KIIP 3 - BÀI 3
동·형
지역 복지 서비스 - Dịch vụ phúc lợi địa phương
Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -는지 알다/모르다
V/A + -(으)ㄴ/는지 알다/모르다: Biết / Không biết việc gì đó hay không
1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp
어떤 사실이나 방법에 대해 알고 있거나 모르고 있음을 나타내요.
Dùng khi hỏi hoặc bày tỏ việc mình có thông tin/kiến thức về một sự việc, hành động nào đó hay không.
⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)
Động từ (hiện tại):
+ -는지 알다/모르다
Ví dụ thực tế: 신청하다 ➔ 신청하는지 알다, 타다 ➔ 타는지 모르다
Tính từ có 받침 / không 받침:
+ -(으)ㄴ지 알다/모르다
Ví dụ thực tế: 크다 ➔ 큰지 알다, 작다 ➔ 작은지 모르다
Danh từ:
+ 인지 알다/모르다
Ví dụ thực tế: 어디 ➔ 어디인지 알다, 누구 ➔ 누구인지 모르다
💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc
가: 저기요, 다문화가족지원센터에서 한국어 교실을 언제 시작하는지 아세요?
Xin lỗi, bạn có biết lớp tiếng Hàn ở Trung tâm hỗ trợ gia đình đa văn hóa bắt đầu khi nào không ạ?
나: 네, 다음 달 초에 개강한다고 들었어요. 1층 안내 데스크에 문의해 보세요.
Có ạ, tôi nghe nói là đầu tháng sau khai giảng. Bạn hãy hỏi thử ở bàn hướng dẫn tầng 1 nhé.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '언제 시작하는지 아세요?' là mẫu câu hỏi lịch sự về thông tin thời gian.
가: 주민센터에서 무료 건강검진을 어떻게 신청하는지 몰라서 걱정이에요.
Tôi lo quá vì không biết cách đăng ký khám sức khỏe miễn phí ở Trung tâm cộng đồng như thế nào.
나: 신분증만 가지고 직접 방문하면 바로 도와줄 거예요.
Bạn chỉ cần mang theo chứng minh thư đến trực tiếp là họ sẽ giúp đỡ ngay thôi.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '어떻게 신청하는지 몰라서' bày tỏ việc chưa nắm rõ quy trình.
🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)
- Rất hay đi cùng các từ để hỏi nghi vấn: 언제 (khi nào), 어디서 (ở đâu), 어떻게 (như thế nào), 누구 (ai), 얼마 (bao nhiêu).
- Động từ thì quá khứ luôn dùng '-았/었는지 알다/모르다' (예: 도착했는지 알아요?).
- Bẫy tính từ: Tính từ dùng '-(으)ㄴ지' chứ KHÔNG dùng '-는지' (예: 좋은지 알아요 [O], 좋는지 알아요 [X]).
🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật
Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống:
가: 복지관 운영 시간이 몇 시까지인지 아세요?
나: 저도 잘 모르는 데, 안내 책자에 __________ 찾아볼게요.
1
나와 있는지
2
나오다가
3
나올 텐데
4
나와 가지고
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: '나와 있다' (có sẵn trên sách) là trạng thái, đi với đuôi nghi vấn '나와 있는지' (xem có được ghi trong sách hướng dẫn hay không).
Giải thích chi tiết: '나와 있다' (có sẵn trên sách) là trạng thái, đi với đuôi nghi vấn '나와 있는지' (xem có được ghi trong sách hướng dẫn hay không).