KIIP 4 - BÀI 6
동·형
국제화 시대 - Thời đại toàn cầu
Ngữ Pháp: Động từ / Tính từ + -(으)ㄹ 정도로
V/A + -(으)ㄹ 정도로: Đến mức độ mà... / Đến nỗi mà...
1. Bản Chất & Ý Nghĩa Ngữ Pháp
뒤의 내용이 앞의 내용과 비슷할 만큼 그 정도가 심함을 나타내요.
Dùng để so sánh hoặc ví von mức độ của hành động/trạng thái ở vế sau tương đương với mức độ được miêu tả ở vế trước.
⚡ 2. Bảng Công Thức 2 Giây (Quy Tắc Kết Hợp)
Động từ / Tính từ có 받침 (trừ ㄹ):
+ -을 정도로
Ví dụ thực tế: 눈물이 나다 ➔ 눈물이 날 정도로, 숨이 차다 ➔ 숨이 찰 정도로, 죽다 ➔ 죽을 정도로
Động từ / Tính từ KHÔNG có 받침 hoặc có 받침 ㄹ:
+ -ㄹ 정도로
Ví dụ thực tế: 눈부시다 ➔ 눈부실 정도로, 배가 부르다 ➔ 배가 부를 정도로, 살다 ➔ 살 정도로
💬 3. Hội Thoại Giao Tiếp Thực Tế Tại Hàn Quốc
가: 어제 마라톤 대회 완주하셨다면서요? 힘들지 않았어요?
Nghe bảo hôm qua bạn chạy hết cự ly marathon à? Không mệt sao?
나: 결승선에 도착했을 때는 다리가 풀려서 제대로 서 있지 못할 정도로 힘들었어요.
Lúc cán đích chân rụng rời đến mức không thể đứng vững nổi, mệt rã rời.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '서 있지 못할 정도로' diễn tả mức độ kiệt sức bằng hình ảnh chân đứng không vững.
가: 요즘 K-POP의 인기가 세계적으로 대단하네요.
Dạo này K-POP thịnh hành trên toàn cầu ghê thật đấy.
나: 네, 외국 팬들이 한국어로 된 가사를 막힘없이 다 따라 부를 정도로 열광적이에요.
Vâng, fan quốc tế cuồng nhiệt đến mức có thể hát theo vanh vách toàn bộ lời bài hát bằng tiếng Hàn.
💡 Phân tích ngữ cảnh: '따라 부를 정도로' khắc họa mức độ hâm mộ nồng nhiệt.
🎯 4. Mẹo Bẫy Đề Thi KIIP (Hay Gài Điểm Sai)
- Có thể dùng biến thể: '-(으)ㄹ 정도이다' ở cuối câu (ví dụ: 배가 터질 정도예요).
- Đề thi rất hay kiểm tra sự tương đương giữa '-(으)ㄹ 정도로' và '-(으)ㄹ 만큼'.
🧠 5. Thử Sức Nhanh 1 Câu Trắc Nghiệm Đề Thi Thật
Điền cụm từ phù hợp nhất:
국제 박람회장에 사람이 발 디딜 틈이 없(__________ ) 가득 찼다.
1
을 정도로
2
을 뿐만 아니라
3
는 한
4
는 줄 알고
Đáp án đúng: Đáp án 1.
Giải thích chi tiết: Người đông đúc đến mức không có cả chỗ để đặt chân: dùng '없을 정도로'.
Giải thích chi tiết: Người đông đúc đến mức không có cả chỗ để đặt chân: dùng '없을 정도로'.