KIIP 3 - BÀI 6
동
주거 환경 - Môi trường cư trú
Ngữ Pháp: Động từ + -자고 하다
V + -자고 하다: Rủ rằng hãy cùng làm gì (Trích dẫn gián tiếp câu thỉnh dụ)
1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp
다른 사람의 청유문(함께 하자고 권유하는 말)을 간접적으로 전달할 때 사용해요.
Truyền đạt lại lời đề nghị, rủ rê cùng làm một việc gì đó của người khác hoặc chính mình.
⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)
Động từ bất kể 받침:
+ -자고 하다
Ví dụ thực tế: 가다 ➔ 가자고 하다, 먹다 ➔ 먹자고 하다, 운동하다 ➔ 운동하자고 하다
Phủ định (rủ đừng làm):
+ -지 말자고 하다
Ví dụ thực tế: 가지 말자고 하다, 사지 말자고 하다
💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc
가: 동료들이 퇴근 후에 뭘 하자고 했어요?
Các đồng nghiệp rủ làm gì sau giờ tan làm thế bạn?
나: 날씨도 덥고 하니까 시원한 맥주 한잔하러 가자고 했어요.
Mọi người bảo trời nóng nực thế này rủ nhau đi uống cốc bia giải khát đấy.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '가자고 했어요' trích dẫn gián tiếp lời rủ rê của nhóm bạn đồng nghiệp.
가: 룸메이트하고 주말 대청소는 잘 끝냈어요?
Bạn và bạn cùng phòng đã dọn dẹp tổng vệ sinh cuối tuần xong xuôi chưa?
나: 네, 룸메이트가 먼저 거실과 화장실을 깨끗이 청소하자고 해서 같이 했어요.
Rồi, bạn cùng phòng chủ động rủ dọn dẹp phòng khách và nhà vệ sinh thật sạch trước nên hai đứa cùng làm luôn.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '청소하자고 해서' truyền đạt lời đề nghị cùng nhau làm vệ sinh.
🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)
- Đuôi rút gọn văn nói: '-재요' (예: 밥 먹재요 = 밥 먹자고 해요).
- Chỉ đi với ĐỘNG TỪ, tuyệt đối không dùng với tính từ.
- Phân biệt bộ tứ trích dẫn: -다고 하다 (trần thuật), -냐고 하다 (hỏi), -자고 하다 (rủ rê), -으라고 하다 (mệnh lệnh).
🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật
Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống:
선생님께서 이번 주말에 다 같이 봉사활동을 __________ 제안하셨어요.
1
가자고
2
간다고
3
가라고
4
가냐고
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Đề xuất mọi người 'cùng nhau' đi hoạt động tình nguyện: câu thỉnh dụ dùng '-자고 하다' ➔ '가자고 제안하셨어요'.
Giải thích chi tiết: Đề xuất mọi người 'cùng nhau' đi hoạt động tình nguyện: câu thỉnh dụ dùng '-자고 하다' ➔ '가자고 제안하셨어요'.