🇰🇷 TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 32 Ngữ Pháp Thi Thử KIIP 3
KIIP 3 - BÀI 15 동 고민과 상담 - Trăn trở và Tư vấn

Ngữ Pháp: Động từ + -으려던 참이다

V + -(으)려던 참이다: Vừa đúng lúc đang định làm gì đó...

1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp

어떤 일을 하려고 생각하고 있던 바로 그 순간에 다른 일이 일어남을 나타내요.

Diễn tả đúng ngay khoảnh khắc chuẩn bị thực hiện một hành vi nào đó thì có một sự việc hoặc đề nghị của người khác tình cờ trùng khớp ập đến.

⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)

Động từ có 받침 (trừ ㄹ): + -으려던 참이다
Ví dụ thực tế: 먹다 ➔ 먹으려던 참이다, 찾다 ➔ 찾으려던 참이다, 씻다 ➔ 씻으려던 참이다
Động từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ: + -려던 참이다
Ví dụ thực tế: 가다 ➔ 가려던 참이다, 전화하다 ➔ 전화하려던 참이다, 만들다 ➔ 만들려던 참이다

💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc

가: 안젤라 씨, 지금 시간 있으면 휴게실에서 따뜻한 커피 한잔할래요?
Angela à, nếu giờ có thời gian thì ra phòng nghỉ uống ly cà phê nóng không?
나: 와, 저도 마침 머리가 좀 복잡해서 바람 쐬러 나가려던 참이었어요. 같이 가요!
Ôi tuyệt quá, vừa khéo tôi cũng đang cảm thấy đầu óc hơi căng thẳng định ra ngoài hóng gió đây. Đi cùng nhau nhé!
💡 Phân tích ngữ cảnh: '나가려던 참이었어요' diễn tả ý định ra ngoài đã có sẵn từ trước, vừa hay trùng khớp với lời mời.
가: 수진 씨에게 부탁받은 서류는 벌써 전송했나요?
Tài liệu Sujin nhờ bạn đã gửi đi chưa thế?
나: 지금 막 이메일 첨부파일을 확인하고 전송 버튼을 누르려던 참이었어요.
Tôi vừa kiểm tra xong file đính kèm trên email và đang định bấm nút gửi thì bạn hỏi đây.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '누르려던 참이었어요' thể hiện đúng khoảnh khắc ngón tay chuẩn bị nhấn nút gửi.

🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)

  • Rất hay đi kèm phó từ '마침' (vừa đúng lúc, vừa khéo), '그렇지 않아도' (không nói thì tôi cũng định...), '안 그래도'.
  • Đuôi câu thường kết thúc ở dạng quá khứ: '-(으)려던 참이었어요'.
  • Thường xuất hiện trong các câu đáp lại lời rủ rê hoặc nhắc nhở trong đề thi giao tiếp KIIP.

🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật

Chọn đáp án đúng nhất điền vào chỗ trống: 가: 배고픈데 우리 야식으로 치킨 시켜 먹을까? 나: 안 그래도 나도 출출해서 배달 앱을 __________!
1 켜려던 참이었어
2 켜느라고 바빴어
3 켜야만 했어
4 켜자마자 먹었어
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Có cụm '안 그래도' (không nói thì tôi cũng đang định...): '안 그래도 나도 출출해서 배달 앱을 켜려던 참이었어'.
← Bài trước: Động từ / Tính từ + -어야 Bài tiếp: Động từ + -자마자 →

Ôn Luyện Đề Thi Thử KIIP 3 Chuẩn Form

Thi thử trắc nghiệm 30 phút, 20 câu có bấm giờ tự động và chấm điểm kèm lời giải chi tiết.

👉 Bấm Vào Đây Để Luyện Đề Thi Thử KIIP 3