KIIP 3 - BÀI 9
동·형
고장과 수리 - Hư hỏng và Sửa chữa
Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -어서 그런지
V/A + -아/어서 그런지: Có lẽ vì... nên...
1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp
명확하지는 않지만 앞의 내용이 뒤의 이유나 원인인 것 같다고 추측할 때 사용해요.
Đưa ra một phỏng đoán không hoàn toàn chắc chắn 100% làm lý do để giải thích cho kết quả xảy ra ở vế sau.
⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)
Gốc có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아서 그런지:
Nguyên âm sáng
Ví dụ thực tế: 오래되다 ➔ 오래돼서 그런지, 날씨가 춥다 ➔ 날씨가 추워서 그런지
Gốc có nguyên âm khác: + -어서 그런지:
Nguyên âm tối
Ví dụ thực tế: 많이 쓰다 ➔ 많이 써서 그런지, 늦다 ➔ 늦어서 그런지
Đuôi 하다: ➔ -해서 그런지:
Đuôi 하다
Ví dụ thực tế: 무리하다 ➔ 무리해서 그런지, 야근하다 ➔ 야근해서 그런지
💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc
가: 세탁기가 탈수할 때 이상한 소리가 심하게 나네요.
Máy giặt lúc vắt phát ra tiếng kêu lạ to quá nhỉ.
나: 10년 넘게 오래 써서 그런지 요즘 자주 말썽을 부리네요.
Có lẽ tại dùng lâu hơn 10 năm rồi nên dạo này nó thường xuyên bị trục trặc thế đấy.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '오래 써서 그런지' đưa ra phỏng đoán tuổi thọ máy giặt là nguyên nhân gây ra tiếng ồn.
가: 오늘 얼굴이 조금 피곤해 보여요. 무슨 일 있어요?
Hôm nay trông mặt bạn có vẻ hơi mệt mỏi. Có chuyện gì thế?
나: 어제 밤늦게까지 야근을 해서 그런지 아침부터 온몸이 뻐근하네요.
Có lẽ vì hôm qua tăng ca đến tận đêm muộn nên từ sáng người ngợm cứ uể oải hết cả.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '야근을 해서 그런지' giải thích sự mệt mỏi bằng lý do tăng ca tối qua.
🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)
- Danh từ đi với '-(이)라서 그런지' (예: 주말이라서 그런지 길에 사람이 많아요).
- Khác với -아서/어서 (khẳng định lý do chắc chắn 100%), -어서 그런지 mang sắc thái 'có lẽ/chắc là do...'.
- Thường đi kèm với các từ chỉ cảm nhận hoặc kết quả ở vế sau: 자주, 유난히, 유독, 좀.
🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật
Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống:
스마트폰을 바닥에 세게 __________ 화면 터치가 잘 안 되네요.
1
떨어뜨려서 그런지
2
떨어뜨리느라고
3
떨어뜨리면 되어서
4
떨어뜨릴 텐데
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Phỏng đoán lý do màn hình cảm ứng bị đơ: 'có lẽ do làm rơi mạnh xuống sàn' ➔ '떨어뜨려서 그런지'.
Giải thích chi tiết: Phỏng đoán lý do màn hình cảm ứng bị đơ: 'có lẽ do làm rơi mạnh xuống sàn' ➔ '떨어뜨려서 그런지'.