KIIP 1 - BÀI 4
명
라흐만 씨가 식당에 가요 - Anh Rahman đi đến nhà hàng
Ngữ Pháp: Danh từ + 에 가다/오다
N(địa điểm) + 에 가다/오다: đi/đến đâu đó (đích đến của sự di chuyển)
이동 동사(가다, 오다, 다니다 등)와 함께 쓰여 이동의 목적지를 나타내요.
Gắn sau danh từ chỉ nơi chốn và đi kèm với các động từ di chuyển (가다, 오다, 다니다, 올라가다, 내려가다...) để chỉ đích đến của hành động.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Mọi danh từ chỉ địa điểm (bất kể 받침):
+ 에 가다 / 오다 / 다니다
Ví dụ: 식당 ➔ 식당에 가요, 회사 ➔ 회사에 다녀요, 한국 ➔ 한국에 와요
💬 HỘI THOẠI THỰC TẾ ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC
가: 어디에 가요?
Bạn đi đâu đấy?
나: 밥을 먹으러 식당에 가요.
Tôi đi đến nhà hàng để ăn cơm.
Phân tích: '식당' là đích đến của động từ di chuyển '가요' nên gắn '에'.
가: 내일 시장에 가요?
Ngày mai bạn có đi chợ không?
나: 아니요, 시장에 안 가요. 백화점에 가요.
Không, tôi không đi chợ. Tôi đi trung tâm thương mại.
Phân tích: Đích đến với '가다/오다' luôn dùng '에'.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Nhớ 4 động từ luôn kéo theo '에' sau địa điểm: 가다 (đi), 오다 (đến), 다니다 (đi làm/đi học thường xuyên), 있다/없다 (có/ở).