🇰🇷 TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 32 Ngữ Pháp Thi Thử KIIP 3
KIIP 3 - BÀI 14 동·형 인터넷과 스마트폰 - Internet và điện thoại thông minh

Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -잖아요

V/A + -잖아요: Chẳng phải là... sao? / Mà!

1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp

화자와 청자가 이미 알고 있는 사실을 확인하거나 상기시킬 때 친근하게 사용해요.

Dùng để nhắc nhở, xác nhận lại một sự thật hay lý do mà cả người nói và người nghe đều đã biết rõ từ trước.

⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)

Động từ / Tính từ bất kể 받침: + -잖아요
Ví dụ thực tế: 알다 ➔ 알잖아요, 예쁘다 ➔ 예쁘잖아요, 빠르다 ➔ 빠르잖아요, 있다 ➔ 있잖아요
Danh từ: + -(이)잖아요
Ví dụ thực tế: 주말 ➔ 주말이잖아요, 친구 ➔ 친구잖아요
Quá khứ: -았/었잖아요: Thời quá khứ
Ví dụ thực tế: 말했잖아요, 샀잖아요

💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc

가: 생필품을 왜 대형마트에 안 가고 쿠팡으로 주문했어요?
Sao bạn không ra đại siêu thị mà lại đặt mua đồ sinh hoạt trên Coupang thế?
나: 스마트폰 앱으로 밤 12시 전에 주문하면 새벽에 문 앞까지 배송해 주잖아요.
Thì đặt trên ứng dụng điện thoại trước 12h đêm là sáng sớm tinh mơ họ giao tận cửa rồi mà!
💡 Phân tích ngữ cảnh: '배송해 주잖아요' nhắc nhở lại ưu điểm giao hàng sáng sớm mà ai cũng biết.
가: 오늘 왜 이렇게 도로에 차가 막히지요?
Hôm nay sao trên đường xe cộ lại tắc nghẽn thế này nhỉ?
나: 오늘 금요일 저녁 퇴근 시간이잖아요. 주말 앞두고 원래 막혀요.
Thì chiều tối thứ Sáu tan tầm mà lị! Trước ngày cuối tuần lúc nào đường sá chẳng đông đúc.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '퇴근 시간이잖아요' nhắc lại sự thật hiển nhiên ai cũng rõ.

🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)

  • Không dùng với người có vị thế cao hơn hoặc trong bối cảnh cực kỳ trang trọng vì có thể mang sắc thái gắt gỏng 'Tôi đã bảo rồi mà!'.
  • Trong văn viết chính quy thi luận KIIP, KHÔNG ĐƯỢC DÙNG '-잖아요', phải đổi thành dạng chuẩn mực '-(으)ㄴ/는 바와 같이' hoặc '-기 때문이다'.
  • Tuy nhiên trong đề thi nghe trắc nghiệm và giao tiếp thực tế đời sống, đây là ngữ pháp xuất hiện nhiều hàng đầu.

🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật

Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống: 가: 왜 아직도 안 자고 스마트폰을 보고 있어요? 나: 내일은 쉬는 날인 __________ 늦게까지 유튜브 좀 볼래요.
1 일요일이잖아요
2 일요일이라서 그런지
3 일요일이어도
4 일요일인 데다가
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Nhắc lại lý do ngày mai là Chủ Nhật nghỉ làm mà cả hai đều biết: '내일은 쉬는 날인 일요일이잖아요'.
← Bài trước: Động từ + -어 가다 Bài tiếp: Động từ / Tính từ + -어야 →

Ôn Luyện Đề Thi Thử KIIP 3 Chuẩn Form

Thi thử trắc nghiệm 30 phút, 20 câu có bấm giờ tự động và chấm điểm kèm lời giải chi tiết.

👉 Bấm Vào Đây Để Luyện Đề Thi Thử KIIP 3