TESTKIIP Logo TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 36 Ngữ Pháp KIIP 1 📚 Ngữ Pháp Đầu Vào Thi Thử Đầu Vào
KIIP 1 - BÀI 10 동·형 아버지는 요리를 잘하세요 - Bố tôi nấu ăn giỏi

Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -(으)시-

V/A + -(으)시-: kính ngữ chủ체 (tôn kính người lớn tuổi, cấp trên)
문장의 주어가 나이가 많거나 사회적 지위가 높은 사람일 때 주어를 높이기 위해 사용해요.
Gắn vào gốc động từ hoặc tính từ khi chủ ngữ của câu là người lớn tuổi (ông bà, bố mẹ), thầy cô giáo, cấp trên hoặc người cần thể hiện sự tôn kính.

⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY

Gốc V/A không có 받침 (hoặc 받침 ㄹ): + -시- ➔ -세요 (Quá khứ: -셨어요)
Ví dụ: 가다 ➔ 가세요, 바쁘다 ➔ 바쁘세요, 요리하다 ➔ 요리하세요, 살다 (bỏ ㄹ) ➔ 사세요
Gốc V/A có 받침 (trừ ㄹ): + -으시- ➔ -으세요 (Quá khứ: -으셨어요)
Ví dụ: 읽다 ➔ 읽으세요, 작다 ➔ 작으세요, 앉다 ➔ 앉으세요, 듣다 (bất quy tắc ㄷ) ➔ 들으세요
Các từ kính ngữ đặc biệt (BẮT BUỘC THUỘC LÒNG): 먹다/마시다 ➔ 드시다(잡수시다), 자다 ➔ 주무시다, 있다 ➔ 계시다, 아프다 ➔ 편찮으시다, 죽다 ➔ 돌아가시다
Ví dụ: 할머니께서 밥을 드세요, 아버지께서 방에 계세요, 어머니께서 주무세요

💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC

가: 아버지는 무슨 일을 하세요?
Bố bạn làm công việc gì thế?
나: 우리 아버지는 고향에서 학생들을 가르치세요. 그리고 요리도 아주 잘하세요.
Bố mình dạy học sinh ở quê. Và bố nấu ăn cũng rất giỏi nữa.
Phân tích: Chủ ngữ là '아버지' (bố) nên '가르치다' và '잘하다' chia kính ngữ thành '가르치세요', '잘하세요'.
가: 할머니께서 지금 방에 계세요?
Bà hiện đang ở trong phòng phải không ạ?
나: 네, 할머니께서 방에서 주무세요.
Vâng, bà đang ngủ ở trong phòng ạ.
Phân tích: Với '할머니', trợ từ chủ ngữ đổi thành '께서', '있다' đổi thành '계세요', '자다' đổi thành '주무세요'.

🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)

  • CÂU HỎI TỦ ĐỀ THI ĐẦU VÀO: Luôn hỏi 5 từ kính ngữ đặc biệt! Tuyệt đối không dùng '먹으세요, 자세요, 있으세요(khi chỉ người ở đâu)' mà phải chọn: 드세요 (ăn/uống), 주무세요 (ngủ), 계세요 (ở), 편찮으세요 (ốm/đau), 말씀하세요 (nói)!

Luyện Thi Thử Đầu Vào KIIP & KIIP Sơ Cấp Ngay!

Kiểm tra trình độ miễn phí với bộ đề thi chuẩn ma trận chấm điểm tự động trên TESTKIIP.COM.

📝 Thi Thử Đầu Vào KIIP 📖 Xem Trọn Bộ 36 Ngữ Pháp KIIP 1