CẨM NANG NGỮ PHÁP TRUNG CẤP 2 (ĐÁNH GIÁ TRUNG GIAN)
Tổng Hợp 32 Ngữ Pháp KIIP 4 (Hội Nhập Xã Hội Lớp 4)
Toàn bộ 16 bài học thuộc giáo trình chuẩn 한국어와 한국문화 중급 2 phục vụ kỳ thi đánh giá trung gian (중간평가). Mỗi bài học được biên soạn chuẩn cấu trúc: 2 điểm ngữ pháp trọng tâm, bảng công thức 2 giây, hội thoại đời sống Hàn Quốc thực tế và mẹo tránh bẫy đề thi trắc nghiệm.
📑 Mục Lục Nhanh 16 Bài Học Ngữ Pháp KIIP 4 (Trung Cấp 2)
BÀI 1
2 điểm ngữ pháp
한국 생활 적응 - Thích nghi với cuộc sống ở Hàn Quốc
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -느라고
V + -느라고: Vì mải/bận... nên (dẫn đến kết quả tiêu cực/bất tiện)
앞의 행동을 하느라 뒤의 부정적이거나 원하지 않는 결과가 생겼음을 나타내요.
Chỉ nguyên nhân trực tiếp dẫn đến một kết quả tiêu cực, bất tiện hoặc không như mong muốn ở vế sau. Chủ ngữ ở hai vế phải là một người và động từ mang tính ý chí.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể 받침:
+ -느라고
Ví dụ: 준비하다 ➔ 준비하느라고, 일하다 ➔ 일하느라고, 찾다 ➔ 찾느라고, 만들다 ➔ 만드느라고
Động từ có 받침 ㄹ:
ㄹ biến mất + -느라고
Ví dụ: 만들다 ➔ 만드느라고, 살다 ➔ 사느라고, 놀다 ➔ 노느라고
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 어제 왜 동아리 모임에 안 왔어요?
Hôm qua sao bạn không đến buổi họp câu lạc bộ thế?
나: 기말시험 공부를 하느라고 시간이 없어서 못 갔어요.
Vì mải ôn thi học kỳ nên tôi không có thời gian, không đến được.
Phân tích: '공부를 하느라고' nêu rõ lý do bận học thi dẫn đến kết quả không tham gia buổi họp được.
가: 얼굴이 많이 피곤해 보이네요. 무슨 일 있어요?
Trông mặt bạn mệt mỏi quá. Có chuyện gì vậy?
나: 어제 늦게까지 회사 보고서를 작성하느라고 잠을 거의 못 잤어요.
Hôm qua vì mải soạn báo cáo cho công ty đến tận khuya nên tôi hầu như không chợp mắt được.
Phân tích: '작성하느라고' chỉ hành động tốn nhiều thời gian và năng lượng khiến mất ngủ.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY ĐỀ THI: Đuôi -느라고 KHÔNG BAO GIỜ đi với câu mệnh lệnh (-으세요) hay rủ rê (-ㅂ시다/자).
- Vế trước -느라고 KHÔNG chia thời quá khứ (-았/었-): Sai: 공부했느라고 (X) -> Đúng: 공부하느라고 (O).
- Chủ ngữ 2 vế bắt buộc phải đồng nhất (cùng 1 người thực hiện hành động).
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(으)ㄹ수록
V/A + -(으)ㄹ수록: Càng... càng...
어떤 상황의 정도가 더 심해짐에 따라 다른 상황의 정도도 커짐을 나타내요.
Biểu thị mức độ của hành động hoặc trạng thái ở vế trước tăng lên thì mức độ của vế sau cũng tỉ lệ thuận biến đổi theo.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -을수록
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을수록, 좋다 ➔ 좋을수록, 읽다 ➔ 읽을수록, 어렵다 ➔ 어려울수록
Động từ / Tính từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄹ수록
Ví dụ: 배우다 ➔ 배울수록, 살다 ➔ 살수록, 바쁘다 ➔ 바쁠수록, 만나다 ➔ 만날수록
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 한국 생활이 이제 3년째인데 적응하기 괜찮아요?
Cuộc sống ở Hàn Quốc giờ đã bước sang năm thứ 3 rồi, bạn thích nghi ổn chứ?
나: 처음에는 힘들었는데 시간이 지날수록 한국 생활에 점점 익숙해져요.
Ban đầu thì vất vả nhưng càng trôi qua nhiều thời gian tôi lại càng quen dần với cuộc sống ở Hàn.
Phân tích: '시간이 지날수록' biểu thị sự thích nghi tăng dần theo thời gian sinh sống.
가: 한국어 공부는 어때요? 재미있어요?
Việc học tiếng Hàn thế nào rồi? Thú vị không?
나: 배울수록 문법이 복잡하지만, 한국 사람들과 대화할 수 있어서 보람 있어요.
Càng học thì ngữ pháp càng phức tạp, nhưng nói chuyện được với người Hàn Quốc nên rất có ý nghĩa.
Phân tích: '배울수록' diễn tả mức độ học lên cao tỉ lệ thuận với độ phức tạp của ngữ pháp.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Đề thi KIIP rất hay gài mẫu nhấn mạnh: '-(으)면 -(으)ㄹ수록' (ví dụ: 갈수록 ➔ 가면 갈수록, 볼수록 ➔ 보면 볼수록).
- Cụm từ cố định hay gặp trong đề thi: '갈수록' (càng ngày càng...), '시간이 지날수록' (thời gian càng trôi qua thì...).
BÀI 2
2 điểm ngữ pháp
가족의 변화 - Sự thay đổi của gia đình
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(으)ㄹ 뿐만 아니라
V/A + -(으)ㄹ 뿐만 아니라: Không những... mà còn... / Không chỉ... mà cả...
앞의 사실에 더하여 뒤의 사실이 덧붙여짐을 나타내요.
Dùng để bổ sung thêm thông tin cùng chiều (cùng khen hoặc cùng chê/phê phán). Danh từ đi với 뿐만 아니라.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -을 뿐만 아니라
Ví dụ: 작다 ➔ 작을 뿐만 아니라, 많다 ➔ 많을 뿐만 아니라, 듣다 ➔ 들을 뿐만 아니라
Động từ / Tính từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄹ 뿐만 아니라
Ví dụ: 친절하다 ➔ 친절할 뿐만 아니라, 살다 ➔ 살 뿐만 아니라, 예쁘다 ➔ 예쁠 뿐만 아니라
Danh từ:
+ 뿐만 아니라
Ví dụ: 학생 ➔ 학생뿐만 아니라, 주말 ➔ 주말뿐만 아니라
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 새로 이사한 동네는 살기에 어때요?
Khu phố mới chuyển đến sống ổn chứ bạn?
나: 대중교통이 편리할 뿐만 아니라 주변에 편의 시설도 많아서 정말 만족스러워요.
Không những giao thông công cộng thuận tiện mà xung quanh còn có nhiều tiện ích nên tôi rất hài lòng.
Phân tích: '편리할 뿐만 아니라' bổ sung 2 ưu điểm cùng chiều tích cực của nơi ở mới.
가: 요즘 한국에서는 1인 가구가 점점 늘고 있다면서요?
Nghe nói dạo này ở Hàn Quốc hộ gia đình 1 người đang ngày càng tăng à?
나: 네, 청년층뿐만 아니라 노년층에서도 혼자 사는 가구가 빠르게 증가하고 있어요.
Vâng, không chỉ giới trẻ mà ngay cả ở tầng lớp người cao tuổi, số hộ độc thân cũng tăng rất nhanh.
Phân tích: '청년층뿐만 아니라' liên kết danh từ bổ sung cho hiện tượng gia đình đơn thân.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY ĐỀ THI: Hai vế của -(으)ㄹ 뿐만 아니라 PHẢI CÙNG TÍNH CHẤT (cùng tích cực hoặc cùng tiêu cực). Không được vế trước khen, vế sau chê.
- Trợ từ '도' hoặc '까지' thường xuất hiện ở vế sau để tăng tính nhấn mạnh: 'Aㄹ 뿐만 아니라 B도 V'.
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(으)ㄹ 수밖에 없다
V/A + -(으)ㄹ 수밖에 없다: Không còn cách nào khác ngoài... / Đành phải... / Chắc chắn là...
그렇게 하는 것 외에 다른 방법이나 가능성이 없음을 나타내요.
Chỉ tình huống bắt buộc không có sự lựa chọn nào khác, hoặc diễn tả một kết luận tất nhiên khó tránh khỏi do hoàn cảnh chi phối.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -을 수밖에 없다
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹을 수밖에 없다, 늦다 ➔ 늦을 수밖에 없다, 받다 ➔ 받을 수밖에 없다
Động từ / Tính từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄹ 수밖에 없다
Ví dụ: 가다 ➔ 갈 수밖에 없다, 기다리다 ➔ 기다릴 수밖에 없다, 만들다 ➔ 만들 수밖에 없다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 주말인데도 출근해서 일해야 해요?
Cuối tuần mà bạn cũng phải đi làm à?
나: 다음 주가 납품 마감일이라서 이번 주말은 야근을 할 수밖에 없어요.
Tuần sau là hạn chót giao hàng rồi nên cuối tuần này tôi đành phải tăng ca thôi, không còn cách nào khác.
Phân tích: '야근을 할 수밖에 없어요' biểu thị tình huống bắt buộc do hạn chót giao hàng.
가: 저 식당은 언제 가도 손님이 줄을 서 있네요.
Quán ăn đằng kia lúc nào đi qua cũng thấy khách xếp hàng dài nhỉ.
나: 가격도 저렴하고 맛도 훌륭하니 인기가 많을 수밖에 없지요.
Giá cả vừa rẻ mà vị lại ngon tuyệt đỉnh thì việc đông khách là điều tất nhiên thôi.
Phân tích: '인기가 많을 수밖에 없지요' khẳng định kết luận tất yếu từ hai ưu điểm nổi trội.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Công thức phủ định kép: 'không thể không...' mang nghĩa khẳng định rất mạnh mẽ.
- Trong phần thi viết KIIP Lớp 4, dùng mẫu câu này để kết luận bài văn lập luận sẽ ghi điểm rất cao.
BÀI 3
2 điểm ngữ pháp
생활 속의 과학 - Khoa học trong đời sống
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(으)ㄴ/는 줄 알았다/몰랐다
V/A + -(으)ㄴ/는 줄 알다/모르다: Cứ tưởng là... / Ngỡ rằng...
실제와 다르게 생각하고 있었거나 전혀 예상하지 못했음을 나타내요.
-(으)ㄴ/는 줄 알았다: Cứ đinh ninh là sự việc đúng như thế nhưng thực tế lại khác. -(으)ㄴ/는 줄 몰랐다: Hoàn toàn không biết, bất ngờ trước một sự thật.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ (Hiện tại):
+ -는 줄 알았다/몰랐다
Ví dụ: 오다 ➔ 오는 줄 알았다, 하다 ➔ 하는 줄 알았다, 알다 ➔ 아는 줄 알았다
Tính từ (Hiện tại) / Động từ (Quá khứ):
+ -(으)ㄴ 줄 알았다/몰랐다
Ví dụ: 비싸다 ➔ 비싼 줄 알았다, 끝나다 ➔ 끝난 줄 알았다, 있다 ➔ 있는 줄 몰랐다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 지훈 씨, 오늘 회의 시간이 오후 3시로 변경된 거 알아요?
Jihun à, bạn có biết giờ họp hôm nay đổi sang 3 giờ chiều rồi không?
나: 아, 그래요? 저는 원래대로 2시에 시작하는 줄 알았어요.
A, vậy ạ? Tôi cứ tưởng là vẫn bắt đầu lúc 2 giờ như ban đầu.
Phân tích: '시작하는 줄 알았어요' diễn tả việc bản thân tưởng nhầm giờ họp.
가: 스마트폰으로 집 안의 보일러 온도를 조절할 수 있대요.
Nghe bảo dùng điện thoại có thể điều chỉnh được nhiệt độ bình nóng lạnh trong nhà đấy.
나: 와, 원격으로 난방까지 제어할 수 있는 줄은 미처 몰랐어요.
Oa, tôi không ngờ là có thể điều khiển cả hệ thống sưởi từ xa như thế đấy.
Phân tích: '제어할 수 있는 줄은 몰랐어요' thể hiện sự kinh ngạc trước công nghệ mới.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY THI KIIP: '줄 알았다' luôn hàm ý thực tế NGƯỢC LẠI với suy nghĩ trước đó.
- Phân biệt với dạng hiện tại '줄 알다': mang nghĩa là 'biết cách làm việc gì' (chỉ kỹ năng).
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -곤 하다
V + -곤 하다: Thường hay... / Thường làm... (thói quen, hành động lặp đi lặp lại)
어떤 행동이나 일이 습관적으로 되풀이됨을 나타내요.
Chỉ một hành động thường xuyên diễn ra theo thói quen định kỳ. Nếu chia quá khứ '-곤 했다' mang nghĩa thói quen trong quá khứ nay không còn nữa.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể 받침:
+ -곤 하다
Ví dụ: 가다 ➔ 가곤 하다, 마시다 ➔ 마시곤 하다, 듣다 ➔ 듣곤 하다, 산책하다 ➔ 산책하곤 하다
Thói quen trong quá khứ:
+ -곤 했다
Ví dụ: 어릴 때는 자주 울곤 했다, 주말마다 도서관에 가곤 했다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 퇴근 후에 보통 스트레스는 어떻게 풀어요?
Sau giờ tan làm bạn thường giải tỏa căng thẳng bằng cách nào?
나: 집 근처 한강 공원에서 자전거를 타거나 조깅을 하곤 해요.
Tôi thường hay đạp xe hoặc chạy bộ ở công viên sông Hàn gần nhà.
Phân tích: '조깅을 하곤 해요' mô tả thói quen định kỳ sau giờ làm việc.
가: 고향에 계신 부모님과 연락은 자주 하나요?
Bạn có hay liên lạc với bố mẹ ở quê không?
나: 네, 매주 일요일 저녁마다 영상 통화로 안부를 묻곤 합니다.
Vâng, tối Chủ nhật hàng tuần tôi thường hay gọi video hỏi thăm sức khỏe bố mẹ.
Phân tích: '안부를 묻곤 합니다' chỉ thói quen lặp lại đều đặn mỗi tuần.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Rất hay kết hợp với các phó từ chỉ tần suất: '자주', '가끔', '종종', '주말마다'.
- Nếu đề thi dùng dạng quá khứ '-곤 했다', hãy chú ý vế sau thường diễn tả sự đổi khác ở hiện tại.
BÀI 4
2 điểm ngữ pháp
한국의 의례 - Nghi lễ truyền thống của Hàn Quốc
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -더니
V/A + -더니: Nhận thấy... thế mà giờ lại / Vì đã... nên giờ...
과거에 직접 경험하거나 목격한 사실이 변화했거나 원인이 됨을 나타내요.
Người nói trực tiếp chứng kiến một sự việc trong quá khứ, sau đó sự việc ấy thay đổi hoặc trở thành nguyên nhân dẫn đến kết quả ở hiện tại. Không dùng cho ngôi thứ nhất.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ bất kể 받침:
+ -더니
Ví dụ: 춥다 ➔ 춥더니, 열심히 공부하다 ➔ 열심히 공부하더니, 아침에 비가 오다 ➔ 비가 오더니
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 마이클 씨가 이번 한국어능력시험 5급에 합격했대요.
Nghe bảo Michael đã đỗ TOPIK cấp 5 kỳ này rồi đấy.
나: 매일 도서관에서 밤늦게까지 열심히 공부하더니 좋은 결과를 얻었네요.
Bạn ấy ngày nào cũng học chăm chỉ ở thư viện đến tận khuya, thảo nào mà đạt kết quả tốt thế.
Phân tích: '공부하더니' nêu nguyên nhân người nói tận mắt chứng kiến trong quá khứ dẫn đến kết quả đỗ kỳ thi.
가: 오전에는 날씨가 많이 흐렸는데 지금은 하늘이 아주 파랗네요.
Buổi sáng trời nhiều mây u ám thế mà giờ bầu trời xanh ngắt nhỉ.
나: 아침에 눈이 조금 내리더니 오후가 되면서 날씨가 맑아졌어요.
Sáng sớm có chút tuyết rơi, thế mà sang buổi chiều trời lại trong xanh hẳn.
Phân tích: '눈이 조금 내리더니' diễn tả sự chuyển biến thời tiết đối lập giữa sáng và chiều.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY THI CỰC QUAN TRỌNG: Chủ ngữ của -더니 KHÔNG ĐƯỢC LÀ 'NGÔI THỨ NHẤT' (tôi / chúng tôi). Sai: 내가 공부하더니 (X) -> Phải dùng -았/었더니 khi chủ ngữ là tôi.
- Chủ ngữ của -더니 bắt buộc là ngôi thứ 2 hoặc ngôi thứ 3, hoặc sự vật hiện tượng tự nhiên.
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(으)ㄴ 나머지
V/A + -(으)ㄴ 나머지: Vì quá... nên dẫn đến (kết quả tiêu cực/ngoài dự tính)
어떤 감정이나 상태가 지나쳐서 그 결과로 부정적인 일이 생겼음을 나타내요.
Chỉ mức độ của một cảm xúc, trạng thái vượt quá giới hạn cực độ dẫn đến một kết quả tiêu cực, sai sót hoặc không mong muốn.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ quá khứ / Tính từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -은 나머지
Ví dụ: 긴장하다 ➔ 긴장한 나머지, 급하다 ➔ 급한 나머지, 슬프다 ➔ 슬픈 나머지, 흥분하다 ➔ 흥분한 나머지
Tính từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄴ 나머지
Ví dụ: 기쁘다 ➔ 기쁜 나머지, 놀라다 ➔ 놀란 나머지
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 면접시험 볼 때 왜 그렇게 말을 더듬었어요?
Lúc phỏng vấn sao bạn lại nói lắp bắp thế?
나: 심사위원들 앞에서 너무 긴장한 나머지 준비했던 답변을 다 잊어버렸어요.
Vì đứng trước ban giám khảo quá căng thẳng nên tôi quên sạch câu trả lời đã chuẩn bị.
Phân tích: '긴장한 나머지' nhấn mạnh sự căng thẳng tột độ gây ra sự cố quên bài.
가: 합격 소식을 듣고 어머니께서 많이 우셨다면서요?
Nghe bảo nhận tin đỗ mẹ bạn đã khóc rất nhiều à?
나: 네, 어머니께서 너무 기쁜 나머지 눈물을 멈추지 못하셨어요.
Vâng, mẹ tôi vì quá đỗi vui mừng nên không cầm được nước mắt.
Phân tích: '기쁜 나머지' diễn tả niềm vui cực độ dẫn đến phản ứng khóc nghẹn ngào.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Các từ hay đi kèm nhất trong đề thi KIIP: '긴장한 나머지', '당황한 나머지', '급한 나머지', '슬픈 나머지'.
- Vế sau hầu hết diễn tả kết quả mất kiểm soát, đã xảy ra (thường chia đuôi quá khứ).
BÀI 5
2 điểm ngữ pháp
문화유산 - Di sản văn hóa
동·형
Chi tiết bài học
→
얼마나 Động từ / Tính từ + -(으)ㄴ/는지 모르다
얼마나 + V/A + -(으)ㄴ/는지 모르다: Không biết là... đến mức nào / Vô cùng... / Hết sức...
어떤 상태나 사실의 정도가 매우 심함을 강조할 때 사용해요.
Dùng để nhấn mạnh mức độ cực kỳ cao của một hành động, đặc điểm hay cảm xúc, vượt xa sức tưởng tượng thông thường.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ:
얼마나 + V + -는지 모르다
Ví dụ: 노력하다 ➔ 얼마나 노력하는지 모르다, 잘 먹다 ➔ 얼마나 잘 먹는지 모르다
Tính từ:
얼마나 + A + -(으)ㄴ지 모르다
Ví dụ: 아름답다 ➔ 얼마나 아름다운지 모르다, 웅장하다 ➔ 얼마나 웅장한지 모르다, 기쁘다 ➔ 얼마나 기쁜지 모르다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 경주 불국사에 다녀왔다면서요? 어땠어요?
Nghe bảo bạn vừa đi chùa Bulguksa ở Gyeongju về à? Chuyến đi thế nào?
나: 유네스코 세계문화유산답게 건축물이 얼마나 웅장하고 아름다운지 몰라요.
Quả đúng là di sản văn hóa thế giới UNESCO, kiến trúc nguy nga và đẹp không sao tả xiết.
Phân tích: '얼마나 웅장하고 아름다운지 몰라요' ca ngợi vẻ đẹp vượt bậc của di sản.
가: 이번 프로젝트를 혼자 다 끝내셨어요?
Bạn một mình hoàn thành hết dự án này sao?
나: 네, 마감일을 맞추려고 팀원들과 얼마나 고생했는지 모릅니다.
Vâng, để kịp hạn chót tôi cùng các đồng nghiệp đã vất vả không biết chừng nào.
Phân tích: '얼마나 고생했는지 모릅니다' nhấn mạnh mức độ vất vả tột cùng.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Bắt buộc phải có phó từ '얼마나' đi cùng ở đầu mệnh đề để tạo thành cấu trúc nhấn mạnh cảm thán.
- Tuy có chữ '모르다' (không biết) nhưng ý nghĩa là 'cực kỳ biết rõ, công nhận ở mức độ cao nhất'.
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -든지
V/A + -든지 (-든지): Dù là... hay là... / Bất kể là...
어느 것을 선택해도 상관없음을 나타내요.
Liệt kê hai hay nhiều hành động, trạng thái và biểu thị rằng chọn cái nào cũng được, không ảnh hưởng đến kết quả ở vế sau. Hay đi cùng '누구', '언제', '어디', '무엇'.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ bất kể 받침:
+ -든지
Ví dụ: 가다 ➔ 가든지, 오다 ➔ 오든지, 크다 ➔ 크든지, 작다 ➔ 작든지
Đi với từ để hỏi:
언제든지, 어디든지, 누구든지, 무엇이든지
Ví dụ: bất cứ lúc nào, bất cứ nơi đâu, bất cứ ai, bất cứ thứ gì
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 주말에 박물관에 같이 갈래요, 미술관에 갈래요?
Cuối tuần này bạn muốn đi bảo tàng hay đi viện triển lãm mỹ thuật?
나: 저는 문화유산 관람을 좋아해서 어디를 가든지 다 좋아요.
Tôi vốn thích ngắm di sản văn hóa nên đi đâu tôi cũng thích cả.
Phân tích: '어디를 가든지' biểu thị sự tự do lựa chọn, đi địa điểm nào cũng hài lòng.
가: 한국 전통 혼례 체험을 신청하고 싶은데요.
Tôi muốn đăng ký trải nghiệm đám cưới truyền thống Hàn Quốc ạ.
나: 외국인 등록증 소지자라면 누구든지 인터넷으로 무료 신청할 수 있습니다.
Nếu bạn có thẻ cư trú người nước ngoài thì bất kỳ ai cũng có thể đăng ký miễn phí trên mạng ạ.
Phân tích: '누구든지' chỉ sự không phân biệt đối tượng tham gia.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY THI CỰC KỲ DỄ NHẦM: Phân biệt '-든지' (lựa chọn, bất kể) và '-던지' (nhớ lại mức độ trong quá khứ). Rất nhiều đề thi đưa '-던지' vào làm phương án gây nhiễu!
- Ghi nhớ: Chọn lựa dùng '든' (든지), quá khứ hồi tưởng dùng '던' (던지).
BÀI 6
2 điểm ngữ pháp
국제화 시대 - Thời đại toàn cầu
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -던
V/A + -던: Từng... / Vẫn đang dở dang trong quá khứ (định từ hồi tưởng)
과거에 지속되거나 반복되던 행동, 또는 완료되지 않은 일을 회상하여 명사를 꾸며요.
Định từ bổ nghĩa cho danh từ, hồi tưởng lại một thói quen trong quá khứ nay đã dừng lại, hoặc một hành động từng diễn ra dở dang chưa hoàn tất.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ bất kể 받침:
+ -던 + Danh từ
Ví dụ: 살다 ➔ 살던 곳, 입다 ➔ 입던 옷, 자주 가다 ➔ 자주 가던 식당, 맑다 ➔ 맑던 하늘
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 여기가 민수 씨가 어릴 때 살던 동네인가요?
Đây là khu xóm hồi nhỏ Minsu từng sống à?
나: 네, 맞아요. 예전에는 논밭이었는데 지금은 고층 아파트가 많이 들어섰네요.
Vâng đúng rồi. Hồi xưa toàn ruộng đồng mà giờ mọc lên bao nhiêu là chung cư cao tầng.
Phân tích: '살던 동네' hồi tưởng khu xóm nơi bản thân từng sinh sống ngày bé.
가: 테이블 위에 놓인 커피는 누구 거예요?
Cốc cà phê để trên bàn là của ai thế?
나: 아, 그거 제가 아까 마시던 커피인데 버리지 말고 그냥 두세요.
À, cốc cà phê ban nãy tôi đang uống dở đấy, đừng vứt đi nhé.
Phân tích: '마시던 커피' chỉ hành động uống cà phê chưa kết thúc, còn dở dang.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Phân biệt với -(으)ㄴ: -(으)ㄴ chỉ hành động đã kết thúc hoàn toàn (ví dụ: 마신 커피: cốc cà phê đã uống cạn; 마시던 커피: cốc đang uống dở).
- Phân biệt với -았던/었던: -았던/었던 nhấn mạnh việc đã chấm dứt hẳn trong quá khứ và đối lập với hiện tại.
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(으)ㄹ 정도로
V/A + -(으)ㄹ 정도로: Đến mức độ mà... / Đến nỗi mà...
뒤의 내용이 앞의 내용과 비슷할 만큼 그 정도가 심함을 나타내요.
Dùng để so sánh hoặc ví von mức độ của hành động/trạng thái ở vế sau tương đương với mức độ được miêu tả ở vế trước.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -을 정도로
Ví dụ: 눈물이 나다 ➔ 눈물이 날 정도로, 숨이 차다 ➔ 숨이 찰 정도로, 죽다 ➔ 죽을 정도로
Động từ / Tính từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄹ 정도로
Ví dụ: 눈부시다 ➔ 눈부실 정도로, 배가 부르다 ➔ 배가 부를 정도로, 살다 ➔ 살 정도로
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 어제 마라톤 대회 완주하셨다면서요? 힘들지 않았어요?
Nghe bảo hôm qua bạn chạy hết cự ly marathon à? Không mệt sao?
나: 결승선에 도착했을 때는 다리가 풀려서 제대로 서 있지 못할 정도로 힘들었어요.
Lúc cán đích chân rụng rời đến mức không thể đứng vững nổi, mệt rã rời.
Phân tích: '서 있지 못할 정도로' diễn tả mức độ kiệt sức bằng hình ảnh chân đứng không vững.
가: 요즘 K-POP의 인기가 세계적으로 대단하네요.
Dạo này K-POP thịnh hành trên toàn cầu ghê thật đấy.
나: 네, 외국 팬들이 한국어로 된 가사를 막힘없이 다 따라 부를 정도로 열광적이에요.
Vâng, fan quốc tế cuồng nhiệt đến mức có thể hát theo vanh vách toàn bộ lời bài hát bằng tiếng Hàn.
Phân tích: '따라 부를 정도로' khắc họa mức độ hâm mộ nồng nhiệt.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Có thể dùng biến thể: '-(으)ㄹ 정도이다' ở cuối câu (ví dụ: 배가 터질 정도예요).
- Đề thi rất hay kiểm tra sự tương đương giữa '-(으)ㄹ 정도로' và '-(으)ㄹ 만큼'.
BÀI 7
2 điểm ngữ pháp
현대인의 질병 - Bệnh lý của người hiện đại
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -되
V + -되: Làm... nhưng/song (kèm điều kiện, giới hạn hoặc cảnh báo ở vế sau)
앞의 사실을 인정하되, 뒤에 조건이나 제한, 예외를 덧붙일 때 사용해요.
Chấp nhận hoặc thừa nhận hành động ở vế trước, nhưng vế sau đưa ra điều kiện, nguyên tắc hoặc phạm vi hạn chế bắt buộc phải tuân thủ. Phong cách trang trọng.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể 받침:
+ -되
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹되, 운동하다 ➔ 운동하되, 쓰다 ➔ 쓰되, 쉬다 ➔ 쉬되
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 의사 선생님, 제가 다이어트 중인데 빵을 먹어도 되나요?
Bác sĩ ơi, cháu đang giảm cân thì có được ăn bánh mì không ạ?
나: 드시되, 당분과 탄수화물이 너무 많은 빵은 피하시고 통밀빵으로 드세요.
Được ăn nhưng hãy tránh các loại bánh quá nhiều đường và tinh bột, nên ăn bánh mì nguyên cám.
Phân tích: '드시되' cho phép ăn nhưng giới hạn nghiêm ngặt loại bánh được phép tiêu thụ.
가: 허리 통증에는 어떤 운동이 좋아요?
Đau thắt lưng thì tập thể dục gì tốt ạ?
나: 규칙적으로 걷기 운동을 하되, 허리에 무리가 가지 않는 선에서 해야 합니다.
Bạn hãy đi bộ đều đặn nhưng phải tập trong giới hạn không tạo áp lực quá tải lên cột sống.
Phân tích: '운동을 하되' đặt ra điều kiện an toàn khi rèn luyện thể thao.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Đặc trưng văn phong trang trọng, thường gặp trong lời khuyên của bác sĩ, điều khoản luật hoặc quy chế thi cử.
- Vế sau thường có các đuôi khuyên nhủ/mệnh lệnh: '-아야/어야 하다', '-(으)십시오', '-지 마세요'.
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -았/었더니
V + -았/었더니: Sau khi làm... thì nhận ra kết quả / Vì đã... nên kết quả là...
말하는 사람이 과거에 한 행동의 결과로 새로운 사실을 알게 되었거나 다른 결과가 일어남을 나타내요.
Chủ ngữ là ngôi thứ nhất ('tôi'). Người nói thực hiện một hành động trong quá khứ, sau đó phát hiện một sự việc mới mẻ, hoặc hành động đó là nguyên nhân tạo ra kết quả ở vế sau.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ có nguyên âm ㅏ, ㅗ:
+ -았더니
Ví dụ: 가다 ➔ 갔더니, 받다 ➔ 받았더니, 찾다 ➔ 찾았더니
Động từ có các nguyên âm khác:
+ -었더니
Ví dụ: 먹다 ➔ 먹었더니, 쉬다 ➔ 쉬었더니, 운동하다 ➔ 운동했더니
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 감기 몸살은 좀 어때요? 병원에는 다녀왔어요?
Cảm sốt mỏi người đỡ chút nào chưa bạn? Đã đi viện khám chưa?
나: 네, 처방받은 약을 먹고 푹 잤더니 오늘 아침에는 열이 말끔히 내렸어요.
Vâng, sau khi uống thuốc kê đơn và ngủ một giấc thật sâu thì sáng nay tôi đã hạ sốt hoàn toàn rồi.
Phân tích: '푹 잤더니' hành động ngủ sâu của bản thân đem lại kết quả khỏi bệnh.
가: 어제 개업한 식당에 가 보셨어요?
Bạn đã ghé quán ăn mới khai trương hôm qua chưa?
나: 점심시간에 맞춰서 갔더니 손님이 너무 많아서 30분이나 줄을 섰어요.
Tôi đến vào giờ ăn trưa thì thấy đông khách quá, phải đứng xếp hàng tận 30 phút.
Phân tích: '갔더니' sau khi bản thân đến quán thì chứng kiến cảnh đông đúc.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- SO SÁNH CỰC KỲ QUAN TRỌNG: Chủ ngữ của '-았/었더니' LUÔN LÀ NGÔI THỨ NHẤT ('tôi'). Khác hoàn toàn với '-더니' (chủ ngữ là ngôi thứ 2 hoặc 3).
- Vế sau là kết quả phát hiện hoặc phản ứng của người khác, không được dùng câu mệnh lệnh hay rủ rê.
BÀI 8
2 điểm ngữ pháp
정보화 사회 - Xã hội thông tin hóa
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(ㄴ/는)다면서요?
V/A + -(ㄴ/는)다면서요?: Nghe nói là... có đúng không? (Xác nhận thông tin)
다른 데서 들은 사실을 상대방에게 확인하여 물어볼 때 사용해요.
Dùng để hỏi lại đối phương nhằm xác nhận độ chính xác của một thông tin hoặc sự việc mà mình đã nghe được từ một nguồn khác.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ có 받침 / không 받침:
+ -는다면서요? / -ㄴ다면서요?
Ví dụ: 받다 ➔ 받는다면서요?, 이직하다 ➔ 이직한다면서요?, 사다 ➔ 산다면서요?
Tính từ:
+ -다면서요?
Ví dụ: 바쁘다 ➔ 바쁘다면서요?, 좋다 ➔ 좋다면서요?, 비싸다 ➔ 비싸다면서요?
Danh từ:
+ -(이)라면서요?
Ví dụ: 합격자 ➔ 합격자라면서요?, 휴일 ➔ 휴일이라면서요?
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 민수 씨, 이번에 인공지능 관련 IT 회사로 이직한다면서요?
Minsu à, nghe nói đợt này bạn chuyển việc sang công ty công nghệ AI có phải không?
나: 네, 다음 달부터 새로운 개발 프로젝트에 참여하기로 했어요.
Vâng đúng rồi, từ tháng sau tôi sẽ tham gia vào dự án phát triển mới.
Phân tích: '이직한다면서요?' dùng để hỏi lại thông tin chuyển việc vừa nghe ngóng được.
가: 스마트폰 신제품 사전 예약 혜택이 아주 파격적이라면서요?
Nghe bảo ưu đãi đặt trước dòng điện thoại mới khủng lắm đúng không bạn?
나: 맞아요, 무선 이어폰도 사은품으로 주고 할인율도 높더라고요.
Chuẩn luôn, họ tặng kèm tai nghe không dây mà mức giảm giá cũng sâu lắm.
Phân tích: '파격적이라면서요?' xác nhận độ hấp dẫn của chương trình khuyến mại.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Cách chia đuôi gián tiếp tương tự như '-다고 하다': Động từ hiện tại thêm -ㄴ/는다, Tính từ giữ nguyên -다, Danh từ là -(이)라.
- Nếu sự việc ở quá khứ: chia '-았/었다면서요?' (ví dụ: 한국에 왔다면서요?).
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -(으)ㄹ 겸 (동사 + -(으)ㄹ 겸)
V + -(으)ㄹ 겸 (V + -(으)ㄹ 겸): Nhân tiện / Kết hợp làm việc A và làm việc B
하나의 행동에 둘 이상의 목적이 함께 포함되어 있음을 나타내요.
Chỉ một hành động thực hiện nhằm hướng tới đồng thời hai hoặc nhiều mục đích khác nhau. Có thể dùng đơn lẻ 'V-(으)ㄹ 겸 해서' hoặc lặp lại 'A-(으)ㄹ 겸 B-(으)ㄹ 겸'.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -을 겸
Ví dụ: 책을 찾다 ➔ 찾을 겸, 밥을 먹다 ➔ 먹을 겸
Động từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄹ 겸
Ví dụ: 친구를 만나다 ➔ 만날 겸, 쇼핑하다 ➔ 쇼핑할 겸, 바람을 쐬다 ➔ 쐴 겸
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 용산 전자상가에는 웬일로 다녀오셨어요?
Có việc gì mà bạn đến khu chợ điện tử Yongsan thế?
나: 컴퓨터 부품도 살 겸 시장 조사도 할 겸 해서 다녀왔습니다.
Tôi kết hợp vừa đi mua linh kiện máy tính vừa làm khảo sát thị trường luôn thể.
Phân tích: '부품도 살 겸 시장 조사도 할 겸' kết hợp hai mục đích trong cùng một chuyến đi.
가: 이번 주말에 제주도로 여행 가신다면서요?
Nghe bảo cuối tuần này bạn đi du lịch đảo Jeju à?
나: 네, 휴식도 취할 겸 오랜만에 고향 친구도 만날 겸 가려고요.
Vâng, tôi vừa muốn nghỉ ngơi xả hơi vừa tiện gặp lại người bạn cùng quê lâu ngày.
Phân tích: '휴식도 취할 겸 친구도 만날 겸' nêu 2 mục đích của chuyến đi du lịch.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Danh từ đứng trước động từ thường gắn trợ từ '도' để cân xứng 2 mục đích: 'N1도 V1-(으)ㄹ 겸 N2도 V2-(으)ㄹ 겸'.
- Cũng có thể đi trực tiếp với Danh từ: '아침 겸 점심' (bữa sáng kiêm bữa trưa).
BÀI 9
2 điểm ngữ pháp
사건과 사고 - Sự kiện và tai nạn
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -(으)ㄹ 뻔하다
V + -(으)ㄹ 뻔하다: Suýt nữa thì... / Gần như đã bị...
어떤 일이 일어날 가능성이 매우 컸지만 실제로 일어나지 않았음을 나타내요.
Chỉ một việc nguy hiểm hoặc không may suýt chút nữa đã xảy ra, nhưng thực tế may mắn đã không xảy ra. Hầu như luôn đi cùng phó từ '하마터면' và chia quá khứ.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -을 뻔하다
Ví dụ: 넘어지다 ➔ 넘어질 뻔하다, 놓치다 ➔ 놓칠 뻔하다, 늦다 ➔ 늦을 뻔하다
Động từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄹ 뻔하다
Ví dụ: 사고가 나다 ➔ 사고가 날 뻔하다, 떨어지다 ➔ 떨어질 뻔하다, 죽다 ➔ 죽을 뻔하다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 얼굴이 사색이 되었네요! 무슨 일 있었어요?
Mặt bạn tái mét thế kia! Có chuyện gì xảy ra vậy?
나: 빙판길에서 미끄러져서 하마터면 뒤따라오던 차와 부딪칠 뻔했어요.
Tôi bị trượt trên đường băng, suýt chút nữa là đâm vào chiếc xe đi sau rồi.
Phân tích: '부딪칠 뻔했어요' diễn tả tình huống tai nạn suýt xảy ra trong gang tấc.
가: 오늘 기차 시간 맞춰서 잘 탔어요?
Hôm nay bạn có kịp giờ lên tàu không?
나: 도로가 너무 막혀서 하마터면 KTX 기차를 놓칠 뻔했어요.
Đường tắc cứng ngắc, suýt nữa thì tôi lỡ mất chuyến tàu KTX rồi.
Phân tích: '놓칠 뻔했어요' suýt bị trễ chuyến tàu nhưng thực tế đã kịp lên tàu.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- DẤU HIỆU NHẬN BIẾT 100%: Sự xuất hiện của từ '하마터면' (suýt chút nữa) ở vế trước là chìa khóa chọn ngay '-(으)ㄹ 뻔했다'.
- Đuôi câu luôn chia ở thì quá khứ: '-뻔했다' (bởi vì thực tế sự việc đã trôi qua an toàn).
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + -(으)로 인해(서)
N + -(으)로 인해(서): Do... / Vì... / Bởi... (Nguyên nhân sự cố, thiên tai, tai nạn)
어떤 사건, 사고, 재해 등의 원인이나 이유를 나타내는 격식적인 표현이에요.
Chỉ nguyên nhân, lý do của một vấn đề nghiêm trọng, tai nạn, thiên tai hoặc hiện tượng xã hội. Văn phong trang trọng, hay dùng trên báo chí, thời sự và nghị luận.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -으로 인해(서)
Ví dụ: 폭우 ➔ 폭우로 인해, 폭설 ➔ 폭설로 인해, 사고 ➔ 사고로 인해, 결항 ➔ 결항으로 인해
Danh từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -로 인해(서)
Ví dụ: 지진 ➔ 지진으로 인해, 실수 ➔ 실수로 인해, 화재 ➔ 화재로 인해
Định từ bổ nghĩa cho danh từ:
N + -(으)로 인한 + N2
Ví dụ: 지구 온난화로 인한 기후 변화, 부주의로 인한 화재 사고
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 오늘 제주행 항공편이 전부 취소되었다면서요?
Nghe bảo hôm nay toàn bộ chuyến bay đi Jeju bị hủy hết rồi à?
나: 네, 제주 지역에 쏟아진 기록적인 폭설로 인해 비행기 운항이 전면 중단되었대요.
Vâng, do trận bão tuyết kỷ lục trút xuống khu vực Jeju nên toàn bộ lịch bay đã bị đình chỉ.
Phân tích: '폭설로 인해' nêu nguyên nhân thiên tai khách quan trên bản tin.
가: 공장 가동이 멈춘 이유가 무엇인가요?
Lý do nhà xưởng ngừng hoạt động là gì vậy?
나: 기계 결함으로 인한 누전 사고로 인해 안전 점검을 실시하고 있습니다.
Do sự cố rò rỉ điện bắt nguồn từ lỗi máy móc nên chúng tôi đang tiến hành thanh tra an toàn.
Phân tích: '사고로 인해' lý giải nguyên nhân sự cố kỹ thuật trong công nghiệp.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Dùng nhiều trong dạng đề đọc hiểu tin tức báo chí và bài viết luận KIIP Lớp 4 (nghị luận xã hội).
- Nếu đứng trước một danh từ khác thì biến thành '-(으)로 인한' (ví dụ: 스트레스로 인한 질병).
BÀI 10
2 điểm ngữ pháp
언어생활 - Ngôn ngữ cuộc sống
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -고 말다
V + -고 말다: Rốt cuộc thì đã... / Cuối cùng đã... (Tiếc nuối hoặc quyết tâm cao độ)
원하지 않던 일이 결국 일어나 안타까움을 나타내거나, 강한 의지를 표현해요.
1. Thường dùng diễn tả một kết quả không mong đợi, đáng tiếc cuối cùng vẫn xảy ra sau bao nỗ lực ngăn chặn. 2. Đi với đuôi ý chí '-고 말겠다' để thể hiện quyết tâm sắt đá.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể 받침 (Kết quả tiếc nuối):
+ -고 말았다
Ví dụ: 지각하다 ➔ 지각하고 말았다, 쏟다 ➔ 쏟고 말았다, 헤어지다 ➔ 헤어지고 말았다
Động từ (Ý chí kiên quyết):
+ -고 말겠다
Ví dụ: 성공하다 ➔ 성공하고 말겠다, 이기다 ➔ 이기고 말겠다, 합격하다 ➔ 합격하고 말겠다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 중요한 계약 서류 제출은 잘 마쳤나요?
Tài liệu hợp đồng quan trọng đã nộp xong xuôi chưa bạn?
나: 컴퓨터가 갑자기 꺼지는 바람에 작성 중이던 파일을 다 날리고 말았어요.
Máy tính đột ngột sập nguồn khiến toàn bộ tệp tài liệu đang viết dở bị mất sạch mất rồi, tiếc quá.
Phân tích: '날리고 말았어요' bày tỏ nỗi tiếc nuối sâu sắc trước sự cố mất tài liệu.
가: 이번 KIIP 4단계 종합평가 준비는 잘 되어 가요?
Việc ôn thi đánh giá trung gian KIIP lớp 4 tiến triển tốt chứ?
나: 이번에는 정말 열심히 공부해서 반드시 한 번에 합격하고 말겠어요.
Lần này tôi thực sự học hành nghiêm túc, nhất định sẽ thi đỗ ngay trong một lần!
Phân tích: '합격하고 말겠어요' thể hiện ý chí quyết tâm cao độ.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Nếu chia quá khứ '-고 말았다': mang sắc thái tiếc nuối, ngậm ngùi, xót xa.
- Nếu đi với '-고 말겠다': mang sắc thái quyết tâm sắt đá 'nhất định sẽ làm bằng được'.
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(으)ㄴ/는 척하다 (체하다)
V/A + -(으)ㄴ/는 척하다: Giả vờ như... / Tỏ vẻ như...
실제로는 그렇지 않으면서 겉으로만 그런 태도를 꾸며 나타냄을 뜻해요.
Chỉ hành động hoặc trạng thái giả bộ, làm như thể sự việc là như vậy trong khi thực tế bên trong hoàn toàn không phải.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ (Hiện tại):
+ -는 척하다
Ví dụ: 자다 ➔ 자는 척하다, 알다 ➔ 아는 척하다, 듣다 ➔ 듣는 척하다, 보다 ➔ 보는 척하다
Tính từ / Động từ (Quá khứ):
+ -(으)ㄴ 척하다
Ví dụ: 바쁘다 ➔ 바쁜 척하다, 예쁘다 ➔ 예쁜 척하다, 잘생기다 ➔ 잘생긴 척하다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 길에서 예전 직장 상사를 마주쳤다면서요? 인사드렸어요?
Nghe bảo bạn chạm mặt sếp cũ ngoài đường à? Đã chào hỏi chưa?
나: 서먹한 사이라서 못 본 척하고 그냥 지나쳤어요.
Mối quan hệ hơi gượng gạo nên tôi giả vờ như không nhìn thấy rồi đi lướt qua luôn.
Phân tích: '못 본 척하고' chỉ hành vi giả vờ không nhìn thấy để tránh khó xử.
가: 저 사람은 어려운 한국어 속담을 다 아는 것 같네요.
Người kia có vẻ biết hết các câu tục ngữ tiếng Hàn khó nhỉ.
나: 사실은 잘 모르면서 남들 앞에서 아는 척하는 거예요.
Thực ra chẳng biết rõ đâu, chỉ đang cố tỏ ra vẻ hiểu biết trước mặt người khác thôi.
Phân tích: '아는 척하는 거예요' bộc lộ bản chất tỏ vẻ giả tạo bên ngoài.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Từ đồng nghĩa: '-는 척하다' hoàn toàn tương đương với '-는 체하다' (thường gặp trong đề thi thay thế câu tương đương).
- Cụm từ quen thuộc: '모르는 척하다' (giả ngơ), '자는 척하다' (giả vờ ngủ), '바쁜 척하다' (tỏ vẻ bận rộn).
BÀI 11
2 điểm ngữ pháp
교육 제도 - Chế độ giáo dục
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + -조차
N + -조차: Ngay cả... / Thậm chí... (Tình huống cực đoan, tiêu cực)
가장 기본적이거나 당연한 것마저 포함되지 않음을 나타내어 부정적 상황을 강조해요.
Gắn sau danh từ chỉ đối tượng cơ bản nhất, dễ dàng nhất mà cũng không làm được, huống chi là những cái khác. Luôn đi với câu mang nghĩa tiêu cực hoặc phủ định.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ bất kể 받침:
+ -조차
Ví dụ: 이름 ➔ 이름조차, 가족 ➔ 가족조차, 밥 ➔ 밥조차, 숨 ➔ 숨조차
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 시험공부 하느라 요즘 많이 힘들지요?
Học ôn thi dạo này vất vả lắm đúng không?
나: 네, 너무 바빠서 점심 밥을 먹을 시간조차 없을 지경이에요.
Vâng, bận đến mức ngay cả thời gian ăn trưa cũng chẳng có nữa.
Phân tích: '시간조차 없을' nhấn mạnh ngay cả điều kiện tối thiểu như ăn cơm cũng bị tước đoạt.
가: 어제 교통사고 충격이 꽤 컸나 봐요.
Vụ va chạm xe hôm qua có vẻ chấn động tâm lý ghê gớm lắm nhỉ.
나: 너무 놀라서 사고 당시의 기억조차 전혀 안 나요.
Tôi hoảng loạn quá nên ngay cả ký ức lúc xảy ra tai nạn cũng không tài nào nhớ nổi.
Phân tích: '기억조차 안 나요' diễn tả việc ngay cả ký ức cơ bản nhất cũng biến mất.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- SO SÁNH BẪY THI: '-마저' (ngay cả cái cuối cùng còn sót lại), '-조차' (ngay cả cái tối thiểu, dễ nhất cũng không được).
- Đuôi câu của '-조차' luôn là phủ định: '안', '못', '없다', '모르다'.
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -기 마련이다
V/A + -기 마련이다: Đương nhiên là... / Tất yếu sẽ... / Lẽ tự nhiên là...
어떤 일이나 상태가 일어나는 것이 당연하거나 자연스러운 이치임을 나타내요.
Chỉ một quy luật hiển nhiên của tự nhiên hoặc chân lý tất yếu trong cuộc sống, việc gì ắt sẽ xảy ra đúng như dự liệu.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ bất kể 받침:
+ -기 마련이다
Ví dụ: 노력하다 ➔ 노력하면 성공하기 마련이다, 사람은 누구나 늙다 ➔ 늙기 마련이다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 새로운 업무를 맡았는데 자꾸 실수를 해서 속상해요.
Tôi được giao việc mới mà cứ mắc lỗi hoài nên buồn quá.
나: 처음 배우는 일은 누구나 서투르고 실수하기 마련이니 너무 자책하지 마세요.
Công việc mới học thì ai cũng vụng về và tất yếu sẽ mắc lỗi thôi, bạn đừng quá tự trách mình.
Phân tích: '실수하기 마련이니' an ủi bằng quy luật tất nhiên ai bắt đầu cũng phải qua giai đoạn vụng về.
가: 아이들이 부모의 행동을 똑같이 따라 하네요.
Con cái bắt chước y hệt hành động của cha mẹ nhỉ.
나: 자식은 부모의 뒷모습을 보고 자라기 마련이지요.
Con cái thì lẽ đương nhiên sẽ lớn lên theo tấm gương phản chiếu của cha mẹ mà.
Phân tích: '자라기 마련이지요' khẳng định chân lý giáo dục gia đình.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Đồng nghĩa với cấu trúc '-는 법이다' (bài 15). Trong bài thi trắc nghiệm thường thay thế cho nhau.
- Hay kết hợp với cấu trúc điều kiện: '-(으)면 -기 마련이다' (cứ hễ... thì tất yếu sẽ...).
BÀI 12
2 điểm ngữ pháp
선거와 투표 - Bầu cử và bỏ phiếu
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ + -나 보다, Tính từ + -(으)ㄴ가 보다
V + -나 보다 / A + -(으)ㄴ가 보다: Có vẻ như... / Dường như... (Phán đoán từ quan sát)
어떤 상황을 보고 그것을 근거로 추측할 때 사용하는 표현이에요.
Người nói đưa ra suy đoán về một tình huống hoặc sự việc dựa trên những gì mắt thấy tai nghe trực tiếp từ hoàn cảnh thực tế.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ (Hiện tại):
+ -나 보다
Ví dụ: 투표하다 ➔ 투표하나 보다, 비가 오다 ➔ 오나 보다, 먹다 ➔ 먹나 보다
Tính từ (Hiện tại) có 받침 / không 받침:
+ -은가 보다 / -ㄴ가 보다
Ví dụ: 좋다 ➔ 좋은가 보다, 바쁘다 ➔ 바쁜가 보다, 조용하다 ➔ 조용한가 보다
Danh từ:
+ -인가 보다
Ví dụ: 선거일 ➔ 선거일인가 보다, 축제 ➔ 축제인가 보다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 주민센터 앞마당에 아침부터 사람들이 길게 줄을 서 있네요.
Trước sân trung tâm cộng đồng dân cư sáng sớm ra đã thấy người xếp hàng dài nhỉ.
나: 오늘이 사전투표 날이라서 출근 전에 투표하러 많이들 왔나 봐요.
Hôm nay là ngày bỏ phiếu sớm nên dường như mọi người tranh thủ đi bầu cử trước giờ làm việc đấy.
Phân tích: '왔나 봐요' phán đoán dựa trên cảnh tượng hàng dài người xếp hàng.
가: 투표 개표 방송을 보는데 후보자 표정이 아주 밝네요.
Xem chương trình trực tiếp kiểm phiếu thấy nét mặt ứng cử viên rạng rỡ ghê.
나: 출구조사 득표율 결과가 마음에 쏙 드는가 봅니다.
Có vẻ như kết quả thăm dò sau bỏ phiếu rất vừa lòng ông ấy.
Phân tích: '마음에 드는가 봅니다' phán đoán tâm trạng từ biểu cảm khuôn mặt.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY THI: Động từ chia '-나 보다', Tính từ chia '-(으)ㄴ가 보다'. Nhớ kỹ quy tắc phân loại từ tính này!
- Nếu có '있/없' (như 재미있다, 맛없다) thì đi với '-나 보다' (ví dụ: 재미있나 보다).
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + -(이)야말로
N + -(이)야말로: Đúng là... / Quả thực là... / Chính là... (Nhấn mạnh thực chất)
다른 것이 아니라 바로 그것임을 강조하여 단정적으로 나타낼 때 사용해요.
Dùng để nhấn mạnh danh từ đứng trước chính là ví dụ tiêu biểu nhất, chân thực nhất mà không gì có thể thay thế được.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ có 받침:
+ -이야말로
Ví dụ: 투표 ➔ 투표야말로, 한글 ➔ 한글이야말로, 독서 ➔ 독서야말로, 법 ➔ 법이야말로
Danh từ KHÔNG có 받침:
+ -야말로
Ví dụ: 민주주의 ➔ 민주주의야말로, 건강 ➔ 건강이야말로, 친구 ➔ 친구야말로
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 민주주의 국가에서 시민의 가장 중요한 권리는 무엇일까요?
Tại quốc gia dân chủ, quyền quan trọng nhất của người công dân là gì?
나: 선거 투표권이야말로 국민이 주권을 행사하는 가장 강력한 무기입니다.
Quyền bỏ phiếu bầu cử chính là vũ khí quyền lực nhất để nhân dân thực thi quyền làm chủ.
Phân tích: '선거 투표권이야말로' khẳng định đanh thép giá trị của lá phiếu cử tri.
가: 건강을 지키는 가장 좋은 비결이 뭘까요?
Bí quyết tốt nhất để giữ gìn sức khỏe là gì?
나: 매일 꾸준한 운동이야말로 최고의 보약이라고 생각합니다.
Vận động đều đặn mỗi ngày đúng thực là liều thuốc bổ quý giá nhất.
Phân tích: '꾸준한 운동이야말로' đề cao tối đa việc tập luyện thể dục.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Xuất hiện với tần suất cực cao trong câu mở đoạn và kết đoạn của các bài văn mẫu nghị luận KIIP 4.
- Mang ngữ khí khẳng định đanh thép, trang trọng và đầy tính thuyết phục.
BÀI 13
2 điểm ngữ pháp
환경 보호 - Bảo vệ môi trường
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -는 한
V + -는 한: Miễn là... / Chừng nào còn... (Điều kiện tiên quyết)
앞의 조건이나 상황이 유지되는 동안에는 뒤의 내용이 성립함을 나타내요.
Chỉ điều kiện tiên quyết, chừng nào trạng thái hoặc hành động ở vế trước còn được duy trì thì sự việc ở vế sau vẫn tiếp diễn hoặc đúng đắn.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể 받침:
+ -는 한
Ví dụ: 노력하다 ➔ 노력하는 한, 살아 있다 ➔ 살아 있는 한, 환경을 오염시키다 ➔ 오염시키는 한
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 기후 변화로 인한 이상 기온 문제가 해결될 수 있을까요?
Vấn đề nhiệt độ dị thường do biến đổi khí hậu có thể giải quyết được không?
나: 인류가 일회용품 사용과 탄소 배출을 줄이지 않는 한, 지구 온난화는 멈추지 않을 것입니다.
Chừng nào nhân loại còn chưa giảm thiểu rác thải nhựa dùng một lần và khí thải carbon, thì hiện tượng nóng lên toàn cầu sẽ không dừng lại.
Phân tích: '줄이지 않는 한' xác định điều kiện tiên quyết để ngăn chặn biến đổi khí hậu.
가: 제가 이 프로젝트를 끝까지 잘 마칠 수 있을지 걱정돼요.
Tôi lo không biết mình có hoàn thành tốt dự án này đến cùng được không.
나: 포기하지 않고 최선을 다하는 한 반드시 좋은 결실을 맺을 거예요.
Miễn là bạn không bỏ cuộc và dốc hết sức mình thì chắc chắn sẽ gặt hái thành quả tốt đẹp thôi.
Phân tích: '최선을 다하는 한' khẳng định điều kiện để có được thành công.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Cụm từ hay gặp trong đề thi KIIP: '특별한 사정이 없는 한' (miễn là không có lý do đặc biệt), '내가 아는 한' (theo như những gì tôi biết).
- Vế sau thường xuất hiện cấu trúc phủ định hoặc khẳng định chắc nịch.
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -도록
V + -도록: Để... / Sao cho... / Cho đến khi... (Mục đích hoặc mức độ thời gian)
뒤의 행동을 하는 목적이나 방향을 나타내거나, 시간과 정도의 한계를 나타내요.
1. Chỉ mục đích: Làm việc ở vế sau để đạt được kết quả ở vế trước. 2. Chỉ mức độ hoặc giới hạn thời gian: Làm việc gì cho đến tận một mốc thời gian nào đó.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể 받침:
+ -도록
Ví dụ: 이해하다 ➔ 이해하도록, 늦지 않다 ➔ 늦지 않도록, 밤이 새다 ➔ 밤이 새도록, 성공하다 ➔ 성공하도록
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 분리수거를 할 때 플라스틱 병은 어떻게 버려야 해요?
Lúc phân loại rác thì chai nhựa phải vứt như thế nào ạ?
나: 재활용이 잘되도록 라벨 스티커를 깨끗이 떼고 압착해서 배출해야 합니다.
Để việc tái chế đạt hiệu quả tốt, bạn phải bóc sạch nhãn dán rồi giẫm dẹp bẹp trước khi bỏ rác.
Phân tích: '재활용이 잘되도록' nêu rõ mục đích của thao tác bóc nhãn chai.
가: 어제 환경 다큐멘터리 방송 끝까지 다 보셨어요?
Hôm qua bạn xem hết bộ phim tài liệu về môi trường chứ?
나: 내용이 너무 흥미진진해서 시간 가는 줄도 모르고 밤이 깊도록 시청했어요.
Nội dung cuốn hút quá nên tôi mải xem quên cả thời gian đến tận đêm khuya.
Phân tích: '밤이 깊도록' biểu thị giới hạn thời gian kéo dài liên tục.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Đồng nghĩa với '-게' khi chỉ mục đích (ví dụ: 잘되도록 = 잘되게).
- Các cụm từ mức độ thời gian quen thuộc: '밤이 새도록' (suốt đêm thâu), '지치도록' (đến mệt nhoài).
BÀI 14
2 điểm ngữ pháp
생활과 경제 - Cuộc sống và kinh tế
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(으)므로
V/A + -(으)므로: Vì... nên... (Văn phong trang trọng, công văn, tin tức)
앞의 내용이 뒤의 내용의 명확한 이유나 근거가 됨을 나타내는 공식적인 표현이에요.
Chỉ nguyên nhân, lý do một cách trang trọng, khách quan. Rất phổ biến trong thông báo chính thức, văn bản hành chính, đề thi viết luận và hợp đồng kinh tế.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -으므로
Ví dụ: 많다 ➔ 많으므로, 높다 ➔ 높으므로, 적합하다 ➔ 적합하므로
Động từ / Tính từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -므로
Ví dụ: 오르다 ➔ 오르므로, 살다 ➔ 살므로, 인상되다 ➔ 인상되므로
Danh từ:
+ -(이)므로
Ví dụ: 공휴일 ➔ 공휴일이므로, 마감일 ➔ 마감일이므로
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 물가가 계속 상승하는데 가계 경제에 영향이 크겠어요.
Giá cả cứ leo thang liên tục thế này ắt hẳn ảnh hưởng lớn tới kinh tế gia đình nhỉ.
나: 네, 기본 생필품 가격이 크게 올랐으므로 불필요한 소비 지출을 줄여야 합니다.
Vâng, vì giá nhu yếu phẩm cơ bản tăng vọt nên chúng ta phải cắt giảm chi tiêu không cần thiết.
Phân tích: '크게 올랐으므로' diễn giải lý do kinh tế một cách trang trọng, nghiêm túc.
가: 은행 대출 연장 심사 기준이 엄격해졌나요?
Tiêu chuẩn xét duyệt gia hạn khoản vay ngân hàng bị siết chặt hơn rồi ạ?
나: 최근 기준금리가 인상되었으므로 대출 심사 시 상환 능력을 철저히 검토합니다.
Vì lãi suất cơ bản gần đây vừa được điều chỉnh tăng nên khi thẩm định chúng tôi rà soát rất kỹ năng lực trả nợ.
Phân tích: '인상되었으므로' lý do nghiệp vụ tài chính ngân hàng.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- BẪY THI CHÍNH TẢ CỰC HAY GẶP: Phân biệt '-므로' (vì nên) và '-ㅁ/음으로(써)' (bằng phương tiện/cách thức).
- Trong phần thi viết luận KIIP 4, luôn ưu tiên dùng '-(으)므로' thay vì '-아서/어서' để nâng điểm văn phong.
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + -은/는커녕
N + -은/는커녕: Nói gì đến... ngay cả... cũng không / Đừng nói tới...
앞의 것은 생각지도 못하고 그보다 못한 뒤의 것조차 이루어지지 않음을 나타내요.
Chỉ sự việc ở vế trước là điều mong đợi nhưng không đạt được, thậm chí ngay cả điều kiện thấp hơn hoặc tối thiểu ở vế sau cũng không thành.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ có 받침:
+ -은커녕
Ví dụ: 저축 ➔ 저축은커녕, 칭찬 ➔ 칭찬은커녕, 휴가 ➔ 휴가는커녕
Danh từ KHÔNG có 받침:
+ -는커녕
Ví dụ: 보너스 ➔ 보너스는커녕, 월급 ➔ 월급은커녕, 커피 ➔ 커피는커녕
Động từ kết hợp:
V + -기는커녕
Ví dụ: 쉬기는커녕, 먹기는커녕, 사기는커녕
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 올해는 저축을 많이 하셨어요?
Năm nay bạn có tiết kiệm được nhiều tiền không?
나: 물가가 너무 올라서 저축은커녕 매달 생활비 감당하기도 벅차요.
Giá cả leo thang quá nên nói gì đến tiết kiệm, ngay cả gánh tiền sinh hoạt phí mỗi tháng cũng chật vật.
Phân tích: '저축은커녕' phủ định hoàn toàn mục tiêu tiết kiệm, nhấn mạnh thực tế khó khăn.
가: 주말에 푹 쉬면서 여행이라도 다녀왔어요?
Cuối tuần bạn có nghỉ ngơi hay đi du lịch đâu đó không?
나: 여행은커녕 밀린 업무 때문에 주말 내내 회사에 출근해야 했어요.
Du lịch nỗi gì, vì việc tồn đọng mà cả hai ngày cuối tuần tôi đều phải lên công ty tăng ca.
Phân tích: '여행은커녕' bác bỏ kỳ vọng đi chơi, đưa ra hiện thực cay đắng hơn.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Vế sau LUÔN LUÔN đi kèm các từ mang tính phủ định hoặc khó khăn: '조차 못하다', '커녕 ~도 없다'.
- Nếu đứng sau Động từ thì chuyển thành '-기는커녕' (ví dụ: 쉬기는커녕 일만 했다).
BÀI 15
2 điểm ngữ pháp
법과 질서 - Luật pháp và trật tự
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -다시피
V + -(으)시다시피 / -다시피: Như đã... / Như (quý vị) đã biết/thấy/nghe
상대방도 이미 알고 있거나 보고 들은 사실을 확인하듯 말할 때 사용해요.
Dùng để nhắc lại một sự thật mà cả người nói lẫn người nghe đều đã biết rõ hoặc cùng chứng kiến. Hay đi với các động từ tri giác: '알다', '보다', '듣다'.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ tri giác kính ngữ:
+ -(으)시다시피
Ví dụ: 알다 ➔ 아시다시피, 보다 ➔ 보시다시피, 듣다 ➔ 들으시다시피
Động từ thường nhật (mức độ gần như):
+ -다시피 하다
Ví dụ: 굶다 ➔ 굶다시피 하다 (nhịn ăn gần như hoàn toàn), 살다 ➔ 살다시피 하다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 이번 음주운전 처벌 강화 법안에 대해 어떻게 생각하세요?
Bạn nghĩ sao về dự luật tăng nặng khung hình phạt cho hành vi lái xe khi say rượu?
나: 여러분도 잘 아시다시피, 음주운전은 무고한 타인의 생명을 위협하는 중대한 범죄입니다.
Như quý vị đều đã biết rất rõ, lái xe sau khi uống rượu là tội ác nghiêm trọng đe dọa sinh mạng của người vô tội.
Phân tích: '아시다시피' mở đầu bằng việc nhắc lại nhận thức chung của xã hội về luật giao thông.
가: 요즘 시험 준비하느라 도서관에서 사나 봐요?
Dạo này ôn thi thấy bạn cứ cắm cọc ở thư viện suốt nhỉ?
나: 네, 이번 주에는 도서관에서 살다시피 하면서 법률 조항을 외우고 있어요.
Vâng, tuần này tôi gần như ăn ngủ ở thư viện để học thuộc các điều khoản luật pháp.
Phân tích: '살다시피 하면서' chỉ mức độ gần như sống hẳn ở thư viện.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Cụm từ cửa miệng kinh điển trong thuyết trình và đề thi nói KIIP: '여러분도 아시다시피' (như quý vị đã biết).
- Nếu đi với '하다' (ví dụ: 매일 굶다시피 하다) thì mang nghĩa 'gần như làm việc đó'.
동
Chi tiết bài học
→
Động từ + -는 법이다
V + -는 법이다: Đương nhiên là... / Lẽ dĩ nhiên là... (Quy luật tất yếu)
자연의 섭리나 사회적 규범상 어떤 일이 일어나는 것이 당연한 이치임을 나타내요.
Chỉ một quy luật tự nhiên, đạo lý xã hội hoặc lẽ tất yếu bất biến: cứ hành động như vậy thì kết cục ắt phải là như thế.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ bất kể 받침:
+ -는 법이다
Ví dụ: 법을 어기다 ➔ 어기면 처벌받는 법이다, 죄를 짓다 ➔ 짓는 법이다, 시작이 있으면 끝나다 ➔ 끝나는 법이다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 교통법규를 위반하고도 단속 카메라에 안 걸리면 괜찮지 않나요?
Vi phạm luật giao thông mà không bị camera phạt nguội bắt thì có sao đâu nhỉ?
나: 꼬리가 길면 밟히는 법입니다. 위법 행위는 언젠가 반드시 대가를 치르게 마련이에요.
Cái đuôi dài thì ắt có ngày bị dẫm phải. Hành vi phạm pháp sớm muộn gì cũng phải trả giá, đó là lẽ đương nhiên.
Phân tích: '밟히는 법입니다' khẳng định quy luật công lý sớm muộn cũng được thực thi.
가: 기초 질서를 지키는 일이 왜 이렇게 중요할까요?
Tại sao việc giữ gìn trật tự cơ bản lại quan trọng đến thế?
나: 사소한 규칙을 잘 지키는 사회일수록 신뢰가 쌓이고 안전해지는 법이지요.
Xã hội càng biết tôn trọng các quy tắc nhỏ nhặt thì niềm tin càng nhân lên và càng trở nên an toàn, đó là quy luật tất nhiên.
Phân tích: '안전해지는 법이지요' đúc kết đạo lý phát triển của xã hội văn minh.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Hoàn toàn tương đương về mặt ý nghĩa với '-기 마련이다' (bài 11).
- Thường xuất hiện cùng với tục ngữ, danh ngôn hoặc bài học đạo đức trong văn hóa Hàn Quốc.
BÀI 16
2 điểm ngữ pháp
이민 생활 - Cuộc sống di dân
동·형
Chi tiết bài học
→
Động từ / Tính từ + -(으)ㄹ지도 모르다
V/A + -(으)ㄹ지도 모르다: Có lẽ... / Có thể là... (Khả năng không chắc chắn)
확실하지는 않지만 그럴 가능성이 조금이라도 있음을 추측할 때 써요.
Biểu thị sự phỏng đoán dè dặt về một khả năng có thể xảy ra trong tương lai hoặc hiện tại, tuy nhiên mức độ tin cậy và chắc chắn không cao.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Động từ / Tính từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -을지도 모르다
Ví dụ: 늦다 ➔ 늦을지도 모르다, 어렵다 ➔ 어려울지도 모르다, 닫히다 ➔ 닫힐지도 모르다
Động từ / Tính từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄹ지도 모르다
Ví dụ: 비가 오다 ➔ 비가 올지도 모르다, 포기하다 ➔ 포기할지도 모르다, 살다 ➔ 살지도 모르다
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 출입국 체류 기간 연장 신청을 이번 달 말에 하려고요.
Tôi định cuối tháng này mới đi nộp hồ sơ gia hạn thời gian cư trú ở Cục Xuất nhập cảnh.
나: 월말에는 신청자가 몰려 예약이 마감될지도 모르니 미리 신청하세요.
Cuối tháng người nộp dồn về đông có thể sẽ hết sạch lượt đặt hẹn đấy, bạn nên đăng ký sớm đi.
Phân tích: '마감될지도 모르니' phỏng đoán một rủi ro có khả năng xảy ra để đưa ra lời khuyên.
가: 낯선 외국 땅에 정착하는 과정이 많이 막막하네요.
Quá trình định cư ở một mảnh đất xa lạ thấy mông lung quá.
나: 지금은 서툴고 힘들지도 모르지만, 시간이 지나면 보람찬 제2의 고향이 될 거예요.
Hiện tại có thể còn nhiều bỡ ngỡ khó khăn, nhưng thời gian trôi qua nơi đây sẽ trở thành quê hương thứ hai đầy ắp ý nghĩa thôi.
Phân tích: '힘들지도 모르지만' thừa nhận khả năng khó khăn trước mắt để động viên tinh thần.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- Hay kết hợp với phó từ phỏng đoán: '어쩌면', '혹시', '아마도'.
- Là dạng phỏng đoán có mức độ chắc chắn thấp hơn so với '-(으)ㄹ 것이다' hay '-(으)ㄹ 텐데'.
명
Chi tiết bài học
→
Danh từ + -치고
N + -치고: 1. Đã là... thì tất cả (đi với phủ định) / 2. So với mặt bằng chung của... thì...
1. 예외 없이 모두 그러함을 나타내거나, 2. 일반적인 기준에 비추어 볼 때 예외적인 특성을 나타내요.
1. 'N치고 ~ 안/못/없다': Đã là N thì không có ngoại lệ, tất cả đều như vậy. 2. 'N치고는': So với tiêu chuẩn chung thông thường của danh từ đó thì kết quả lại ngoại lệ, khác biệt.
⚡ BẢNG CÔNG THỨC 2 GIÂY
Danh từ bất kể 받침:
+ -치고 (Ngoại lệ: -치고는)
Ví dụ: 외국인 ➔ 외국인치고, 겨울 ➔ 겨울치고, 초보자 ➔ 초보자치고, 가격 ➔ 가격치고
💬 HỘI THOẠI ĐỜI SỐNG HÀN QUỐC THỰC TẾ
가: 마이클 씨는 한국에 온 지 얼마 안 되었는데 한국어를 참 유창하게 하네요.
Michael mới sang Hàn chưa được bao lâu mà nói tiếng Hàn lưu loát ghê.
나: 맞아요, 한국에 거주한 기간이 1년 미만인 외국인치고는 발음도 아주 정확해요.
Đúng vậy, so với mặt bằng chung của người nước ngoài ở Hàn dưới 1 năm thì phát âm của bạn ấy cực kỳ chuẩn xác.
Phân tích: '외국인치고는' so sánh với tiêu chuẩn chung của người mới sang Hàn (mang tính ngoại lệ xuất sắc).
가: 고향을 떠나 한국에서 생활하는 이민자들은 어떤 마음일까요?
Những người di dân rời quê hương sang Hàn sinh sống sẽ có tâm trạng thế nào nhỉ?
나: 타국 생활을 하는 사람치고 가족과 고향을 그리워하지 않는 사람은 없을 거예요.
Đã là người sống nơi xứ người thì chẳng có ai là không thương nhớ gia đình và quê hương cả.
Phân tích: '사람치고 ~ 없는 사람은 없을 거예요' nhấn mạnh không có ngoại lệ, ai cũng chung nỗi nhớ nhà.
🎯 MẸO PHÒNG THI KIIP (BẪY ĐỀ THI HAY GÀI)
- CỰC KỲ QUAN TRỌNG TRONG ĐỀ THI KIIP: Hai mẫu câu xuất hiện thường trực: 1. 'N치고 + [Phủ định/Không có ngoại lệ]' (ví dụ: 사람치고 실수 안 하는 사람 없다). 2. 'N치고(는) + [Kết quả bất ngờ]' (ví dụ: 겨울 날씨치고는 따뜻하다).
- Đừng nhầm '-치고' với '-마저' hay '-조차'.
Sẵn Sàng Chinh Phục Điểm Đỗ Kỳ Thi Đánh Giá Trung Gian KIIP 4?
Luyện giải đề thi thử KIIP 4 chuẩn ma trận 28 câu trắc nghiệm + 2 câu tự luận viết ngắn + phỏng vấn nói trực tuyến, bấm giờ như phòng thi thật.
🚀 Vào Luyện Đề Thi Thử KIIP 4 Ngay (Miễn Phí)