KIIP 3 - BÀI 13
동
직장 생활 - Cuộc sống nơi công sở
Ngữ Pháp: Động từ + -게 하다
V + -게 하다: Bắt ai đó làm gì / Khiến cho / Cho phép làm gì
1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp
주어가 다른 사람으로 하여금 어떤 행동을 하도록 시키거나 허락함을 나타내요.
Chủ ngữ sai khiến, ra lệnh, yêu cầu hoặc cho phép đối tượng khác thực hiện một hành động cụ thể.
⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)
Động từ bất kể 받침:
+ -게 하다
Ví dụ thực tế: 쉬다 ➔ 쉬게 하다, 기다리다 ➔ 기다리게 하다, 청소하다 ➔ 청소하게 하다
Phủ định (cấm/không cho làm):
+ -지 못하게 하다 / -지 않게 하다
Ví dụ thực tế: 가지 못하게 하다, 다치지 않게 하다
💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc
가: 부장님께서 신입 사원에게 무슨 업무를 지시하셨나요?
Trưởng phòng vừa giao việc gì cho nhân viên mới thế bạn?
나: 오늘 회의록을 꼼꼼히 정리해서 오후 4시까지 전 직원에게 공유하게 하셨어요.
Trưởng phòng yêu cầu bạn ấy tóm tắt kỹ biên bản cuộc họp và gửi chia sẻ cho toàn thể nhân viên trước 4 giờ chiều.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '공유하게 하셨어요' thể hiện mệnh lệnh giao việc từ cấp trên xuống cấp dưới.
가: 오늘 약속 시간에 늦어서 정말 미안해요.
Hôm nay tôi đến muộn hẹn thật lòng xin lỗi bạn nhiều nhé.
나: 괜찮아요. 그런데 다음부터는 저를 너무 오래 기다리게 하지 마세요.
Không sao đâu. Nhưng từ lần sau đừng bắt tôi phải đứng đợi lâu thế nữa nha.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '기다리게 하다' là hành động gián tiếp bắt người khác phải chờ đợi.
🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)
- Đối tượng bị bắt làm việc thường đi kèm trợ từ '에게/한테/을/를' (예: 아이를 공부하게 하다).
- Dạng cấm đoán hay ra trong đề an toàn lao động: '작업장에서는 안전모를 쓰지 않고 들어가지 못하게 합니다' (Không cho phép vào xưởng nếu không đội mũ bảo hộ).
- So sánh với từ sai khiến gốc: 먹이다 (trực tiếp bón cơm) VS 먹게 하다 (cho phép hoặc giục tự ăn).
🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật
Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống:
공장장님께서는 작업 중 안전사고가 일어나지 않도록 직원들에게 안전 수칙을 반드시 __________.
1
지키게 하셨다
2
지키게 되었다
3
지킬 텐데
4
지키자마자
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Quản đốc yêu cầu/chỉ đạo công nhân tuân thủ quy tắc an toàn: dùng thể sai khiến '지키게 하셨다'.
Giải thích chi tiết: Quản đốc yêu cầu/chỉ đạo công nhân tuân thủ quy tắc an toàn: dùng thể sai khiến '지키게 하셨다'.