KIIP 1 - BÀI 11
명
어버이날에 부모님께 꽃을 드려요 - Ngày lễ cha mẹ tôi biếu hoa cho bố mẹ
Ngữ Pháp: Danh từ + 에게/한테/께
N(người/động vật) + 에게/한테/께: cho ai đó (người nhận hành động)
행동이 미치는 대상(사람이나 동물)을 나타낼 때 사용해요.
Gắn sau danh từ chỉ người hoặc động vật để chỉ đối tượng tiếp nhận một hành động (tặng quà cho ai, gọi điện cho ai, hỏi ai, dạy cho ai...).
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Bạn bè, người ngang hàng hoặc nhỏ tuổi hơn:
+ 에게 (văn viết/nói) / + 한테 (thân mật văn nói)
Ví dụ: 친구에게 선물을 줘요, 동생한테 전화해요, 아이에게 책을 읽어 줘요
Người lớn tuổi, bề trên (Kính ngữ):
+ 께 (thường đi với 드리다)
Ví dụ: 부모님께 꽃을 드려요, 선생님께 질문해요, 할머니께 전화드려요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 어버이날에 부모님께 무슨 선물을 드렸어요?
Vào Ngày lễ cha mẹ, bạn đã biếu bố mẹ món quà gì?
나: 부모님께 카네이션 꽃하고 용돈을 드렸어요.
Tôi đã biếu bố mẹ hoa cẩm chướng và tiền tiêu vặt.
Phân tích: '부모님' là bậc sinh thành nên dùng trợ từ kính ngữ '께' đi kèm động từ '드리다' (biếu/tặng).
가: 지금 누구한테 문자 메시지를 보내요?
Bây giờ bạn đang gửi tin nhắn cho ai thế?
나: 고향 친구한테 보내요.
Tôi gửi cho người bạn ở quê.
Phân tích: '친구' là bạn bè ngang hàng nên dùng '한테' hoặc '에게'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- CẶP ĐÔI HOÀN HẢO TRONG ĐỀ THI: Hễ thấy '부모님, 할아버지, 할머니, 선생님' + phía sau có '드려요 / 드렸어요' ➔ Chọn ngay trợ từ '께'!
- Chú ý: '에게/한테/께' chỉ dùng cho NGƯỜI hoặc ĐỘNG VẬT. Nếu là cây cối, đồ vật, nơi chốn (như tưới nước cho cây, gọi điện tới công ty) thì phải dùng '에' (나무에 물을 줘요, 회사에 전화해요)!