KIIP 1 - BÀI 3
명
한국어를 배워요 - Tôi học tiếng Hàn
Ngữ Pháp: Danh từ + 을/를
N + 을/를: trợ từ tân ngữ (chỉ đối tượng chịu tác động của hành động)
동사의 목적어가 되는 말 뒤에 붙어 동작의 대상을 나타내요.
Gắn vào sau danh từ để chỉ ra danh từ đó là tân ngữ trực tiếp của ngoại động từ (ăn cái gì, uống cái gì, học cái gì, mua cái gì, gặp ai...).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ có 받침 (phụ âm cuối):
+ 을
Ví dụ: 밥 ➔ 밥을 먹어요, 책 ➔ 책을 읽어요, 음악 ➔ 음악을 들어요
Danh từ không có 받침:
+ 를
Ví dụ: 한국어 ➔ 한국어를 배워요, 커피 ➔ 커피를 마셔요, 친구 ➔ 친구를 만나요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 아침에 주로 뭐를 먹어요?
Buổi sáng bạn thường ăn gì?
나: 저는 빵을 먹어요. 그리고 우유를 마셔요.
Tôi ăn bánh mì. Và tôi uống sữa.
Phân tích: '빵' có 받침 ㅇ nên đi với '을', '우유' không có 받침 nên đi với '를'.
가: 주말에 뭐 해요?
Cuối tuần bạn làm gì?
나: 친구를 만나요. 같이 영화를 봐요.
Tôi gặp bạn bè. Chúng tôi cùng xem phim.
Phân tích: '친구' và '영화' là đối tượng của hành động '만나다' và '보다' nên gắn '를'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY ĐỀ THI: Phân biệt rõ '이/가' (đi với 있다/없다, tính từ như 좋다/크다) và '을/를' (đi với ngoại động từ hành động như 먹다, 마시다, 보다, 읽다, 배우다, 사다).
- Với các động từ '공부하다, 운동하다, 일하다': nếu tách danh từ ra thì dùng '한국어를 공부해요', nếu gộp liền thì không cần '를'.