KIIP 1 - BÀI 7
동
김치찌개 하나 주세요 - Cho tôi một phần canh kim chi
Ngữ Pháp: Động từ + -(으)세요
V + -(으)세요: hãy..., mời... (yêu cầu, đề nghị lịch sự)
듣는 사람에게 정중하게 요청하거나 권유, 명령할 때 사용해요.
Gắn sau động từ để đưa ra lời yêu cầu, đề nghị, hướng dẫn hoặc mời mọc người nghe thực hiện một hành động một cách lịch sự.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -으세요
Ví dụ: 앉다 ➔ 앉으세요, 읽다 ➔ 읽으세요, 입다 ➔ 입으세요
Động từ không có 받침:
+ -세요
Ví dụ: 가다 ➔ 가세요, 주다 ➔ 주세요, 오다 ➔ 오세요, 쓰다 ➔ 쓰세요
Động từ có 받침 ㄹ (Bất quy tắc ㄹ):
Bỏ ㄹ + -세요
Ví dụ: 만들다 ➔ 만드세요, 살다 ➔ 사세요, 열다 ➔ 여세요, 팔다 ➔ 파세요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 어서 오세요. 몇 분이세요?
Xin mời vào. Quý khách đi mấy người ạ?
나: 두 명이에요. 여기 김치찌개 두 개 주세요.
Hai người ạ. Cho tôi 2 phần canh kim chi ở đây nhé.
Phân tích: '오다' và '주다' không có 받침 nên cộng '-세요' ➔ 오세요, 주세요.
가: 여기에 이름을 쓰세요. 그리고 잠깐만 앉으세요.
Xin hãy viết tên vào đây. Và mời ngồi đợi một lát nhé.
나: 네, 알겠습니다.
Vâng, tôi biết rồi ạ.
Phân tích: '쓰다' (không 받침) + '-세요'; '앉다' (có 받침 ㄵ) + '-으세요'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- CẨN THẬN BẤT QUY TẮC 'ㄹ': Khi động từ kết thúc bằng 받침 ㄹ (như 만들다, 열다, 길다, 멀다, 살다), khi gặp '-(으)세요' thì ㄹ bị rụng mất (Ví dụ: 만들으세요 [X] ➔ 만드세요 [O], 열으세요 [X] ➔ 여세요 [O])!