KIIP 1 - BÀI 2
명
방에 책상이 있어요 - Trong phòng có cái bàn
Ngữ Pháp: Danh từ + 이/가
N + 이/가: trợ từ chủ ngữ (đứng trước 있다/없다, tính từ, động từ)
문장의 주어를 나타낼 때 사용하며 '있다/없다' 앞에 자주 쓰여요.
Gắn vào sau danh từ để chỉ rõ danh từ đó là chủ ngữ của câu. Đặc biệt luôn đi trước '있어요/없어요' (có/không có) và các tính từ miêu tả.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ có 받침 (phụ âm cuối):
+ 이
Ví dụ: 책상 ➔ 책상이, 가방 ➔ 가방이, 칠판 ➔ 칠판이
Danh từ không có 받침:
+ 가
Ví dụ: 의자 ➔ 의자가, 침대 ➔ 침대가, 컴퓨터 ➔ 컴퓨터가
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 방에 뭐가 있어요?
Trong phòng có cái gì thế?
나: 방에 책상이 있어요. 그리고 의자가 있어요.
Trong phòng có cái bàn học. Và có cái ghế nữa.
Phân tích: '책상' có 받침 nên dùng '이', còn '의자' không có 받침 nên dùng '가'.
가: 사무실에 컴퓨터가 있어요?
Ở văn phòng có máy tính không?
나: 네, 컴퓨터가 있어요. 그런데 텔레비전이 없어요.
Vâng, có máy tính. Nhưng không có tivi.
Phân tích: Trước '있어요/없어요', danh từ chỉ đồ vật tồn tại luôn đi với '이/가'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- MẸO 1 GIÂY TRONG ĐỀ THI: Hễ phía sau chỗ trống là '있어요 / 없어요' hoặc '많아요 / 적어요 / 좋아요', chọn ngay '이/가'!
- Chú ý biến đổi đại từ khi cộng '가': 저 + 가 ➔ 제가, 나 + 가 ➔ 내가, 누구 + 가 ➔ 누가.