🇰🇷 TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 32 Ngữ Pháp Thi Thử KIIP 3
KIIP 3 - BÀI 5 동·형 소비와 절약 - Tiêu dùng và Tiết kiệm

Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -는다고 하다

V/A + -(ㄴ/는)다고 하다: Nói rằng là... (Trích dẫn gián tiếp câu trần thuật)

1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp

다른 사람의 말이나 사실을 간접적으로 전달할 때 사용하는 평서문 간접 인용이에요.

Truyền đạt lại lời nói, tin tức, thông báo hoặc ý kiến của người khác dưới dạng câu trần thuật gián tiếp.

⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)

Động từ có 받침: + -는다고 하다 / không 받침: + -ㄴ다고 하다: Động từ hiện tại
Ví dụ thực tế: 먹다 ➔ 먹는다고 하다, 가다 ➔ 간다고 하다, 살다 ➔ 산다고 하다
Tính từ bất kể 받침: + -다고 하다
Ví dụ thực tế: 예쁘다 ➔ 예쁘다고 하다, 바쁘다 ➔ 바쁘다고 하다, 좋다 ➔ 좋다고 하다
Danh từ: + -(이)라고 하다
Ví dụ thực tế: 휴일 ➔ 휴일이라고 하다, 의사 ➔ 의사라고 하다
Quá khứ: -았/었다고 하다 | Tương lai: -(으)ㄹ 거라고 하다: Thời thì
Ví dụ thực tế: 갔다고 하다, 갈 거라고 하다

💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc

가: 뉴스에서 내일 날씨에 대해 뭐라고 했어요?
Bản tin thời sự nói gì về thời tiết ngày mai thế bạn?
나: 내일 오후부터 전국에 강한 비가 내린다고 해요.
Họ nói rằng từ chiều mai trên toàn quốc sẽ có mưa to đấy.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '비가 내린다고 해요' trích dẫn thông tin thời tiết từ thời sự.
가: 반장님이 오늘 회식에 참석하신대요?
Tổ trưởng có bảo là sẽ tham gia bữa liên hoan tối nay không?
나: 아니요, 오늘은 가족 모임이 있어서 참석하기 어렵다고 하셨어요.
Không, anh ấy bảo là hôm nay có buổi họp mặt gia đình nên khó lòng tham gia được.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '어렵다고 하셨어요' trích dẫn gián tiếp lời từ chối của cấp trên một cách lịch sự.

🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)

  • Bẫy chia động từ và tính từ: Tính từ GIỮ NGUYÊN GỐC + 다고 하다 (예: 바쁘다고 하다 [O], 바쁜다고 하다 [X]).
  • Động từ có patchim ㄹ sẽ bị lược bỏ ㄹ khi gắn ㄴ다고 하다 (예: 만들다 ➔ 만든다고 하다, 살다 ➔ 산다고 하다).
  • Dạng rút gọn cực kỳ phổ biến trong đề thi: '-대요' (ví dụ: 간대요, 바쁘대요, 비가 온대요).

🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật

Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống: 영양사 선생님께서 채소와 과일을 골고루 먹어야 건강에 __________.
1 좋다고 하셨어요
2 좋는다고 하셨어요
3 좋으라고 하셨어요
4 좋자고 하셨어요
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: '좋다' là tính từ nên chỉ kết hợp trực tiếp với '-다고 하다' thành '좋다고 하셨어요' (giáo viên dinh dưỡng nói rằng ăn hoa quả rất tốt cho sức khỏe).
← Bài trước: Danh từ + 이나 / 밖에 Bài tiếp: 피동 (Thể bị động: -이/히/리/기-) →

Ôn Luyện Đề Thi Thử KIIP 3 Chuẩn Form

Thi thử trắc nghiệm 30 phút, 20 câu có bấm giờ tự động và chấm điểm kèm lời giải chi tiết.

👉 Bấm Vào Đây Để Luyện Đề Thi Thử KIIP 3