🇰🇷 TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 32 Ngữ Pháp Thi Thử KIIP 3
KIIP 3 - BÀI 16 동 기후와 날씨 - Khí hậu và Thời tiết

Ngữ Pháp: Động từ + -어 있다

V + -아/어 있다: Đang ở trạng thái... (Duy trì kết quả của hành động)

1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp

어떤 행동이 끝난 후 그 결과나 상태가 계속 지속되고 있음을 나타내요.

Diễn tả một hành động sau khi đã hoàn tất thì trạng thái kết quả của nó vẫn tiếp tục được duy trì kéo dài đến hiện tại.

⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)

Gốc có nguyên âm ㅏ, ㅗ: + -아 있다: Nguyên âm sáng
Ví dụ thực tế: 앉다 ➔ 앉아 있다 (đang ngồi), 피다 ➔ 피어 있다, 켜지다 ➔ 켜져 있다
Gốc có nguyên âm khác: + -어 있다: Nguyên âm tối
Ví dụ thực tế: 서다 ➔ 서 있다 (đang đứng), 열리다 ➔ 열려 있다, 걸리다 ➔ 걸려 있다

💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc

가: 오늘 날씨가 참 화창하고 맑네요!
Hôm nay thời tiết nắng ráo và trong lành thật đấy!
나: 네, 길가에 봄꽃들이 활짝 피어 있어서 산책하기 정말 좋아요.
Vâng, hoa xuân ven đường đang nở rộ khoe sắc nên đi dạo thích lắm.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '피어 있다' thể hiện trạng thái hoa sau khi nở vẫn đang duy trì rực rỡ bên đường.
가: 왜 외투를 입은 채로 소파에 가만히 앉아 있어요?
Sao bạn lại mặc nguyên áo khoác ngồi im trên ghế sofa thế kia?
나: 친구가 집 앞에 차를 세워 두고 기다리고 있어서 바로 나가야 하거든요.
Bạn tôi đang đỗ xe chờ sẵn trước cửa nhà rồi nên tôi phải ra ngoài ngay đây.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '앉아 있다' miêu tả trạng thái ngồi chờ được duy trì liên tục.

🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)

  • BẪY NGỮ PHÁP ĐẶC TRƯNG: '-아/어 있다' CHỈ ĐI VỚI NỘI ĐỘNG TỪ hoặc ĐỘNG TỪ BỊ ĐỘNG (ví dụ: 앉아 있다, 서 있다, 열려 있다, 닫혀 있다).
  • TUYỆT ĐỐI KHÔNG DÙNG '-아/어 있다' với ngoại động từ có tân ngữ '을/를' (Ví dụ: 밥을 먹어 있다 [X] ➔ 밥을 먹고 있다 [O]).
  • Phân biệt với -고 있다: -고 있다 là hành động ĐANG DIỄN RA (đang mặc áo, đang ăn), còn -아/어 있다 là trạng thái ĐÃ XONG VÀ ĐANG DUY TRÌ (đang ngồi đó, cửa đang mở sẵn).

🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật

Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống: 환기를 시키려고 아침에 거실 창문을 활짝 __________.
1 열어 놓았더니 지금도 시원하게 열려 있어요
2 열리느라고 지금도 바빠요
3 열자마자 문이 닫혔어요
4 열어야 지금도 열려 있어요
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Cửa sổ được mở và đang ở trạng thái mở duy trì: dùng thể bị động duy trì trạng thái '열려 있어요'.
← Bài trước: Động từ / Tính từ + -(으)ㄹ 텐데

Ôn Luyện Đề Thi Thử KIIP 3 Chuẩn Form

Thi thử trắc nghiệm 30 phút, 20 câu có bấm giờ tự động và chấm điểm kèm lời giải chi tiết.

👉 Bấm Vào Đây Để Luyện Đề Thi Thử KIIP 3