KIIP 1 - BÀI 9
명
지난 주말에 친구를 만났어요 - Cuối tuần trước tôi đã gặp bạn
Ngữ Pháp: Danh từ + 도
N + 도: cũng... (trợ từ bổ sung tương đồng)
이미 어떤 것이 포함되고 거기에 또 다른 것이 더해짐을 나타내요.
Gắn sau danh từ để biểu thị sự tương đồng hoặc bổ sung thêm một đối tượng khác cùng có tính chất/hành động giống với điều đã nêu trước đó (mang nghĩa 'cũng').
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi danh từ (bất kể có 받침 hay không):
+ 도 (Thay thế cho 은/는, 이/가, 을/를)
Ví dụ: 저도 학생이에요, 빵을 먹고 우유도 마셔요, 한국어도 배워요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 저는 베트남 사람이에요. 라민 씨도 베트남 사람이에요?
Tôi là người Việt Nam. Bạn Ramin cũng là người Việt Nam à?
나: 네, 저도 베트남 사람이에요.
Vâng, tôi cũng là người Việt Nam.
Phân tích: '도' thay thế trực tiếp cho trợ từ '은/는' sau '저' ➔ 저도.
가: 시장에서 사과를 샀어요.
Tôi đã mua táo ở chợ.
나: 저도 사과를 샀어요. 그리고 포도도 샀어요.
Tôi cũng đã mua táo. Và tôi đã mua cả nho nữa.
Phân tích: '포도도' bổ sung thêm món đồ thứ hai được mua cùng với táo.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- LƯU Ý QUAN TRỌNG: '도' thay thế hoàn toàn cho '은/는, 이/가, 을/를' (Không viết 저은도 [X], 사과를도 [X] ➔ viết 저도 [O], 사과도 [O]).
- Tuy nhiên với trợ từ địa điểm/thời gian '에, 에서, 에게', '도' đứng liền sau chúng: 집에 ➔ 집에도, 식당에서 ➔ 식당에서도.