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Đề thi KIIP rất hay gài cụm 'A도 V/A-고 해서': Trợ từ '도' thường gắn vào danh từ vế trước để nhấn mạnh 'cũng vì lý do này nữa nên...'.
- Không dùng đuôi câu mệnh lệnh hoặc rủ rê (-으세요, -ㅂ시다) sau -고 해서, vế sau thường là hành động đã hoặc đang làm.
- Phân biệt với -아서/어서: -아서/어서 chỉ nêu 1 lý do trực tiếp duy nhất, còn -고 해서 ngụ ý còn các lý do phụ khác.
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -으면 되다
V/A + -(으)면 되다: Chỉ cần... là được / là xong
어떤 일을 해결하기 위한 충분한 조건이나 방법을 나타내요.
Chỉ ra điều kiện hoặc phương pháp tối thiểu, chỉ cần thỏa mãn điều kiện đó là giải quyết được vấn đề.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -으면 되다
Ví dụ: 받다 ➔ 받으면 되다, 찾다 ➔ 찾으면 되다, 찍다 ➔ 찍으면 되다
Động từ / Tính từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -면 되다
Ví dụ: 신청하다 ➔ 신청하면 되다, 만들다 ➔ 만들면 되다, 타다 ➔ 타면 되다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 외국인등록증을 갱신하려면 어떻게 해야 해요?
Để gia hạn thẻ cư trú người nước ngoài thì phải làm thế nào ạ?
나: 출입국관리사무소 홈페이지에서 미리 방문 예약을 신청하면 돼요.
Bạn chỉ cần đăng ký đặt lịch hẹn trước trên trang web của Cục Xuất nhập cảnh là được ạ.
Phân tích: '신청하면 돼요' đưa ra giải pháp đơn giản, chỉ cần đăng ký trước là xong việc.
가: 이 서류는 언제까지 제출해야 하나요?
Tài liệu này phải nộp trước lúc nào vậy ạ?
나: 이번 주 금요일 퇴근 전까지 담당자 이메일로 보내면 됩니다.
Trước giờ tan làm thứ Sáu tuần này, bạn chỉ cần gửi qua email cho người phụ trách là được.
Phân tích: '보내면 됩니다' hướng dẫn điều kiện thời gian và phương thức gửi email.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Bẫy patchim 'ㄹ': Động từ có 받침 'ㄹ' như 만들다, 살다 sẽ gắn trực tiếp với '-면 되다' ➔ 만들면 되다 [O], 만들으면 되다 [X].
- Đề thi KIIP hay ra tình huống hỏi đường hoặc thủ tục hành chính: '어떻게 하면 돼요?' (Tôi phải làm thế nào là được ạ?).
- Phủ định: '-(으)면 안 되다' mang nghĩa 'không được làm gì' (cấm đoán).
BÀI 2
2 điểm ngữ pháp
성격 - Tính cách
형
Chi tiết bài học
→
Tính từ + -어지다
A + -아/어지다: Trở nên..., dần dần...
시간이 지나면서 상태가 변화함을 나타내요.
Diễn tả sự thay đổi trạng thái theo thời gian của một tính chất, đặc điểm hoặc cảm xúc.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc tính từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ -아지다
Ví dụ: 밝다 ➔ 밝아지다, 좁다 ➔ 좁아지다, 좋아하다 ➔ 좋아지다
Gốc tính từ có nguyên âm khác:
+ -어지다
Ví dụ: 친절하다 ➔ 친절해지다, 조용하다 ➔ 조용해지다, 넓다 ➔ 넓어지다
Bất quy tắc ㅂ:
ㅂ đổi thành 워 ➔ -워지다
Ví dụ: 어둡다 ➔ 어두워지다, 춥다 ➔ 추워지다, 가볍다 ➔ 가벼워지다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 흐엉 씨는 예전보다 성격이 훨씬 활발해진 것 같아요.
Hương ơi, dạo này tính cách của bạn có vẻ hoạt bát hơn trước nhiều đấy.
나: 네, 한국 친구들과 자주 어울리다 보니까 성격이 많이 밝아졌어요.
Vâng, do thường xuyên giao lưu với bạn bè Hàn Quốc nên tính cách tôi đã trở nên vui tươi, cởi mở hơn nhiều rồi.
Phân tích: '활발해지다' và '밝아지다' miêu tả sự biến đổi tích cực về mặt tính cách.
가: 저녁이 되니까 바람이 불고 날씨가 많이 쌀쌀해졌네요.
Trời về chiều tối là gió thổi và thời tiết se lạnh hẳn đi nhỉ.
나: 맞아요. 환절기니까 감기 걸리지 않게 외투를 챙기세요.
Đúng vậy. Đang mùa chuyển mùa nên bạn hãy mang áo khoác để không bị cảm nhé.
Phân tích: '쌀쌀해지다' mô tả sự thay đổi của thời tiết theo thời gian.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Bẫy thì quá khứ: Đề thi KIIP thường dùng ở dạng quá khứ '-아/어졌어요' để nhấn mạnh kết quả đã thay đổi so với quá khứ.
- Cần chú ý bất quy tắc patchim 'ㅂ': 춥다 ➔ 추워지다 [O], 춥아지다 [X]; 어렵다 ➔ 어려워지다 [O].
- Phân biệt với -게 되다: -아/어지다 đi cùng TÍNH TỪ biểu thị biến đổi trạng thái, còn -게 되다 đi cùng ĐỘNG TỪ biểu thị biến đổi hoàn cảnh.
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -는 대신(에)
V/A + -는 대신(에): Thay vì... / Đổi lại thì...
어떤 일 대신 다른 일을 하거나, 한쪽에 대한 보상이나 반대 급부를 나타내요.
Diễn tả hành động thay thế cho hành động khác, hoặc mặt được bù trừ cho mặt mất mát/hạn chế.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ (hiện tại):
+ -는 대신(에)
Ví dụ: 가다 ➔ 가는 대신에, 먹다 ➔ 먹는 대신에, 일하다 ➔ 일하는 대신에
Tính từ có 받침 / không 받침:
+ -(으)ㄴ 대신(에)
Ví dụ: 비싸다 ➔ 비싼 대신에, 작다 ➔ 작은 대신에
Danh từ:
+ 대신(에)
Ví dụ: 커피 ➔ 커피 대신에, 밥 ➔ 밥 대신에
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 이번 주말에 약속이 있는데 대신 근무 좀 서 줄 수 있어요?
Cuối tuần này tôi có hẹn, bạn trực thay ca giúp tôi được không?
나: 좋아요. 제가 이번 주에 일하는 대신에 다음 주에는 반장님이 제 당직을 서 주세요.
Được chứ. Đổi lại việc tuần này tôi làm thay thì tuần sau tổ trưởng trực thay cho tôi nhé.
Phân tích: '일하는 대신에' diễn tả sự trao đổi, bù trừ quyền lợi giữa hai người.
가: 회사 근처 원룸은 월세가 좀 비싼 편이네요.
Phòng trọ một phòng gần công ty tiền thuê tháng có vẻ hơi đắt nhỉ.
나: 월세가 비싼 대신에 회사까지 걸어서 5분밖에 안 걸려요.
Tiền phòng đắt nhưng bù lại đi bộ đến công ty chỉ mất có 5 phút thôi.
Phân tích: '비싼 대신에' bù trừ nhược điểm giá cao bằng ưu điểm vị trí rất gần.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Tính từ dùng '-(으)ㄴ 대신에' (nghĩa là bù lại/đổi lại), Động từ dùng '-는 대신에' (nghĩa là thay vì làm việc này thì làm việc kia).
- Đề thi rất hay ra bẫy lựa chọn thay thế trong đời sống: 커피 대신에 녹차를 마시다.
- Lưu ý từ '에' trong '대신에' có thể lược bỏ thành '대신'.
BÀI 3
2 điểm ngữ pháp
지역 복지 서비스 - Dịch vụ phúc lợi địa phương
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -는지 알다/모르다
V/A + -(으)ㄴ/는지 알다/모르다: Biết / Không biết việc gì đó hay không
어떤 사실이나 방법에 대해 알고 있거나 모르고 있음을 나타내요.
Dùng khi hỏi hoặc bày tỏ việc mình có thông tin/kiến thức về một sự việc, hành động nào đó hay không.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ (hiện tại):
+ -는지 알다/모르다
Ví dụ: 신청하다 ➔ 신청하는지 알다, 타다 ➔ 타는지 모르다
Tính từ có 받침 / không 받침:
+ -(으)ㄴ지 알다/모르다
Ví dụ: 크다 ➔ 큰지 알다, 작다 ➔ 작은지 모르다
Danh từ:
+ 인지 알다/모르다
Ví dụ: 어디 ➔ 어디인지 알다, 누구 ➔ 누구인지 모르다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 저기요, 다문화가족지원센터에서 한국어 교실을 언제 시작하는지 아세요?
Xin lỗi, bạn có biết lớp tiếng Hàn ở Trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa bắt đầu khi nào không ạ?
나: 네, 다음 달 초에 개강한다고 들었어요. 1층 안내 데스크에 문의해 보세요.
Có ạ, tôi nghe nói là đầu tháng sau khai giảng. Bạn hãy hỏi thử ở bàn hướng dẫn tầng 1 nhé.
Phân tích: '언제 시작하는지 아세요?' là mẫu câu hỏi lịch sự về thông tin thời gian.
가: 주민센터에서 무료 건강검진을 어떻게 신청하는지 몰라서 걱정이에요.
Tôi lo quá vì không biết cách đăng ký khám sức khỏe miễn phí ở Trung tâm cộng đồng như thế nào.
나: 신분증만 가지고 직접 방문하면 바로 도와줄 거예요.
Bạn chỉ cần mang theo chứng minh thư đến trực tiếp là họ sẽ giúp đỡ ngay thôi.
Phân tích: '어떻게 신청하는지 몰라서' bày tỏ việc chưa nắm rõ quy trình.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Rất hay đi cùng các từ để hỏi nghi vấn: 언제 (khi nào), 어디서 (ở đâu), 어떻게 (như thế nào), 누구 (ai), 얼마 (bao nhiêu).
- Động từ thì quá khứ luôn dùng '-았/었는지 알다/모르다' (예: 도착했는지 알아요?).
- Bẫy tính từ: Tính từ dùng '-(으)ㄴ지' chứ KHÔNG dùng '-는지' (예: 좋은지 알아요 [O], 좋는지 알아요 [X]).
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -다가
V + -다가: Đang làm dở... thì hành động khác xen vào
어떤 행동을 하던 중에 그 행동이 중단되고 다른 행동으로 바뀜을 나타내요.
Chỉ một hành động đang diễn ra thì bị gián đoạn và một hành động hoặc tình huống khác bất ngờ chen ngang.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể 받침:
+ -다가
Ví dụ: 가다 ➔ 가다가, 자다 ➔ 자다가, 일하다 ➔ 일하다가, 만들다 ➔ 만들다가
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 손가락에 반창고를 붙였네요? 어디 다쳤어요?
Ngón tay bạn dán băng gạc kìa? Bạn bị thương ở đâu à?
나: 네, 어제 주방에서 요리를 하다가 칼에 손을 조금 베였어요.
Vâng, hôm qua lúc đang nấu ăn trong bếp thì tôi lỡ bị dao cắt vào tay một chút.
Phân tích: '요리를 하다가' thể hiện hành động nấu ăn đang diễn ra thì sự cố đứt tay chen vào.
가: 퇴근하고 바로 집에 갔어요?
Tan làm xong bạn về nhà ngay à?
나: 아니요, 집에 가다가 마트에 들러서 우유와 계란을 샀어요.
Không, lúc đang trên đường về nhà thì tôi ghé vào siêu thị mua sữa và trứng.
Phân tích: '집에 가다가' chỉ hành trình về nhà bị gián đoạn bởi việc ghé siêu thị.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Chủ ngữ của hai vế trước và sau '-다가' BẮT BUỘC phải là CÙNG MỘT NGƯỜI (ví dụ: tôi đang đi thì tôi ghé siêu thị).
- Nếu có dạng quá khứ '-았/었다가': Hành động vế trước đã kết thúc hoàn toàn rồi mới chuyển sang hành động ngược lại (예: 옷을 샀다가 마음에 안 들어서 환불했어요).
- Khác với -면서 (làm 2 việc song song cùng lúc), -다가 là đang làm việc 1 thì DỪNG LẠI chuyển sang việc 2.
BÀI 4
2 điểm ngữ pháp
교환과 환불 - Đổi hàng và Hoàn tiền
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -을 만하다
V + -(으)ㄹ 만하다: Đáng để làm gì / Có thể chấp nhận được
어떤 행동을 할 만한 가치가 있거나 어느 정도 수준에 도달했음을 나타내요.
Đánh giá một sự vật, hành động có giá trị xứng đáng để thử làm, hoặc ở mức độ tạm chấp nhận được.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -을 만하다
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을 만하다, 읽다 ➔ 읽을 만하다, 믿다 ➔ 믿을 만하다
Động từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄹ 만하다
Ví dụ: 보다 ➔ 볼 만하다, 사다 ➔ 살 만하다, 추천하다 ➔ 추천할 만하다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 주말에 볼 만한 한국 영화 하나만 추천해 주세요.
Giới thiệu cho tôi một bộ phim Hàn Quốc đáng xem vào cuối tuần với.
나: 요즘 극장에서 상영 중인 코미디 영화가 정말 재미있고 볼 만해요.
Bộ phim hài đang chiếu ngoài rạp dạo này xem rất hay và rất đáng tiền đấy.
Phân tích: '볼 만하다' đánh giá bộ phim có chất lượng tốt, xứng đáng dành thời gian xem.
가: 이 식당 음식은 입맛에 맞아요?
Món ăn ở quán này có vừa miệng bạn không?
나: 조금 맵기는 하지만 그래도 맛있어서 먹을 만해요.
Hơi cay một chút nhưng nhìn chung vẫn ngon và ăn khá được ạ.
Phân tích: '먹을 만하다' diễn tả mức độ chấp nhận được, ăn ngon lành.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Đề thi KIIP rất thích hỏi cấu trúc định ngữ: 'V-(으)ㄹ 만한 N' (Ví dụ: 추천할 만한 곳 - nơi đáng để giới thiệu, 먹을 만한 음식 - món ăn đáng thưởng thức).
- Đừng nhầm với -(으)ㄹ 수 있다: -(으)ㄹ 수 있다 chỉ khả năng cơ học, còn -(으)ㄹ 만하다 nhấn mạnh vào 'giá trị xứng đáng' hoặc 'mức độ chấp nhận được'.
- Bất quy tắc 듣다 ➔ 들을 만하다, 짓다 ➔ 지을 만하다.
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -어 가지고
V/A + -아/어 가지고: Vì... nên... / Làm xong rồi thì...
구어체에서 앞의 내용이 뒤의 이유나 원인 또는 선행 행위가 됨을 친근하게 나타내요.
Được dùng rất phổ biến trong văn nói khẩu ngữ thường ngày để chỉ lý do dẫn đến kết quả, hoặc hoàn thành một việc rồi lấy kết quả đó làm việc tiếp theo.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ -아 가지고
Ví dụ: 작다 ➔ 작아 가지고, 바쁘다 ➔ 바빠 가지고, 사다 ➔ 사 가지고
Nguyên âm khác:
+ -어 가지고
Ví dụ: 비싸다 ➔ 비싸 가지고, 늦다 ➔ 늦어 가지고, 만들다 ➔ 만들어 가지고
Đuôi 하다:
➔ -해 가지고
Ví dụ: 환불하다 ➔ 환불해 가지고, 고장나다 ➔ 고장나 가지고
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 인터넷으로 주문한 셔츠는 왜 반품했어요?
Cái áo sơ mi bạn đặt mua trên mạng sao lại trả lại thế?
나: 사이즈가 생각보다 너무 작아 가지고 입을 수가 없었어요.
Tại vì kích cỡ nhỏ hơn tưởng tượng nhiều quá nên tôi không mặc vừa được.
Phân tích: '작아 가지고' nêu lý do thực tế trong khẩu ngữ giải thích cho việc không thể mặc được.
가: 점심 도시락 싸 오셨네요?
Bạn mang cơm hộp trưa đi đấy à?
나: 네, 아침에 김밥을 만들어 가지고 회사에 가져왔어요.
Vâng, sáng nay tôi làm kimbap xong rồi đem tới công ty ăn.
Phân tích: '만들어 가지고' thể hiện trình tự hành động: làm xong rồi đem theo.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Đặc trưng văn nói: '-아/어 가지고' tương đương '-아서/어서' nhưng mang sắc thái khẩu ngữ tự nhiên đời sống của người Hàn.
- Không dùng đuôi rủ rê (-자, -ㅂ시다) hoặc mệnh lệnh (-으세요) ở vế sau khi dùng với nghĩa chỉ lý do.
- Trong đề thi nghe và phỏng vấn nói KIIP, người Hàn rất hay dùng cấu trúc này để giãi bày tình huống.
BÀI 5
2 điểm ngữ pháp
소비와 절약 - Tiêu dùng và Tiết kiệm
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 이나 / 밖에
N + (이)나: Những tận... / N + 밖에 + Phủ định: Chỉ duy nhất...
‘이나’는 예상을 뛰어넘는 많은 양을, ‘밖에’는 부정어와 함께 쓰여 아주 적은 양이나 유일함을 나타내요.
-(이)나 biểu thị số lượng nhiều hơn mức kỳ vọng. Ngược lại, -밖에 luôn đi với từ phủ định để biểu thị số lượng ít ỏi, không còn lựa chọn nào khác.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ có 받침 + 이나 / Danh từ không 받침 + 나:
Nhiều bất ngờ (Những tận...)
Ví dụ: 5잔이나 마셨어요 (Đã uống những tận 5 cốc), 3시간이나 기다렸어요
Danh từ + 밖에 + 안/못/없다 (Phủ định):
Chỉ vẻn vẹn có...
Ví dụ: 천 원밖에 없어요 (Chỉ có mỗi 1.000 won), 한 개밖에 안 남았어요
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 이번 달 난방비가 얼마나 나왔어요?
Tiền sưởi tháng này của nhà bạn hết bao nhiêu?
나: 보일러를 많이 틀었더니 20만 원이나 나와서 깜짝 놀랐어요.
Do bật sưởi nhiều nên hết những tận 200.000 won, làm tôi giật cả mình.
Phân tích: '20만 원이나' nhấn mạnh số tiền lớn hơn dự tính.
가: 지갑에 현금 좀 있어요?
Trong ví bạn có ít tiền mặt nào không?
나: 아니요, 지금 지갑에 2천 원밖에 없어서 카드 써야 해요.
Không, trong ví giờ chỉ còn mỗi 2.000 won thôi nên phải quẹt thẻ rồi.
Phân tích: '2천 원밖에 없어서' luôn đi kèm '없다' để chỉ số lượng ít ỏi.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY TUYỆT ĐỐI CỦA ĐỀ THI KIIP: '밖에' BẮT BUỘC PHẢI ĐI VỚI VẾ PHỦ ĐỊNH (안, 못, 없다, 모르다). Nếu câu sau là khẳng định (ví dụ: 있어요 [X]) là SAI ngay lập tức!
- Nếu muốn nói số lượng ít ở câu khẳng định, phải dùng '만' (예: 천 원만 있어요 [O], 천 원밖에 있어요 [X]).
- -(이)나 đi với từ chỉ số lượng: '3번이나' (những 3 lần), '10명이나' (những 10 người).
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -는다고 하다
V/A + -(ㄴ/는)다고 하다: Nói rằng là... (Trích dẫn gián tiếp câu trần thuật)
다른 사람의 말이나 사실을 간접적으로 전달할 때 사용하는 평서문 간접 인용이에요.
Truyền đạt lại lời nói, tin tức, thông báo hoặc ý kiến của người khác dưới dạng câu trần thuật gián tiếp.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ có 받침: + -는다고 하다 / không 받침: + -ㄴ다고 하다:
Động từ hiện tại
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹는다고 하다, 가다 ➔ 간다고 하다, 살다 ➔ 산다고 하다
Tính từ bất kể 받침:
+ -다고 하다
Ví dụ: 예쁘다 ➔ 예쁘다고 하다, 바쁘다 ➔ 바쁘다고 하다, 좋다 ➔ 좋다고 하다
Danh từ:
+ -(이)라고 하다
Ví dụ: 휴일 ➔ 휴일이라고 하다, 의사 ➔ 의사라고 하다
Quá khứ: -았/었다고 하다 | Tương lai: -(으)ㄹ 거라고 하다:
Thời thì
Ví dụ: 갔다고 하다, 갈 거라고 하다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 뉴스에서 내일 날씨에 대해 뭐라고 했어요?
Bản tin thời sự nói gì về thời tiết ngày mai thế bạn?
나: 내일 오후부터 전국에 강한 비가 내린다고 해요.
Họ nói rằng từ chiều mai trên toàn quốc sẽ có mưa to đấy.
Phân tích: '비가 내린다고 해요' trích dẫn thông tin thời tiết từ thời sự.
가: 반장님이 오늘 회식에 참석하신대요?
Tổ trưởng có bảo là sẽ tham gia bữa liên hoan tối nay không?
나: 아니요, 오늘은 가족 모임이 있어서 참석하기 어렵다고 하셨어요.
Không, anh ấy bảo là hôm nay có buổi họp mặt gia đình nên khó lòng tham gia được.
Phân tích: '어렵다고 하셨어요' trích dẫn gián tiếp lời từ chối của cấp trên một cách lịch sự.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Bẫy chia động từ và tính từ: Tính từ GIỮ NGUYÊN GỐC + 다고 하다 (예: 바쁘다고 하다 [O], 바쁜다고 하다 [X]).
- Động từ có patchim ㄹ sẽ bị lược bỏ ㄹ khi gắn ㄴ다고 하다 (예: 만들다 ➔ 만든다고 하다, 살다 ➔ 산다고 하다).
- Dạng rút gọn cực kỳ phổ biến trong đề thi: '-대요' (ví dụ: 간대요, 바쁘대요, 비가 온대요).
BÀI 6
2 điểm ngữ pháp
주거 환경 - Môi trường cư trú
피동
Chi tiết bài học
→
피동 (Thể bị động: -이/히/리/기-)
V + 이/히/리/기: Được... / Bị... (Tác động bởi ngoại lực)
주어가 다른 힘에 의해 어떤 동작이나 작용을 당하게 됨을 나타내요.
Chủ ngữ không tự thực hiện hành động mà chịu sự tác động bởi một lực bên ngoài hoặc người khác đưa lại.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gắn -이-:
보다 ➔ 보이다, 놓다 ➔ 놓이다, 쌓다 ➔ 쌓이다, 쓰다 ➔ 쓰이다
Ví dụ: 저 멀리 남산타워가 보여요 (Thấy tháp Namsan ở đằng xa)
Gắn -히-:
잡다 ➔ 잡히다, 막다 ➔ 막히다, 닫다 ➔ 닫히다, 먹다 ➔ 먹히다
Ví dụ: 출퇴근 시간에 길이 많이 막혀요 (Đường bị tắc cứng)
Gắn -리-:
열다 ➔ 열리다, 듣다 ➔ 들리다, 팔다 ➔ 팔리다, 풀다 ➔ 풀리다
Ví dụ: 창문이 활짝 열려 있어요 (Cửa sổ được mở toang)
Gắn -기-:
끊다 ➔ 끊기다, 쫓다 ➔ 쫓기다, 안다 ➔ 안기다, 빼앗다 ➔ 빼앗기다
Ví dụ: 인터넷 연결이 갑자기 끊겼어요 (Mạng đột nhiên bị ngắt)
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 출근길에 왜 이렇게 늦었어요?
Trên đường đi làm sao em lại đến muộn thế này?
나: 비가 와서 도로에 차가 너무 많이 막혀서 늦었어요. 죄송합니다.
Vì trời mưa nên trên đường xe cộ bị tắc nghẽn nhiều quá em mới bị muộn ạ. Em xin lỗi ạ.
Phân tích: '길이 막히다' là cụm bị động chuẩn mực chỉ tình trạng đường sá bị tắc nghẽn.
가: 새 아파트로 이사 가니까 어떤 점이 제일 좋아요?
Chuyển sang căn hộ chung cư mới bạn thích nhất điểm gì?
나: 거실 창문 밖으로 푸른 공원과 산이 시원하게 잘 보여서 참 좋아요.
Từ cửa sổ phòng khách nhìn ra ngoài thấy công viên xanh mát và núi non rất thoáng đãng nên thích lắm.
Phân tích: '산이 보이다' là thể bị động của '보다' (núi được nhìn thấy / nhìn thấy núi).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- ĐẶC ĐIỂM NGỮ PHÁP KIIP CỰC KỲ QUAN TRỌNG: Câu chủ động dùng tân ngữ '을/를', nhưng câu bị động 피동 TÂN NGỮ ĐỔI THÀNH CHỦ NGỮ CỘNG '이/가' (예: 문을 열다 ➔ 문이 열리다; 길을 막다 ➔ 길이 막히다).
- Chủ thể gây ra hành động bị động thường đi với trợ từ: '에게/한테/에 의해' (예: 경찰한테 잡히다 - bị cảnh sát bắt).
- Ghi nhớ chính xác 4 nhóm phụ âm: -이-, -히-, -리-, -기-.
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -자고 하다
V + -자고 하다: Rủ rằng hãy cùng làm gì (Trích dẫn gián tiếp câu thỉnh dụ)
다른 사람의 청유문(함께 하자고 권유하는 말)을 간접적으로 전달할 때 사용해요.
Truyền đạt lại lời đề nghị, rủ rê cùng làm một việc gì đó của người khác hoặc chính mình.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể 받침:
+ -자고 하다
Ví dụ: 가다 ➔ 가자고 하다, 먹다 ➔ 먹자고 하다, 운동하다 ➔ 운동하자고 하다
Phủ định (rủ đừng làm):
+ -지 말자고 하다
Ví dụ: 가지 말자고 하다, 사지 말자고 하다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 동료들이 퇴근 후에 뭘 하자고 했어요?
Các đồng nghiệp rủ làm gì sau giờ tan làm thế bạn?
나: 날씨도 덥고 하니까 시원한 맥주 한잔하러 가자고 했어요.
Mọi người bảo trời nóng nực thế này rủ nhau đi uống cốc bia giải khát đấy.
Phân tích: '가자고 했어요' trích dẫn gián tiếp lời rủ rê của nhóm bạn đồng nghiệp.
가: 룸메이트하고 주말 대청소는 잘 끝냈어요?
Bạn và bạn cùng phòng đã dọn dẹp tổng vệ sinh cuối tuần xong xuôi chưa?
나: 네, 룸메이트가 먼저 거실과 화장실을 깨끗이 청소하자고 해서 같이 했어요.
Rồi, bạn cùng phòng chủ động rủ dọn dẹp phòng khách và nhà vệ sinh thật sạch trước nên hai đứa cùng làm luôn.
Phân tích: '청소하자고 해서' truyền đạt lời đề nghị cùng nhau làm vệ sinh.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Đuôi rút gọn văn nói: '-재요' (예: 밥 먹재요 = 밥 먹자고 해요).
- Chỉ đi với ĐỘNG TỪ, tuyệt đối không dùng với tính từ.
- Phân biệt bộ tứ trích dẫn: -다고 하다 (trần thuật), -냐고 하다 (hỏi), -자고 하다 (rủ rê), -으라고 하다 (mệnh lệnh).
BÀI 7
2 điểm ngữ pháp
문화생활 - Đời sống văn hóa
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ + -(으)라고 하다 / ĐT·TT + -냐고 하다
V + -(으)라고 하다 (Bảo hãy...) | V/A + -냐고 하다 (Hỏi xem có phải...)
명령문(동사 + -(으)라고 하다)과 의문문(동/형 + -냐고 하다)을 간접적으로 전달하는 인용 표현이에요.
Truyền đạt lại câu mệnh lệnh/yêu cầu (bảo làm gì) hoặc câu hỏi nghi vấn (hỏi rằng...) từ người khác.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mệnh lệnh: Động từ có 받침 + -으라고 하다 / không 받침 + -라고 하다:
Bảo hãy làm gì...
Ví dụ: 앉다 ➔ 앉으라고 하다, 쉬다 ➔ 쉬라고 하다, 조심하다 ➔ 조심하라고 하다
Nghi vấn: Động từ + -느냐고 하다 (nói gọn: -냐고 하다) | Tính từ + -(으)냐고 하다:
Hỏi xem là...
Ví dụ: 가다 ➔ 가냐고 하다, 먹다 ➔ 먹냐고 하다, 바쁘다 ➔ 바쁘냐고 하다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 극장 안내원이 방금 관객들에게 뭐라고 방송했어요?
Nhân viên rạp hát vừa thông báo nhắc nhở khán giả điều gì thế bạn?
나: 공연 중에는 사진 촬영을 하지 말고 휴대전화를 무음으로 바꾸라고 했어요.
Họ bảo là trong lúc biểu diễn thì đừng chụp ảnh và hãy chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.
Phân tích: '바꾸라고 했어요' truyền đạt gián tiếp câu mệnh lệnh lịch sự từ ban tổ chức.
가: 고향에 계신 부모님께서 전화로 뭐라고 물어보셨어요?
Bố mẹ ở quê gọi điện sang hỏi thăm bạn thế nào?
나: 한국 생활이 힘들지 않냐고 물어보시면서 밥 잘 챙겨 먹으라고 하셨어요.
Bố mẹ hỏi xem cuộc sống ở Hàn Quốc có vất vả không và dặn tôi nhớ ăn uống đầy đủ.
Phân tích: Kết hợp cả 2 hình thái: '-냐고 물어보다' (câu hỏi) và '-으라고 하다' (câu dặn dò/mệnh lệnh).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY LỚN CỦA ĐỀ THI KIIP: '주다' khi chuyển sang trích dẫn mệnh lệnh có 2 trường hợp:
- 1. Nếu người nói bảo 'làm cho chính người nói' ➔ đổi thành '달라고 하다' (예: 나를 도와달라고 했다).
- 2. Nếu bảo 'làm cho người thứ ba' ➔ giữ nguyên '주라고 하다' (예: 동생에게 장난감을 주라고 했다).
- Đuôi rút gọn: -(으)래요 (mệnh lệnh) và -냬요 (nghi vấn).
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + 만큼
N + 만큼: Bằng với... / Như là... (Tương đương về mức độ)
어떤 대상의 정도나 한도가 비교 대상과 비슷함을 나타내요.
Chỉ mức độ, dung lượng hoặc giá trị của sự vật này tương đương, ngang bằng với sự vật được so sánh.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ bất kể có hay không có 받침:
N + 만큼
Ví dụ: 하늘만큼, 부모님만큼, 한국 사람만큼, 전문가만큼
Định ngữ Động từ: V + -(으)ㄴ/는/(으)ㄹ 만큼:
Mức độ hành động
Ví dụ: 노력한 만큼 (bằng với những gì đã nỗ lực), 먹을 수 있는 만큼
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 마이클 씨는 한국어 발음이 정말 자연스럽네요!
Michael phát âm tiếng Hàn nghe tự nhiên thật đấy!
나: 아니에요, 아직 한국 사람만큼 유창하게 하려면 멀었어요.
Đâu có, để nói lưu loát được như người Hàn bản xứ thì tôi còn phải cố gắng nhiều lắm.
Phân tích: '한국 사람만큼' lấy người bản xứ làm thước đo so sánh mức độ trôi chảy.
가: 뷔페에 음식이 정말 많은데 얼마나 담을까요?
Quầy buffet nhiều món ngon quá, lấy bao nhiêu bây giờ nhỉ?
나: 음식을 남기면 안 되니까 자기가 먹을 수 있는 만큼만 접시에 담으세요.
Để thừa đồ ăn là không được đâu nên bạn chỉ lấy vào đĩa lượng vừa đủ mức mình ăn được thôi nhé.
Phân tích: '먹을 수 있는 만큼' chỉ mức độ tương đương với khả năng ăn của bản thân.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Phân biệt với '보다': '보다' so sánh hơn kém (A가 B보다 크다), còn '만큼' so sánh ngang bằng tương đương (A가 B만큼 크다).
- Cụm thành ngữ hay gặp trong đề thi KIIP: '하늘만큼 땅만큼' (nhiều như trời và đất), '노력한 만큼 좋은 결과를 얻다' (gặt hái kết quả xứng đáng với nỗ lực bỏ ra).
- Nếu đi với danh từ thì viết liền không dấu cách: '나만큼', '친구만큼'.
BÀI 8
2 điểm ngữ pháp
음식과 요리 - Món ăn và Nấu ăn
사동①
Chi tiết bài học
→
사동① (Thể sai khiến 1: Tác động lên người/động vật)
V + 이/히/리/기/우/추: Khiến cho/Bắt/Cho ai đó làm gì
주어가 다른 사람이나 동물에게 어떤 행동을 직접 하게 함을 나타내요.
Chủ ngữ sai khiến, tạo điều kiện hoặc tác động khiến cho một người hoặc động vật khác thực hiện hành vi.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gắn -이-:
먹다 ➔ 먹이다 (cho ăn), 보다 ➔ 보이다 (cho xem)
Ví dụ: 엄마가 아기에게 이유식을 먹여요 (Mẹ bón bột cho bé ăn)
Gắn -히-:
입다 ➔ 입히다 (mặc đồ cho), 앉다 ➔ 앉히다 (cho ngồi)
Ví dụ: 추우니까 아이에게 두꺼운 외투를 입히세요
Gắn -리-:
살다 ➔ 살리다 (cứu sống), 알다 ➔ 알리다 (cho biết/báo tin)
Ví dụ: 의사 선생님이 위급한 환자를 살렸어요
Gắn -기-:
신다 ➔ 신기다 (xỏ giày cho), 웃다 ➔ 웃기다 (làm cho cười)
Ví dụ: 개그맨이 관객들을 재미있게 웃겨요
Gắn -우- / -추-:
타다 ➔ 태우다 (cho đi nhờ xe), 맞다 ➔ 맞추다 (chỉnh vừa/lắp ghép)
Ví dụ: 퇴근길에 동료를 차에 태워 주었어요
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 날씨가 갑자기 쌀쌀해졌는데 아이 옷차림은 괜찮아요?
Thời tiết đột ngột trở lạnh, quần áo của cháu bé có ấm không bạn?
나: 네, 감기 걸리지 않게 따뜻한 패딩 점퍼를 입혔어요.
Vâng, để cháu không bị cảm tôi đã mặc cho cháu chiếc áo khoác phao thật ấm rồi ạ.
Phân tích: '입히다' là thể sai khiến của '입다' (mặc quần áo ấm cho người khác).
가: 퇴근할 때 버스 타고 가세요?
Lúc tan sở bạn đi về bằng xe buýt à?
나: 아니요, 같은 방향으로 가는 김 대리님이 차에 태워 주시기로 했어요.
Không, anh trợ lý Kim đi cùng hướng đã bảo sẽ cho tôi đi nhờ xe ô tô về rồi.
Phân tích: '태워 주다' là sai khiến của '타다' (cho người khác cùng lên xe đi nhờ).
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẬT MÍ CẤU TRÚC ĐỀ THI: Trong câu 사동, người bị tác động thường đi với trợ từ '에게/한테/을/를' (Ví dụ: 아이에게 밥을 먹이다, 동생을 웃기다).
- Tránh nhầm lẫn giữa BỊ ĐỘNG (피동 - tự sự việc bị/được) và SAI KHIẾN (사동 - bắt/cho người khác làm).
- Học thuộc 6 phụ âm mở rộng của thể sai khiến: -이-, -히-, -리-, -기-, -우-, -추-.
사동②
Chi tiết bài học
→
사동② (Thể sai khiến 2: Tác động biến đổi đồ vật/trạng thái)
V/A + 이/히/기/우/추: Làm biến đổi trạng thái của đồ vật, sự vật
사람이나 사물이 어떤 작용이나 상태 변화를 겪도록 원인을 제공함을 나타내요.
Chủ ngữ tác động làm biến đổi trạng thái, nhiệt độ, diện tích hoặc tính chất của đồ vật/sự việc.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gắn -이-:
끓다 ➔ 끓이다 (đun sôi), 줄다 ➔ 줄이다 (thu nhỏ/giảm bớt)
Ví dụ: 라면을 끓이다 (nấu mì), 지출을 줄이다 (cắt giảm chi tiêu)
Gắn -히-:
넓다 ➔ 넓히다 (mở rộng), 익다 ➔ 익히다 (nấu chín)
Ví dụ: 가게를 넓히다 (mở rộng quán), 고기를 잘 익히다 (nấu thịt chín kỹ)
Gắn -기-:
남다 ➔ 남기다 (để thừa lại), 숨다 ➔ 숨기다 (giấu đi)
Ví dụ: 음식을 남기다 (để thừa thức ăn), 비밀을 숨기다
Gắn -우- / -추-:
깨다 ➔ 깨우다 (đánh thức), 낮다 ➔ 낮추다 (hạ thấp xuống)
Ví dụ: 아침 6시에 깨우다, 텔레비전 볼륨을 낮추다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 찌개가 다 되었는데 식탁으로 가져갈까요?
Món canh hầm xong rồi, dọn ra bàn ăn được chưa bạn?
나: 잠시만요, 국물이 더 진해지도록 3분만 더 끓여 주세요.
Đợi chút nhé, đun sôi thêm khoảng 3 phút nữa cho nước dùng đậm đà hơn nha.
Phân tích: '끓이다' là thể tác động của '끓다' (chủ ngữ chủ động đun sôi nước canh).
가: 옆방에서 아기가 자고 있으니까 음악 소리 좀 낮춰 줄래요?
Phòng bên cạnh em bé đang ngủ, bạn hạ bớt âm lượng nhạc xuống giúp tôi được không?
나: 아, 미안해요! 아기가 자는 줄 몰랐어요. 볼륨을 바로 줄일게요.
Ôi tôi xin lỗi! Tôi không biết là bé đang ngủ. Tôi sẽ vặn nhỏ loa lại ngay đây.
Phân tích: '낮추다' và '줄이다' diễn tả hành động làm giảm âm lượng của thiết bị.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Các động từ sai khiến trạng thái đồ vật rất phổ biến trong bài thi văn hóa ẩm thực và đời sống: 끓이다, 익히다, 얼리다, 녹이다.
- Lưu ý phân biệt: '물이 끓다' (nước tự sôi - tự động từ) VS '물을 끓이다' (người đun nước sôi - tha động từ sai khiến).
- Đề thi hay kiểm tra lỗi sai: 얼리다 (làm đông lạnh), 녹이다 (làm tan chảy).
BÀI 9
2 điểm ngữ pháp
고장과 수리 - Hư hỏng và Sửa chữa
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -어서 그런지
V/A + -아/어서 그런지: Có lẽ vì... nên...
명확하지는 않지만 앞의 내용이 뒤의 이유나 원인인 것 같다고 추측할 때 사용해요.
Đưa ra một phỏng đoán không hoàn toàn chắc chắn 100% làm lý do để giải thích cho kết quả xảy ra ở vế sau.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아서 그런지:
Nguyên âm sáng
Ví dụ: 오래되다 ➔ 오래돼서 그런지, 날씨가 춥다 ➔ 날씨가 추워서 그런지
Gốc có nguyên âm khác: + -어서 그런지:
Nguyên âm tối
Ví dụ: 많이 쓰다 ➔ 많이 써서 그런지, 늦다 ➔ 늦어서 그런지
Đuôi 하다: ➔ -해서 그런지:
Đuôi 하다
Ví dụ: 무리하다 ➔ 무리해서 그런지, 야근하다 ➔ 야근해서 그런지
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 세탁기가 탈수할 때 이상한 소리가 심하게 나네요.
Máy giặt lúc vắt phát ra tiếng kêu lạ to quá nhỉ.
나: 10년 넘게 오래 써서 그런지 요즘 자주 말썽을 부리네요.
Có lẽ tại dùng lâu hơn 10 năm rồi nên dạo này nó thường xuyên bị trục trặc thế đấy.
Phân tích: '오래 써서 그런지' đưa ra phỏng đoán tuổi thọ máy giặt là nguyên nhân gây ra tiếng ồn.
가: 오늘 얼굴이 조금 피곤해 보여요. 무슨 일 있어요?
Hôm nay trông mặt bạn có vẻ hơi mệt mỏi. Có chuyện gì thế?
나: 어제 밤늦게까지 야근을 해서 그런지 아침부터 온몸이 뻐근하네요.
Có lẽ vì hôm qua tăng ca đến tận đêm muộn nên từ sáng người ngợm cứ uể oải hết cả.
Phân tích: '야근을 해서 그런지' giải thích sự mệt mỏi bằng lý do tăng ca tối qua.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Danh từ đi với '-(이)라서 그런지' (예: 주말이라서 그런지 길에 사람이 많아요).
- Khác với -아서/어서 (khẳng định lý do chắc chắn 100%), -어서 그런지 mang sắc thái 'có lẽ/chắc là do...'.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm nhận hoặc kết quả ở vế sau: 자주, 유난히, 유독, 좀.
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ + -나요? / Tính từ + -(으)ㄴ가요?
V + -나요? | A + -(으)ㄴ가요?: ...có phải không ạ? (Hỏi nhẹ nhàng lịch sự)
상대방에게 부드럽고 정중하게 질문할 때 사용하는 의문형 종결 어미예요.
Đuôi câu hỏi mang tính chất nhẹ nhàng, lịch sự, mềm mỏng và tế nhị, tạo cảm giác thân thiện khi giao tiếp.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ (hiện tại) bất kể 받침:
+ -나요?
Ví dụ: 가다 ➔ 가나요?, 먹다 ➔ 먹나요?, 수리하다 ➔ 수리하나요?
Tính từ có 받침: + -은가요? / không 받침: + -ㄴ가요?:
+ -(으)ㄴ가요?
Ví dụ: 작다 ➔ 작은가요?, 바쁘다 ➔ 바쁜가요?, 멀다 ➔ 먼가요?
Danh từ:
+ 인가요?
Ví dụ: 무료 ➔ 무료인가요?, 오늘 ➔ 오늘인가요?
Quá khứ: -았/었나요?:
Thời quá khứ
Ví dụ: 고쳤나요?, 끝났나요?
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 서비스 센터 기사님, 노트북 액정 수리 비용이 많이 드나요?
Kỹ thuật viên ơi, chi phí sửa màn hình laptop có tốn nhiều không ạ?
나: 부품 재고가 있어서 생각보다 그리 비싸지 않습니다.
Hiện tại sẵn linh kiện trong kho nên không đắt như anh/chị nghĩ đâu ạ.
Phân tích: '비용이 많이 드나요?' là câu hỏi nhã nhặn, tôn trọng đối phương khi hỏi giá dịch vụ.
가: 오늘 수리 센터에 대기 인원이 많은가요?
Hôm nay ở trung tâm bảo hành lượng người chờ có đông không ạ?
나: 월요일 오전이라서 대기 시간이 30분 정도 걸릴 것 같습니다.
Vì là sáng thứ Hai nên chắc sẽ mất khoảng 30 phút chờ đợi đấy ạ.
Phân tích: '많은가요?' là tính từ '많다' chia với '-(으)ㄴ가요?'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Bẫy chia thì và từ loại: Động từ đi với '-나요?', Tính từ đi với '-(으)ㄴ가요?' (Ví dụ: 바쁜가요? [O], 바쁘나요? [văn nói chấp nhận nhưng đề thi chuẩn là 은가요]).
- Đặc biệt: 있다/없다 luôn đi với '-나요?' (예: 시간이 있나요?, 문제 없나요?).
- Trong đề thi phỏng vấn nói KIIP, sử dụng đuôi câu này khi đặt câu hỏi lại cho giám khảo sẽ được đánh giá rất cao về độ tự nhiên.
BÀI 10
2 điểm ngữ pháp
취업 - Xin việc / Tìm việc làm
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -기 위해서
V + -기 위해서: Để / Nhằm mục đích làm gì...
어떤 목적을 이루기 위해 뒤의 행동을 행함을 명확히 나타내요.
Chỉ mục đích hoặc ý chí quyết tâm mạnh mẽ để thực hiện hành động ở mệnh đề phía sau.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể có hay không có 받침:
+ -기 위해서 (hoặc -기 위해)
Ví dụ: 취업하다 ➔ 취업하기 위해서, 합격하다 ➔ 합격하기 위해서, 벌다 ➔ 벌기 위해서
Danh từ:
+ -을/를 위해서
Ví dụ: 가족 ➔ 가족을 위해서, 미래 ➔ 미래를 위해서
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 퇴근하고 매일 저녁에 컴퓨터 학원에 다니시네요?
Tan làm xong tối nào bạn cũng đi học ở trung tâm tin học nhỉ?
나: 네, IT 회사로 이직하기 위해서 자격증을 열심히 준비하고 있어요.
Vâng, để chuyển việc sang công ty công nghệ nên tôi đang chăm chỉ ôn thi lấy chứng chỉ ạ.
Phân tích: '이직하기 위해서' nêu bật mục tiêu nghề nghiệp rõ ràng cho việc học thêm.
가: 한국어 수업을 주말마다 한 번도 안 빠지고 들으시네요.
Cuối tuần nào bạn cũng đi học tiếng Hàn không nghỉ buổi nào nhỉ.
나: 사회통합프로그램 5단계까지 무사히 이수하기 위해 최선을 다하고 있어요.
Để hoàn thành xuất sắc đến tận Lớp 5 của chương trình Hội nhập xã hội nên tôi đang nỗ lực hết mình.
Phân tích: '이수하기 위해' chỉ mục tiêu hoàn thành lộ trình học tập KIIP.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Khác với -(으)려고: -기 위해서 trang trọng, tính mục đích cao và thường xuất hiện trong các bài viết, phát biểu phỏng vấn tuyển dụng.
- Tuyệt đối không gắn với Tính từ, chỉ dùng với Động từ chỉ hành động có chủ đích.
- Chủ ngữ của 2 vế phải đồng nhất (người đặt mục đích cũng chính là người thực hiện hành động).
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -어 놓다
V + -아/어 놓다: Làm sẵn việc gì đó và giữ nguyên trạng thái
어떤 행동을 미리 완료하고 그 상태를 그대로 유지함을 나타내요.
Hoàn tất một hành vi chuẩn bị từ trước và duy trì kết quả của hành động đó để sẵn sàng cho tương lai.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아 놓다:
Nguyên âm sáng
Ví dụ: 사다 ➔ 사 놓다, 알아보다 ➔ 알아봐 놓다, 닫다 ➔ 닫아 놓다
Gốc có nguyên âm khác: + -어 놓다:
Nguyên âm tối
Ví dụ: 준비하다 ➔ 준비해 놓다, 쓰다 ➔ 써 놓다, 만들다 ➔ 만들어 놓다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 내일 면접 볼 때 제출할 이력서와 자기소개서는 다 썼어요?
Sơ yếu lý lịch và bản giới thiệu bản thân nộp khi phỏng vấn ngày mai bạn đã viết xong hết chưa?
나: 네, 어제 미리 꼼꼼하게 검토해서 깔끔하게 출력해 놓았어요.
Rồi ạ, hôm qua tôi đã rà soát kỹ lưỡng từ trước và in ấn sẵn sàng để đó rồi.
Phân tích: '출력해 놓았어요' thể hiện công việc in ấn chuẩn bị đã hoàn tất từ trước và giữ nguyên trạng thái sẵn sàng.
가: 오늘 저녁에 손님들이 오시는데 음식 준비는 어떻게 되어 가요?
Tối nay có khách đến nhà, việc chuẩn bị đồ ăn thế nào rồi bạn?
나: 재료는 오전에 마트에서 다 사다 놓았으니 이제 볶기만 하면 돼요.
Nguyên liệu thì sáng nay tôi đã đi siêu thị mua sẵn để đó rồi, giờ chỉ việc xào nấu lên là xong.
Phân tích: '사다 놓았으니' chỉ việc mua sắm đã làm sẵn để dành đó.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Tương đương với cấu trúc '-아/어 두다' (cả hai đều chỉ hành động làm sẵn để đó).
- Hay đi kèm với các phó từ chuẩn bị trước: 미리 (trước), 벌써 (đã... rồi), 사전에 (từ trước).
- Đề thi rất thích ra bẫy ngữ cảnh chuẩn bị trước khi một sự kiện diễn ra.
BÀI 11
2 điểm ngữ pháp
부동산 - Bất động sản
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -는 데다가
V/A + -(으)ㄴ/는 데다가: Không những... mà còn... (Thêm vào đó)
앞의 내용에 더하여 뒤의 내용이 덧붙여짐을 나타내요 (긍정은 긍정끼리, 부정은 부정끼리).
Diễn tả sự tích lũy, cộng dồn thêm một đặc điểm/hành động tương đồng về tính chất (tốt cùng tốt, xấu cùng xấu).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ (hiện tại):
+ -는 데다가
Ví dụ: 일하다 ➔ 일하는 데다가, 비가 오다 ➔ 비가 오는 데다가
Tính từ có 받침: + -은 데다가 / không 받침: + -ㄴ 데다가:
+ -(으)ㄴ 데다가
Ví dụ: 넓다 ➔ 넓은 데다가, 깨끗하다 ➔ 깨끗한 데다가, 비싸다 ➔ 비싼 데다가
Danh từ:
+ 인 데다가
Ví dụ: 학생 ➔ 학생인 데다가, 주말 ➔ 주말인 데다가
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 새로 계약한 원룸은 마음에 들어요?
Căn phòng trọ mới ký hợp đồng bạn có ưng ý không?
나: 네, 지하철역에서 가까운 데다가 집주인도 친절하셔서 정말 만족해요.
Có chứ, không những gần ga tàu điện ngầm mà chủ nhà lại còn tốt bụng nữa nên tôi hài lòng lắm.
Phân tích: '가까운 데다가' cộng dồn hai ưu điểm tốt của căn phòng mới.
가: 오늘 왜 이렇게 표정이 안 좋아요?
Hôm nay sao trông vẻ mặt bạn buồn phiền thế?
나: 날씨가 푹푹 찌는 데다가 에어컨까지 고장이 나서 일하기 너무 힘들어요.
Thời tiết không những nóng như thiêu như đốt mà đến cả điều hòa cũng bị hỏng nữa nên làm việc mệt quá.
Phân tích: '찌는 데다가' cộng dồn hai điều bất lợi gây khó chịu.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- QUY TẮC BẤT DI BẤT DỊCH: Vế trước tích cực thì vế sau PHẢI tích cực; vế trước tiêu cực thì vế sau PHẢI tiêu cực (không ghép một vế khen và một vế chê).
- Trợ từ '도' hoặc '까지' thường xuyên xuất hiện ở vế sau để tăng sức nhấn mạnh (예: -는 데다가 ...도/까지).
- Từ '가' trong '데다가' có thể lược thành '데다' (예: 넓은 데다).
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -는다 / -다 (Văn viết tường thuật)
V + -(ㄴ/는)다 | A + -다 | N + -(이)다: Văn phong viết tường thuật khách quan
신문, 논설문, 일기, 시험 작문 등에서 객관적 사실을 서술할 때 쓰는 종결 어미예요.
Đuôi câu thể văn viết (Hạ cấp / Trực tiếp không kính ngữ) dùng trong bài thi viết luận, báo chí, sách vở và nhật ký.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ có 받침: + -는다 / không 받침: + -ㄴ다:
Động từ hiện tại
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹는다, 가다 ➔ 간다, 살다 ➔ 산다, 읽다 ➔ 읽는다
Tính từ: Giữ nguyên gốc + -다:
Tính từ hiện tại
Ví dụ: 크다 ➔ 크다, 좋다 ➔ 좋다, 예쁘다 ➔ 예쁘다, 바쁘다 ➔ 바쁘다
Quá khứ: -았/었다 | Tương lai: -(으)ㄹ 것이다 / -하겠다:
Thời thì
Ví dụ: 갔다, 먹었다, 공부할 것이다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: KIIP 4단계나 5단계 작문 시험 볼 때 어떤 문체로 써야 해요?
Khi làm bài thi viết luận lớp 4 hoặc lớp 5 KIIP thì phải viết theo văn phong nào ạ?
나: 격식 있는 văn viết nên tuyệt đối không dùng '-아요/어요' mà bắt buộc phải dùng '-ㄴ/는다' hoặc '-다'.
Vì là bài viết trang trọng nên tuyệt đối không được dùng '-아요/어요' mà bắt buộc phải dùng đuôi văn viết '-ㄴ/는다' hoặc '-다'.
Phân tích: Quy chuẩn bắt buộc trong phần thi viết luận 원고지 của kỳ thi KIIP.
가: 신문 기사 제목이나 본문은 왜 다 '-다'로 끝나요?
Tại sao tiêu đề và nội dung bài báo toàn kết thúc bằng đuôi '-다' thế?
나: 독자들에게 사실을 객관적이고 간결하게 전달하기 위해서 해라체를 사용해요.
Để truyền tải thông tin thực tế tới độc giả một cách khách quan và cô đọng nên người ta dùng thể văn viết này.
Phân tích: Mục đích sử dụng của thể văn viết tường thuật khách quan.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- QUY TẮC VÀNG TRONG BÀI THI VIẾT LUẬN KIIP: Động từ có patchim + 는다 (먹는다, 읽는다), Động từ không patchim + ㄴ다 (간다, 본다).
- Tính từ TUYỆT ĐỐI KHÔNG thêm ㄴ/는, chỉ giữ nguyên gốc + 다 (예: 행복하다 [O], 행복한다 [X]; 많다 [O], 많는다 [X]).
- Danh từ: có patchim + 이다 (학생이다), không patchim + 다 (의사다).
BÀI 12
2 điểm ngữ pháp
전통 명절 - Ngày lễ truyền thống
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -어도
V/A + -아/어도: Dù cho... thì vẫn cứ...
앞의 내용에 관계없이 뒤의 내용이 그대로 일어남을 나타내는 양보 표현이에요.
Chỉ sự nhượng bộ: dù tình huống ở vế trước có xảy ra thì vế sau vẫn diễn ra mà không bị ảnh hưởng hay thay đổi.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아도:
Nguyên âm sáng
Ví dụ: 비싸다 ➔ 비싸도, 좋다 ➔ 좋아도, 오다 ➔ 와도
Gốc có nguyên âm khác: + -어도:
Nguyên âm tối
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹어도, 힘들다 ➔ 힘들어도, 멀다 ➔ 멀어도
Đuôi 하다: ➔ -해도:
Đuôi 하다
Ví dụ: 노력하다 ➔ 노력해도, 피곤하다 ➔ 피곤해도
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 추석 연휴에 고향에 내려가는 차표를 아직 못 구했어요?
Bạn vẫn chưa mua được vé xe về quê đợt nghỉ Tết Chuseok à?
나: 네, 기차표 예매 사이트에 몇 시간 동안 대기해도 표가 매진이라서 못 구했어요.
Vâng, dù có vào trang đặt vé tàu chờ đợi mấy tiếng đồng hồ liền thì vé cũng đã bán hết sạch nên không mua được.
Phân tích: '대기해도' chỉ sự nhượng bộ: nỗ lực chờ đợi nhưng kết quả không đổi.
가: 한국 음식 중에서 매운 떡볶이 잘 드시네요?
Trong các món Hàn Quốc bạn ăn món bánh gạo cay giỏi thật đấy nhỉ?
나: 네, 땀이 뻘뻘 나도 매콤달콤해서 자꾸만 손이 가요.
Vâng, dù mồ hôi có vã ra như tắm thì vị cay ngọt hấp dẫn vẫn làm tôi cứ muốn ăn mãi thôi.
Phân tích: '땀이 나도' thể hiện dù có bị cay toát mồ hôi thì vẫn thích ăn.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Thường đi kèm với phó từ '아무리' (dù cho có... đến mấy đi chăng nữa): '아무리 힘들어도 포기하지 마세요'.
- Cấu trúc cho phép: '-아/어도 되다' (làm việc gì đó thì được phép).
- Phân biệt với -지만: -지만 chỉ nêu 2 vế đối lập đơn thuần, còn -아/어도 nhấn mạnh tính chất nhượng bộ vượt qua trở ngại.
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -게 되다
V + -게 되다: Được... / Bị... / Trở nên... (Do hoàn cảnh khách quan)
자신의 의지보다는 외부의 상황이나 조건에 의해 그렇게 됨을 나타내요.
Diễn tả một sự thay đổi tình trạng hoặc hành động mới xảy ra do hoàn cảnh khách quan đưa đẩy chứ không hoàn toàn do ý muốn chủ quan từ trước.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể có hay không có 받침:
+ -게 되다
Ví dụ: 오다 ➔ 오게 되다, 알다 ➔ 알게 되다, 살다 ➔ 살게 되다, 일하다 ➔ 일하게 되다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 처음에 한국에는 어떻게 오시게 되었어요?
Cơ duyên nào ban đầu đã đưa bạn đến với đất nước Hàn Quốc vậy?
나: 대학교 때 전공 공부를 더 깊이 하고 싶어서 유학을 오게 되었어요.
Hồi học đại học vì muốn đi sâu vào chuyên ngành hơn nên hoàn cảnh đã đưa đẩy tôi đi du học Hàn Quốc ạ.
Phân tích: '오게 되었어요' là câu trả lời chuẩn mực lịch sự khi nói về cơ duyên đến Hàn Quốc.
가: 다음 달부터 부산 지사로 발령이 났다면서요?
Nghe bảo từ tháng sau bạn được điều động công tác xuống chi nhánh Busan à?
나: 네, 갑작스러운 회사 인사 이동 때문에 부산에서 일하게 되었어요.
Vâng, do đợt luân chuyển nhân sự đột xuất của công ty nên tôi chuyển sang làm việc ở Busan rồi.
Phân tích: '일하게 되었어요' phản ánh quyết định đến từ yếu tố tổ chức công ty bên ngoài.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- CÂU HỎI KINH ĐIỂN TRONG PHÒNG PHỎNG VẤN KIIP: '한국에 어떻게 오게 되었습니까?' (Cơ duyên nào đưa bạn đến Hàn Quốc?). Luôn trả lời bằng đuôi '-게 되었습니다'.
- Phân biệt với -어지다: -어지다 đi cùng TÍNH TỪ (thay đổi trạng thái tính chất), còn -게 되다 đi cùng ĐỘNG TỪ (thay đổi tình thế/hành động).
- Đuôi quá khứ '-게 되었어요' xuất hiện với tần suất trên 90% trong giao tiếp.
BÀI 13
2 điểm ngữ pháp
직장 생활 - Cuộc sống nơi công sở
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -게 하다
V + -게 하다: Bắt ai đó làm gì / Khiến cho / Cho phép làm gì
주어가 다른 사람으로 하여금 어떤 행동을 하도록 시키거나 허락함을 나타내요.
Chủ ngữ sai khiến, ra lệnh, yêu cầu hoặc cho phép đối tượng khác thực hiện một hành động cụ thể.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể 받침:
+ -게 하다
Ví dụ: 쉬다 ➔ 쉬게 하다, 기다리다 ➔ 기다리게 하다, 청소하다 ➔ 청소하게 하다
Phủ định (cấm/không cho làm):
+ -지 못하게 하다 / -지 않게 하다
Ví dụ: 가지 못하게 하다, 다치지 않게 하다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 부장님께서 신입 사원에게 무슨 업무를 지시하셨나요?
Trưởng phòng vừa giao việc gì cho nhân viên mới thế bạn?
나: 오늘 회의록을 꼼꼼히 정리해서 오후 4시까지 전 직원에게 공유하게 하셨어요.
Trưởng phòng yêu cầu bạn ấy tóm tắt kỹ biên bản cuộc họp và gửi chia sẻ cho toàn thể nhân viên trước 4 giờ chiều.
Phân tích: '공유하게 하셨어요' thể hiện mệnh lệnh giao việc từ cấp trên xuống cấp dưới.
가: 오늘 약속 시간에 늦어서 정말 미안해요.
Hôm nay tôi đến muộn hẹn thật lòng xin lỗi bạn nhiều nhé.
나: 괜찮아요. 그런데 다음부터는 저를 너무 오래 기다리게 하지 마세요.
Không sao đâu. Nhưng từ lần sau đừng bắt tôi phải đứng đợi lâu thế nữa nha.
Phân tích: '기다리게 하다' là hành động gián tiếp bắt người khác phải chờ đợi.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Đối tượng bị bắt làm việc thường đi kèm trợ từ '에게/한테/을/를' (예: 아이를 공부하게 하다).
- Dạng cấm đoán hay ra trong đề an toàn lao động: '작업장에서는 안전모를 쓰지 않고 들어가지 못하게 합니다' (Không cho phép vào xưởng nếu không đội mũ bảo hộ).
- So sánh với từ sai khiến gốc: 먹이다 (trực tiếp bón cơm) VS 먹게 하다 (cho phép hoặc giục tự ăn).
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -어 가다
V + -아/어 가다: Dần dần tiến tới... (Tiếp diễn hướng tới tương lai)
현재 진행 중인 행동이나 상태가 미래를 향해 계속 진행되어 감을 나타내요.
Diễn tả hành động hoặc tình trạng đang tiếp tục diễn ra từ hiện tại và sẽ tiếp tục tiến triển hướng về tương lai.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아 가다:
Nguyên âm sáng
Ví dụ: 살아가다 ➔ 살아가다, 끝나가다 ➔ 끝나가다, 닮아가다 ➔ 닮아가다
Gốc có nguyên âm khác: + -어 가다:
Nguyên âm tối
Ví dụ: 익숙해지다 ➔ 익숙해져 가다, 잊혀지다 ➔ 잊혀져 가다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 회사에서 맡은 프로젝트는 진행이 잘 되고 있어요?
Dự án bạn phụ trách ở công ty tiến độ đang tiến triển tốt chứ?
나: 네, 팀원들이 서로 도와준 덕분에 이제 거의 다 끝나 가요.
Vâng, nhờ các anh em trong nhóm tương trợ lẫn nhau nên giờ đây công việc gần như sắp hoàn tất xong xuôi rồi ạ.
Phân tích: '끝나 가요' chỉ quá trình đang dần dần tiệm cận đến đích kết thúc.
가: 한국에 온 지 3년이 다 되어 가네요.
Thế là bạn sang Hàn Quốc cũng sắp tròn 3 năm rồi nhỉ.
나: 맞아요. 처음에는 문화가 낯설었지만 이제는 한국 생활에 점점 익숙해져 가고 있어요.
Đúng vậy. Ban đầu còn bỡ ngỡ với văn hóa nhưng giờ đây tôi đang dần dần thích nghi tốt với cuộc sống ở Hàn Quốc rồi.
Phân tích: '익숙해져 가다' miêu tả quá trình hòa nhập tiến triển từng ngày.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Cặp đôi tương phản cực kỳ quan trọng: '-아/어 오다' (tiếp diễn từ QUÁ KHỨ đến HIỆN TẠI) VS '-아/어 가다' (tiếp diễn từ HIỆN TẠI hướng đến TƯƠNG LAI).
- Các động từ ghép thường gặp: 살아가다 (sống tiếp), 밝아 가다 (trời đang dần rạng sáng), 변해 가다 (đang dần biến đổi).
- Đề thi hay dùng câu hỏi về thời gian: '퇴근 시간이 다 되어 간다' (sắp đến giờ tan làm rồi).
BÀI 14
2 điểm ngữ pháp
인터넷과 스마트폰 - Internet và điện thoại thông minh
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -잖아요
V/A + -잖아요: Chẳng phải là... sao? / Mà!
화자와 청자가 이미 알고 있는 사실을 확인하거나 상기시킬 때 친근하게 사용해요.
Dùng để nhắc nhở, xác nhận lại một sự thật hay lý do mà cả người nói và người nghe đều đã biết rõ từ trước.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ bất kể 받침:
+ -잖아요
Ví dụ: 알다 ➔ 알잖아요, 예쁘다 ➔ 예쁘잖아요, 빠르다 ➔ 빠르잖아요, 있다 ➔ 있잖아요
Danh từ:
+ -(이)잖아요
Ví dụ: 주말 ➔ 주말이잖아요, 친구 ➔ 친구잖아요
Quá khứ: -았/었잖아요:
Thời quá khứ
Ví dụ: 말했잖아요, 샀잖아요
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 생필품을 왜 대형마트에 안 가고 쿠팡으로 주문했어요?
Sao bạn không ra đại siêu thị mà lại đặt mua đồ sinh hoạt trên Coupang thế?
나: 스마트폰 앱으로 밤 12시 전에 주문하면 새벽에 문 앞까지 배송해 주잖아요.
Thì đặt trên ứng dụng điện thoại trước 12h đêm là sáng sớm tinh mơ họ giao tận cửa rồi mà!
Phân tích: '배송해 주잖아요' nhắc nhở lại ưu điểm giao hàng sáng sớm mà ai cũng biết.
가: 오늘 왜 이렇게 도로에 차가 막히지요?
Hôm nay sao trên đường xe cộ lại tắc nghẽn thế này nhỉ?
나: 오늘 금요일 저녁 퇴근 시간이잖아요. 주말 앞두고 원래 막혀요.
Thì chiều tối thứ Sáu tan tầm mà lị! Trước ngày cuối tuần lúc nào đường sá chẳng đông đúc.
Phân tích: '퇴근 시간이잖아요' nhắc lại sự thật hiển nhiên ai cũng rõ.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Không dùng với người có vị thế cao hơn hoặc trong bối cảnh cực kỳ trang trọng vì có thể mang sắc thái gắt gỏng 'Tôi đã bảo rồi mà!'.
- Trong văn viết chính quy thi luận KIIP, KHÔNG ĐƯỢC DÙNG '-잖아요', phải đổi thành dạng chuẩn mực '-(으)ㄴ/는 바와 같이' hoặc '-기 때문이다'.
- Tuy nhiên trong đề thi nghe trắc nghiệm và giao tiếp thực tế đời sống, đây là ngữ pháp xuất hiện nhiều hàng đầu.
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -어야
V/A + -아/어야: Phải... thì mới có thể...
뒤의 일이 일어나기 위한 필수적인 선행 조건임을 나타내요.
Chỉ điều kiện tiên quyết bắt buộc phải đạt được trước, nếu không thỏa mãn điều kiện đó thì vế sau không thể thành hiện thực.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아야:
Nguyên âm sáng
Ví dụ: 가다 ➔ 가야, 받다 ➔ 받아야, 좋다 ➔ 좋아야
Gốc có nguyên âm khác: + -어야:
Nguyên âm tối
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹어야, 배우다 ➔ 배워야, 만들다 ➔ 만들어야
Đuôi 하다: ➔ -해야:
Đuôi 하다
Ví dụ: 신청하다 ➔ 신청해야, 로그인하다 ➔ 로그인해야
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 온라인 뱅킹으로 해외 송금을 바로 할 수 있어요?
Tôi có thể chuyển tiền ra nước ngoài trên ngân hàng trực tuyến ngay được không?
나: 본인 인증과 보안 프로그램을 설치해야 정상적으로 송금할 수 있어요.
Bạn phải xác thực danh tính cá nhân và cài đặt ứng dụng bảo mật thì mới chuyển tiền bình thường được ạ.
Phân tích: '설치해야' đặt ra điều kiện kỹ thuật bắt buộc để giao dịch thành công.
가: 이번 KIIP 종합평가 시험에 합격할 수 있을까요?
Liệu tôi có thể thi đỗ kỳ thi Đánh giá tổng hợp KIIP đợt này không nhỉ?
나: 기출문제를 매일 꾸준히 풀어 봐야 실제 시험장에서 긴장하지 않아요.
Bạn phải luyện giải đề thi các năm trước đều đặn mỗi ngày thì vào phòng thi thật mới không bị run.
Phân tích: '풀어 봐야' là điều kiện bắt buộc để tự tin làm bài thi.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Thường đi với cấu trúc điều kiện: '-아/어야 -(으)ㄹ 수 있다' (Phải... thì mới có thể...) hoặc '-아/어야 되다/하다' (Bắt buộc phải làm gì).
- Vế sau thường đi cùng các từ chỉ khả năng: -(으)ㄹ 수 있다, 가능하다, 좋다.
- Phân biệt với -(으)면: -(으)면 chỉ là giả định thông thường (nếu), còn -아/어야 là điều kiện DUY NHẤT VÀ BẮT BUỘC (phải... thì mới).
BÀI 15
2 điểm ngữ pháp
고민과 상담 - Trăn trở và Tư vấn
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -으려던 참이다
V + -(으)려던 참이다: Vừa đúng lúc đang định làm gì đó...
어떤 일을 하려고 생각하고 있던 바로 그 순간에 다른 일이 일어남을 나타내요.
Diễn tả đúng ngay khoảnh khắc chuẩn bị thực hiện một hành vi nào đó thì có một sự việc hoặc đề nghị của người khác tình cờ trùng khớp ập đến.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -으려던 참이다
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹으려던 참이다, 찾다 ➔ 찾으려던 참이다, 씻다 ➔ 씻으려던 참이다
Động từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -려던 참이다
Ví dụ: 가다 ➔ 가려던 참이다, 전화하다 ➔ 전화하려던 참이다, 만들다 ➔ 만들려던 참이다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 안젤라 씨, 지금 시간 있으면 휴게실에서 따뜻한 커피 한잔할래요?
Angela à, nếu giờ có thời gian thì ra phòng nghỉ uống ly cà phê nóng không?
나: 와, 저도 마침 머리가 좀 복잡해서 바람 쐬러 나가려던 참이었어요. 같이 가요!
Ôi tuyệt quá, vừa khéo tôi cũng đang cảm thấy đầu óc hơi căng thẳng định ra ngoài hóng gió đây. Đi cùng nhau nhé!
Phân tích: '나가려던 참이었어요' diễn tả ý định ra ngoài đã có sẵn từ trước, vừa hay trùng khớp với lời mời.
가: 수진 씨에게 부탁받은 서류는 벌써 전송했나요?
Tài liệu Sujin nhờ bạn đã gửi đi chưa thế?
나: 지금 막 이메일 첨부파일을 확인하고 전송 버튼을 누르려던 참이었어요.
Tôi vừa kiểm tra xong file đính kèm trên email và đang định bấm nút gửi thì bạn hỏi đây.
Phân tích: '누르려던 참이었어요' thể hiện đúng khoảnh khắc ngón tay chuẩn bị nhấn nút gửi.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Rất hay đi kèm phó từ '마침' (vừa đúng lúc, vừa khéo), '그렇지 않아도' (không nói thì tôi cũng định...), '안 그래도'.
- Đuôi câu thường kết thúc ở dạng quá khứ: '-(으)려던 참이었어요'.
- Thường xuất hiện trong các câu đáp lại lời rủ rê hoặc nhắc nhở trong đề thi giao tiếp KIIP.
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -자마자
V + -자마자: Vừa mới... là ngay lập tức...
앞의 행동이 끝나자마자 거의 동시에 뒤의 행동이 곧바로 일어남을 나타내요.
Chỉ hành động ở vế sau diễn ra ngay tức thì sau khi hành động ở vế trước vừa mới kết thúc mà không có bất kỳ khoảng trống thời gian nào.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể có hay không có 받침:
+ -자마자
Ví dụ: 끝나다 ➔ 끝나자마자, 도착하다 ➔ 도착하자마자, 일어나다 ➔ 일어나자마자, 보다 ➔ 보자마자
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 어제 퇴근하고 저녁 모임에 참석하셨어요?
Hôm qua tan làm xong bạn có tham gia buổi tụ họp ăn tối không?
나: 아니요, 어제 몸살 기운이 너무 심해서 집에 들어가자마자 바로 쓰러져 잤어요.
Không, hôm qua người tôi ớn lạnh sốt mệt quá nên vừa về đến nhà là lập tức lăn ra ngủ thiếp đi luôn.
Phân tích: '들어가자마자' chỉ hành động về tới nhà và lăn ra ngủ xảy ra nối tiếp nhau ngay tức thì.
가: 시험 결과는 언제 알 수 있나요?
Khi nào thì tôi có thể biết kết quả thi vậy ạ?
나: 다음 주 화요일에 합격자 명단이 발표되자마자 문자로 바로 알려드릴게요.
Thứ Ba tuần tới ngay sau khi danh sách trúng tuyển được công bố là tôi sẽ nhắn tin báo ngay cho bạn.
Phân tích: '발표되자마자' cam kết thông báo tức thời ngay khi có kết quả.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- TRỌNG TÂM ĐỀ THI: Tuyệt đối KHÔNG gắn thì quá khứ hay tương lai vào trước '-자마자' (Ví dụ: 갔자마자 [X] ➔ 가자마자 [O]; 끝났자마자 [X] ➔ 끝나자마자 [O]).
- Chỉ đi với ĐỘNG TỪ, không đi với Tính từ.
- Phân biệt với -(으)ㄴ 후에: -(으)ㄴ 후에 chỉ thứ tự trước sau có thể có khoảng cách thời gian, còn -자마자 là 'ngay tức khắc'.
BÀI 16
2 điểm ngữ pháp
기후와 날씨 - Khí hậu và Thời tiết
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(으)ㄹ 텐데
V/A + -(으)ㄹ 텐데: Chắc là... nên... (Phỏng đoán tiền đề)
앞의 상황을 강하게 추측하면서 그것을 배경으로 뒤에서 제안, 걱정, 조언을 할 때 사용해요.
Đưa ra sự phỏng đoán mạnh mẽ về một tình huống ở vế trước làm bối cảnh để đưa ra lời khuyên, đề nghị hoặc sự lo lắng ở vế sau.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ có 받침 (trừ ㄹ): + -을 텐데:
Có 받침
Ví dụ: 추우다(춥다) ➔ 추울 텐데, 많다 ➔ 많을 텐데, 먹다 ➔ 먹을 텐데
Động từ / Tính từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ: + -ㄹ 텐데:
Không có 받침
Ví dụ: 오다 ➔ 올 텐데, 바쁘다 ➔ 바쁠 텐데, 힘들다 ➔ 힘들 텐데
Danh từ:
+ -일 텐데
Ví dụ: 주말 ➔ 주말일 텐데, 휴일 ➔ 휴일일 텐데
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 오늘 저녁에 야외 공원에서 산책할까요?
Tối nay ra công viên ngoài trời đi dạo không bạn?
나: 일기예보에서 밤에 기온이 뚝 떨어져서 많이 추울 텐데 실내 쇼핑몰로 가는 게 어때요?
Dự báo thời tiết bảo ban đêm nhiệt độ giảm mạnh chắc sẽ lạnh lắm đấy, hay là chúng mình đi trung tâm thương mại trong nhà đi?
Phân tích: '추울 텐데' phỏng đoán thời tiết giá rét làm tiền đề để đề xuất phương án đi chơi khác.
가: 김 대리님에게 지금 업무 지원 요청을 해 볼까요?
Giờ tôi nhờ trợ lý Kim hỗ trợ công việc có được không nhỉ?
나: 연말 정산 기간이라서 지금 눈코 뜰 새 없이 바쁠 텐데 오후 늦게 연락해 보세요.
Đang đợt quyết toán thuế cuối năm chắc anh ấy bận túi bụi đấy, bạn để đến chiều muộn hẵng liên lạc xem sao.
Phân tích: '바쁠 텐데' suy đoán tình trạng bận rộn để khuyên bạn lùi giờ liên lạc.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Vế sau của '-(으)ㄹ 텐데' thường là câu ĐỀ NGHỊ, MỆNH LỆNH hoặc LO LẮNG: -(으)세요, -(으)ㅂ시다, -(으)ㄹ까요?, 걱정이다.
- Bất quy tắc tính từ ㅂ: 춥다 ➔ 추울 텐데 [O], 덥다 ➔ 더울 텐데 [O], 어렵다 ➔ 어려울 텐데 [O].
- Nếu đứng ở cuối câu '-(으)ㄹ 텐데요': bày tỏ sự tiếc nuối hoặc phỏng đoán nhẹ nhàng (예: 지금쯤 도착했을 텐데요).
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -어 있다
V + -아/어 있다: Đang ở trạng thái... (Duy trì kết quả của hành động)
어떤 행동이 끝난 후 그 결과나 상태가 계속 지속되고 있음을 나타내요.
Diễn tả một hành động sau khi đã hoàn tất thì trạng thái kết quả của nó vẫn tiếp tục được duy trì kéo dài đến hiện tại.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아 있다:
Nguyên âm sáng
Ví dụ: 앉다 ➔ 앉아 있다 (đang ngồi), 피다 ➔ 피어 있다, 켜지다 ➔ 켜져 있다
Gốc có nguyên âm khác: + -어 있다:
Nguyên âm tối
Ví dụ: 서다 ➔ 서 있다 (đang đứng), 열리다 ➔ 열려 있다, 걸리다 ➔ 걸려 있다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 오늘 날씨가 참 화창하고 맑네요!
Hôm nay thời tiết nắng ráo và trong lành thật đấy!
나: 네, 길가에 봄꽃들이 활짝 피어 있어서 산책하기 정말 좋아요.
Vâng, hoa xuân ven đường đang nở rộ khoe sắc nên đi dạo thích lắm.
Phân tích: '피어 있다' thể hiện trạng thái hoa sau khi nở vẫn đang duy trì rực rỡ bên đường.
가: 왜 외투를 입은 채로 소파에 가만히 앉아 있어요?
Sao bạn lại mặc nguyên áo khoác ngồi im trên ghế sofa thế kia?
나: 친구가 집 앞에 차를 세워 두고 기다리고 있어서 바로 나가야 하거든요.
Bạn tôi đang đỗ xe chờ sẵn trước cửa nhà rồi nên tôi phải ra ngoài ngay đây.
Phân tích: '앉아 있다' miêu tả trạng thái ngồi chờ được duy trì liên tục.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY NGỮ PHÁP ĐẶC TRƯNG: '-아/어 있다' CHỈ ĐI VỚI NỘI ĐỘNG TỪ hoặc ĐỘNG TỪ BỊ ĐỘNG (ví dụ: 앉아 있다, 서 있다, 열려 있다, 닫혀 있다).
- TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG '-아/어 있다' với ngoại động từ có tân ngữ '을/를' (Ví dụ: 밥을 먹어 있다 [X] ➔ 밥을 먹고 있다 [O]).
- Phân biệt với -고 있다: -고 있다 là hành động ĐANG DIỄN RA (đang mặc áo, đang ăn), còn -아/어 있다 là trạng thái ĐÃ XONG VÀ ĐANG DUY TRÌ (đang ngồi đó, cửa đang mở sẵn).
Sẵn Sàng Chinh Phục Điểm Cao Kỳ Thi KIIP 3?
Luyện giải đề thi thử KIIP 3 trực tuyến với hệ thống bấm giờ như phòng thi thật, chấm điểm tự động kèm lời giải chi tiết từng câu.
🚀 Vào Luyện Đề Thi Thử KIIP 3 Ngay (Miễn Phí)