🇰🇷 TESTKIIP.COM
📑 Trọn Bộ 32 Ngữ Pháp Thi Thử KIIP 4
KIIP 4 - BÀI 3 동 생활 속의 과학 - Khoa học trong đời sống

Ngữ Pháp: Động từ + -곤 하다

V + -곤 하다: Thường hay... / Thường làm... (thói quen, hành động lặp đi lặp lại)

1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp

어떤 행동이나 일이 습관적으로 되풀이됨을 나타내요.

Chỉ một hành động thường xuyên diễn ra theo thói quen định kỳ. Nếu chia quá khứ '-곤 했다' mang nghĩa thói quen trong quá khứ nay không còn nữa.

⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)

Động từ bất kể 받침: + -곤 하다
Ví dụ thực tế: 가다 ➔ 가곤 하다, 마시다 ➔ 마시곤 하다, 듣다 ➔ 듣곤 하다, 산책하다 ➔ 산책하곤 하다
Thói quen trong quá khứ: + -곤 했다
Ví dụ thực tế: 어릴 때는 자주 울곤 했다, 주말마다 도서관에 가곤 했다

💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc

가: 퇴근 후에 보통 스트레스는 어떻게 풀어요?
Sau giờ tan làm bạn thường giải tỏa căng thẳng bằng cách nào?
나: 집 근처 한강 공원에서 자전거를 타거나 조깅을 하곤 해요.
Tôi thường hay đạp xe hoặc chạy bộ ở công viên sông Hàn gần nhà.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '조깅을 하곤 해요' mô tả thói quen định kỳ sau giờ làm việc.
가: 고향에 계신 부모님과 연락은 자주 하나요?
Bạn có hay liên lạc với bố mẹ ở quê không?
나: 네, 매주 일요일 저녁마다 영상 통화로 안부를 묻곤 합니다.
Vâng, tối Chủ nhật hàng tuần tôi thường hay gọi video hỏi thăm sức khỏe bố mẹ.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '안부를 묻곤 합니다' chỉ thói quen lặp lại đều đặn mỗi tuần.

🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)

  • Rất hay kết hợp với các phó từ chỉ tần suất: '자주', '가끔', '종종', '주말마다'.
  • Nếu đề thi dùng dạng quá khứ '-곤 했다', hãy chú ý vế sau thường diễn tả sự đổi khác ở hiện tại.

🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật

Điền vào chỗ trống câu phù hợp: 학창 시절에는 방과 후에 친구들과 분식집에 모여 떡볶이를 먹(__________ ).
1 곤 했습니다
2 는 줄 알았습니다
3 을 수밖에 없었습니다
4 은 나머지였습니다
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Hồi còn đi học thường hay tụ tập ăn bánh gạo cay với bạn bè (thói quen quá khứ): dùng '먹곤 했습니다'.
← Bài trước: Động từ / Tính từ + -(으)ㄴ/는 줄 알았다/몰랐다 Bài tiếp: Động từ / Tính từ + -더니 →

Ôn Luyện Đề Thi Thử KIIP 4 Đánh Giá Trung Gian

Thi thử 28 câu trắc nghiệm + 2 câu viết tự luận ngắn, có bấm giờ tự động và chấm điểm chuẩn ma trận Bộ Tư Pháp.

👉 Bấm Vào Đây Để Luyện Đề Thi Thử KIIP 4