🇰🇷 TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 32 Ngữ Pháp Thi Thử KIIP 3
KIIP 3 - BÀI 8 사동① 음식과 요리 - Món ăn và Nấu ăn

Ngữ Pháp: 사동① (Thể sai khiến 1: Tác động lên người/động vật)

V + 이/히/리/기/우/추: Khiến cho/Bắt/Cho ai đó làm gì

1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp

주어가 다른 사람이나 동물에게 어떤 행동을 직접 하게 함을 나타내요.

Chủ ngữ sai khiến, tạo điều kiện hoặc tác động khiến cho một người hoặc động vật khác thực hiện hành vi.

⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)

Gắn -이-: 먹다 ➔ 먹이다 (cho ăn), 보다 ➔ 보이다 (cho xem)
Ví dụ thực tế: 엄마가 아기에게 이유식을 먹여요 (Mẹ bón bột cho bé ăn)
Gắn -히-: 입다 ➔ 입히다 (mặc đồ cho), 앉다 ➔ 앉히다 (cho ngồi)
Ví dụ thực tế: 추우니까 아이에게 두꺼운 외투를 입히세요
Gắn -리-: 살다 ➔ 살리다 (cứu sống), 알다 ➔ 알리다 (cho biết/báo tin)
Ví dụ thực tế: 의사 선생님이 위급한 환자를 살렸어요
Gắn -기-: 신다 ➔ 신기다 (xỏ giày cho), 웃다 ➔ 웃기다 (làm cho cười)
Ví dụ thực tế: 개그맨이 관객들을 재미있게 웃겨요
Gắn -우- / -추-: 타다 ➔ 태우다 (cho đi nhờ xe), 맞다 ➔ 맞추다 (chỉnh vừa/lắp ghép)
Ví dụ thực tế: 퇴근길에 동료를 차에 태워 주었어요

💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc

가: 날씨가 갑자기 쌀쌀해졌는데 아이 옷차림은 괜찮아요?
Thời tiết đột ngột trở lạnh, quần áo của cháu bé có ấm không bạn?
나: 네, 감기 걸리지 않게 따뜻한 패딩 점퍼를 입혔어요.
Vâng, để cháu không bị cảm tôi đã mặc cho cháu chiếc áo khoác phao thật ấm rồi ạ.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '입히다' là thể sai khiến của '입다' (mặc quần áo ấm cho người khác).
가: 퇴근할 때 버스 타고 가세요?
Lúc tan sở bạn đi về bằng xe buýt à?
나: 아니요, 같은 방향으로 가는 김 대리님이 차에 태워 주시기로 했어요.
Không, anh trợ lý Kim đi cùng hướng đã bảo sẽ cho tôi đi nhờ xe ô tô về rồi.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '태워 주다' là sai khiến của '타다' (cho người khác cùng lên xe đi nhờ).

🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)

  • BẬT MÍ CẤU TRÚC ĐỀ THI: Trong câu 사동, người bị tác động thường đi với trợ từ '에게/한테/을/를' (Ví dụ: 아이에게 밥을 먹이다, 동생을 웃기다).
  • Tránh nhầm lẫn giữa BỊ ĐỘNG (피동 - tự sự việc bị/được) và SAI KHIẾN (사동 - bắt/cho người khác làm).
  • Học thuộc 6 phụ âm mở rộng của thể sai khiến: -이-, -히-, -리-, -기-, -우-, -추-.

🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật

Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống: 아이가 혼자서 신발을 신지 못해서 어머니가 신발을 예쁘게 __________.
1 신기어 주셨어요
2 신겨 주셨어요
3 신어 주셨어요
4 신자고 하셨어요
Đáp án đúng: Đáp án 2.
Giải thích chi tiết: Mẹ xỏ giày giúp cho bé: dùng thể sai khiến của '신다' là '신기다' viết gọn là '신겨 주셨어요'.
← Bài trước: Danh từ + 만큼 Bài tiếp: 사동② (Thể sai khiến 2: Tác động biến đổi đồ vật/trạng thái) →

Ôn Luyện Đề Thi Thử KIIP 3 Chuẩn Form

Thi thử trắc nghiệm 30 phút, 20 câu có bấm giờ tự động và chấm điểm kèm lời giải chi tiết.

👉 Bấm Vào Đây Để Luyện Đề Thi Thử KIIP 3