KIIP 1 - BÀI 9
동·형
지난 주말에 친구를 만났어요 - Cuối tuần trước tôi đã gặp bạn
Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -았/었-
V/A + -았/었어요 (-았/었습니다): đã... (thì quá khứ)
과거에 일어난 일이나 완료된 사건, 상태를 나타낼 때 사용해요.
Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ (hôm qua, tuần trước, năm ngoái...).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Gốc V/A chứa nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ -았어요 (-았습니다)
Ví dụ: 가다 ➔ 갔어요, 보다 ➔ 봤어요, 만나다 ➔ 만났어요, 좋다 ➔ 좋았어요
Gốc V/A chứa nguyên âm khác:
+ -었어요 (-었습니다)
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹었어요, 읽다 ➔ 읽었어요, 마시다 ➔ 마셨어요, 배우다 ➔ 배웠어요
Động từ / Tính từ đuôi 하다:
하다 ➔ 했어요 (했습니다)
Ví dụ: 공부하다 ➔ 공부했어요, 운동하다 ➔ 운동했어요, 일하다 ➔ 일했어요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 지난 주말에 뭐 했어요?
Cuối tuần trước bạn đã làm gì?
나: 친구를 만났어요. 그리고 같이 영화를 봤어요.
Tôi đã gặp bạn. Và chúng tôi đã cùng xem phim.
Phân tích: '지난 주말' (cuối tuần trước) là dấu hiệu quá khứ nên dùng '했어요, 만났어요, 봤어요'.
가: 어제 저녁에 뭐 먹었어요?
Tối hôm qua bạn đã ăn gì?
나: 집에서 삼겹살을 구워서 먹었어요. 정말 맛있었어요.
Tôi đã nướng thịt ba chỉ ăn ở nhà. Thực sự đã rất ngon.
Phân tích: '먹다' và '맛있다' đều cộng '-었어요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- DẤU HIỆU NHẬN BIẾT TRONG ĐỀ THI: Hễ đầu câu có các từ chỉ quá khứ như '어제' (hôm qua), '지난주/지난 주말' (tuần trước), '작년' (năm ngoái), '아까' (lúc nãy) ➔ Bắt buộc chọn đáp án có '-았/었-'!