KIIP 1 - BÀI 18
동·형
한국 생활은 조금 힘든데 재미있어요 - Cuộc sống ở Hàn hơi vất vả nhưng thú vị
Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -지요? (-죠?)
V/A + -지요? (-죠?): ...phải không? / ...đúng không nhỉ? (xác nhận thông tin)
말하는 사람이 이미 알고 있는 사실을 확인하거나 듣는 사람의 동의를 구할 때 사용해요.
Dùng để hỏi lại và xác nhận một điều mà người nói cho rằng người nghe cũng đã biết rõ hoặc đồng tình với mình.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi gốc V/A ở hiện tại (bất kể 받침):
+ -지요? (Văn nói rút gọn: -죠?)
Ví dụ: 바쁘다 ➔ 바쁘지요? (바쁘죠?), 알다 ➔ 알지요? (알죠?), 맵다 ➔ 맵지요?, 가다 ➔ 가지요?
Khi chia ở quá khứ / tương lai:
+ -았/었지요? / -(으)ㄹ 거지요?
Ví dụ: 먹었지요?, 봤지요?, 내일 갈 거지요?
Danh từ:
Có 받침 + 이지요? / Không 받침 + 지요?
Ví dụ: 학생이지요?, 의사지요?
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 요즘 회사 일이 많이 바쁘지요?
Dạo này công việc ở công ty bận lắm phải không?
나: 네, 요즘 일이 많아서 좀 바빠요.
Vâng, dạo này nhiều việc nên hơi bận ạ.
Phân tích: Người nói đã biết đối phương dạo này bận nên hỏi xác nhận bằng '바쁘지요?'.
가: 내일 우리 10시에 만나는 거 알지요?
Ngày mai chúng mình hẹn gặp lúc 10 giờ bạn biết rồi đúng không?
나: 네, 물론이지요. 늦지 않을게요.
Vâng, tất nhiên rồi ạ. Tôi sẽ không đến muộn đâu.
Phân tích: '알다' giữ nguyên gốc cộng '-지요?' ➔ 알지요?.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Trong đề nghe hoặc đọc hội thoại, '-지요?' rất hay được viết tắt thành '-죠?' (바쁘지요? = 바쁘죠?, 맛있지요? = 맛있죠?).